Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
Từ khối đầu tiên đến bức tranh toàn cảnh. Khám phá ý tưởng, hiểu cơ chế và theo dõi thị trường — tất cả tại một nơi.
Thứ Năm, 15 tháng 10
189 tài sản được xếp hạng. Mở một tên để xem biểu đồ, bối cảnh và nguồn.
Bắt đầu bằng định nghĩa rõ ràng. Tìm hiểu cơ chế, khám phá lịch sử và truy tìm nguồn.
Khám phá biến động giá cùng bối cảnh thị trường, tin tức và ý tưởng đằng sau mỗi tài sản.
Khám phá nghiên cứu của House và góc nhìn cộng đồng. Bắt đầu trong thư viện XRP.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1233 | $0.2993 | +0.39% | -3.80% | -22.91% | $5.13M | $3.62 0.00% vốn hóa thị trường | 17.14M USDV | — | |
| 1213 | $0.5428 | +0.02% | -4.91% | -4.75% | $5.32M | $2.17M 40.79% vốn hóa thị trường | 9.8M SBD | — | |
| 1172 | $1.01 | -0.52% | +0.59% | +1.02% | $5.98M | $43.9K 0.73% vốn hóa thị trường | 5.92M USDPT | — | |
| 1158 | $0.9998 | -0.01% | -0.02% | -0.00% | $6.16M | $141.38K 2.30% vốn hóa thị trường | 6.16M OUSD | — | |
| 1134 | $0.9983 | -0.00% | -0.01% | -0.02% | $6.58M | $14.19K 0.22% vốn hóa thị trường | 6.59M USDH | — | |
| 1106 | $0.0263 | +0.08% | +0.01% | +0.07% | $7.22M | $0.00 | 274.54M VDAI | — | |
| 1084 | $0.9969 | -0.95% | -0.29% | -0.66% | $7.63M | $353.44K 4.63% vốn hóa thị trường | 7.65M BUSD | — | |
| 1065 | $1.00 | -0.01% | +0.28% | +0.32% | $8M | $686.52K 8.59% vốn hóa thị trường | 7.98M USDQ | — | |
| 995 | $0.0113 | +0.00% | -0.05% | -0.13% | $9.14M | $254.99K 2.79% vốn hóa thị trường | 811.23M KGST | — | |
| 957 | $0.9927 | +0.04% | +0.01% | +0.45% | $9.93M | $18.44K 0.19% vốn hóa thị trường | 10.01M USDB | — | |
| 879 | $0.9988 | +0.01% | -0.01% | -0.06% | $11.99M | $47.48K 0.40% vốn hóa thị trường | 12M FUSD | — | |
| 874 | $1.02 | +0.00% | -0.03% | -0.05% | $12.1M | $73.50 0.00% vốn hóa thị trường | 11.88M EURR | — | |
| 849 | $0.9948 | +0.48% | -0.63% | +0.80% | $2.86M | $626.57 0.02% vốn hóa thị trường | 2.88M MUSD | — | |
| 842 | $0.7796 | -0.22% | -0.19% | -0.21% | $13.11M | $1.28M 9.79% vốn hóa thị trường | 16.81M XSGD | — | |
| 839 | $0.9988 | +0.11% | +0.98% | +2.17% | $13.16M | $217.78K 1.65% vốn hóa thị trường | 13.18M USDCV | — | |
| 834 | $0.006318 | +0.03% | -1.52% | -4.30% | $13.26M | $29.98 0.00% vốn hóa thị trường | 2.1B GYEN | — | |
| 829 | $1.01 | +0.58% | +1.88% | +1.13% | $13.58M | $65.41K 0.48% vốn hóa thị trường | 13.45M USDM | — | |
| 796 | $0.9998 | -0.01% | -0.01% | +0.00% | $14.97M | $10.81M 72.20% vốn hóa thị trường | 14.97M MUSD | — | |
| 648 | $0.9961 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $21.79M | $0.00 | 21.88M WUSD | — | |
| 620 | $0.9956 | -0.20% | +0.05% | +0.32% | $23.4M | $1.1M 4.71% vốn hóa thị trường | 23.5M USDP | — | |
| 585 | $1.00 | +0.17% | +0.08% | -0.12% | $26.1M | $4.53K 0.02% vốn hóa thị trường | 26M LUSD | — | |
| 581 | $1.32 | -0.05% | -0.18% | +0.24% | $26.46M | $213.92K 0.81% vốn hóa thị trường | 20M TGBP | — | |
| 575 | $0.9493 | -10.70% | -26.47% | -22.38% | $26.84M | $54.38K 0.20% vốn hóa thị trường | 28.27M AMPL | — | |
| 571 | $0.004872 | +0.52% | -5.40% | -10.02% | $27.17M | $786.08K 2.89% vốn hóa thị trường | 5.58B USTC | — | |
| 568 | $1.00 | +0.05% | +0.09% | +0.09% | $27.5M | $392.39K 1.43% vốn hóa thị trường | 27.49M EUSD | — | |
| 554 | $0.9919 | 0.00% | -1.91% | +0.39% | $28.37M | $0.00 | 28.6M USDK | — | |
| 523 | $0.9985 | 0.00% | -0.01% | -0.08% | $30.73M | $0.00 | 30.78M LUSD | — | |
| 492 | $1.00 | +0.00% | +0.01% | +0.16% | $50.06M | $33.94K 0.07% vốn hóa thị trường | 50M USDKG | ||
| 485 | $0.9998 | -0.01% | -0.06% | +0.05% | $34.41M | $1.11M 3.22% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 477 | $0.9898 | -0.00% | +0.01% | +0.05% | $49.71M | $426.67K 0.86% vốn hóa thị trường | 50.22M REUSD | ||
| 476 | $1.20 | +0.00% | -0.61% | -0.90% | $50.77M | $7.32K 0.01% vốn hóa thị trường | 42.22M CHFAU | ||
| 474 | $0.9998 | +0.00% | -0.01% | +0.03% | $35.55M | $91.76K 0.26% vốn hóa thị trường | 35.55M USDM | — | |
| 466 | $0.9995 | +0.01% | -0.02% | -0.04% | $36.23M | $1.67M 4.60% vốn hóa thị trường | 36.25M GUSD | — | |
| 455 | $1.12 | +0.05% | +0.08% | +0.12% | $37.13M | $5.29M 14.26% vốn hóa thị trường | 33.14M EURI | — | |
| 429 | $0.9985 | -0.01% | -0.06% | -0.08% | $40.6M | $7.93K 0.02% vốn hóa thị trường | 40.66M YUSD | — | |
| 418 | $1.20 | +0.03% | +0.32% | +0.22% | $42.31M | $10.43M 24.65% vốn hóa thị trường | 35.13M ZCHF | — | |
| 406 | $0.9993 | -0.02% | -0.05% | -0.03% | $63.15M | $270.88K 0.43% vốn hóa thị trường | 63.19M USDX | ||
| 402 | $0.9984 | +0.61% | +0.12% | +0.01% | $44.81M | $5.67M 12.66% vốn hóa thị trường | 44.88M DUSD | ||
| 389 | $0.9999 | +0.00% | -0.01% | -0.00% | $46.13M | $18.41M 39.92% vốn hóa thị trường | 46.13M XUSD | — | |
| 361 | $0.9977 | -0.00% | -0.09% | -0.09% | $72.98M | $2.51M 3.43% vốn hóa thị trường | 73.15M TRUSD | ||
| 360 | $0.1990 | -0.00% | -0.14% | +3.95% | $73.32M | $1.76K 0.00% vốn hóa thị trường | 368.46M BRLV | ||
| 353 | $0.9986 | -0.00% | +0.01% | +0.01% | $74.9M | $91.64K 0.12% vốn hóa thị trường | 75M FEUSD | ||
| 349 | $0.9913 | +0.00% | -0.07% | -0.25% | $75.6M | $62.35 0.00% vốn hóa thị trường | 76.26M CGUSD | ||
| 337 | $0.0223 | -0.02% | -0.06% | +0.04% | $60.1M | $0.00 | 2.69B VBUSD | — | |
| 337 | $0.9000 | -0.02% | -0.86% | -1.14% | $78.25M | $45.44K 0.06% vốn hóa thị trường | 86.97M USDA | ||
| 336 | $0.9999 | 0.00% | +0.00% | -0.01% | $78.72M | $0.00 | 78.73M CUSD | ||
| 328 | $0.9995 | +0.01% | +0.01% | -0.02% | $62.57M | $15.97M 25.52% vốn hóa thị trường | 62.6M FIDD | ||
| 310 | $0.9995 | -0.00% | -0.03% | -0.05% | $90.89M | $960.68K 1.06% vốn hóa thị trường | 90.94M FXUSD | ||
| 290 | $0.9996 | -0.00% | -0.03% | +0.01% | $99.97M | $1.72M 1.72% vốn hóa thị trường | 100M UUSD | ||
| 288 | $0.9963 | +0.10% | +0.05% | -0.06% | $75.6M | $326.07 0.00% vốn hóa thị trường | 75.88M LISUSD | ||
| 275 | $1.00 | +0.05% | +0.06% | +0.04% | $80.09M | $4.34M 5.42% vốn hóa thị trường | 80.06M USDSUI | ||
| 269 | $0.9993 | -0.00% | -0.02% | -0.02% | $82.28M | $21.33M 25.92% vốn hóa thị trường | 82.34M USDON | ||
| 251 | $0.9997 | -0.02% | -0.02% | -0.01% | $103.82M | $2.69M 2.59% vốn hóa thị trường | 103.85M FRXUSD | ||
| 251 | $0.9973 | -0.00% | -0.14% | -0.02% | $125.16M | $641.56 0.00% vốn hóa thị trường | 125.5M AVUSD | ||
| 245 | $0.006322 | -0.04% | +0.15% | +0.00% | $127.14M | $0.00 | 20.11B JPYSC | ||
| 234 | $0.9972 | +0.01% | -0.01% | -0.05% | $149.02M | $248.31K 0.17% vốn hóa thị trường | 149.44M GUSD | ||
| 230 | $0.9993 | -0.02% | -0.08% | -0.04% | $183M | $1.87M 1.02% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 229 | $0.9997 | -0.01% | -0.01% | -0.01% | $188.03M | $10.68M 5.68% vốn hóa thị trường | 188.09M AUSD | ||
| 228 | $1.12 | +0.08% | +0.07% | +0.15% | $188.06M | $26.88M 14.30% vốn hóa thị trường | 167.78M EURCV | ||
| 227 | $0.9988 | +0.02% | +0.01% | +0.00% | $209.18M | $5.78M 2.76% vốn hóa thị trường | 209.43M USX | ||
| 225 | $0.2956 | -0.00% | -7.07% | +0.34% | $217.42M | $157.29K 0.07% vốn hóa thị trường | 219.31M FRAX | ||
| 218 | $0.9998 | +0.01% | -0.04% | -0.01% | $501.24M | $160.75K 0.03% vốn hóa thị trường | 501.35M USDAI | ||
| 217 | $0.9988 | -0.00% | +0.04% | +0.01% | $544.45M | $27.45K 0.01% vốn hóa thị trường | 545.1M USD0 | ||
| 213 | $0.9986 | -0.00% | +0.00% | -0.08% | $698.04M | $347.67K 0.05% vốn hóa thị trường | 699M GHO | ||
| 211 | $0.9970 | -0.10% | -0.11% | -0.13% | $806.04M | $204.07K 0.03% vốn hóa thị trường | 808.47M OUSD | ||
| 208 | $1.0000 | +0.01% | +0.02% | +0.02% | $1.26B | $19M 1.51% vốn hóa thị trường | 1.26B USDGO | ||
| 206 | $0.9936 | -0.04% | -0.05% | -0.11% | $1.72B | $708.34K 0.04% vốn hóa thị trường | 1.73B USDF | ||
| 205 | $1.15 | +0.00% | -0.01% | +0.06% | $2.35B | $2.23M 0.09% vốn hóa thị trường | 2.05B USDY | ||
| 171 | $0.9998 | +0.03% | -0.01% | -0.13% | $114.78M | $14.19M 12.36% vốn hóa thị trường | 114.81M CRVUSD | ||
| 149 | $1.11 | -0.02% | -0.01% | +0.05% | $303.01M | $13.04M 4.30% vốn hóa thị trường | 274.19M REUSD | ||
| 146 | $0.7825 | -0.06% | -21.75% | +0.13% | $317.95M | $2.5M 0.79% vốn hóa thị trường | 320.69M APXUSD | ||
| 137 | $0.9998 | -0.00% | -0.01% | -0.03% | $336.4M | $8.76M 2.60% vốn hóa thị trường | 336.73M SOFID | ||
| 116 | $0.9989 | +0.01% | -0.07% | -0.02% | $493.98M | $9.49M 1.92% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 109 | $0.9977 | -0.05% | -0.16% | -0.08% | $315.26M | $334.57M 106.13% vốn hóa thị trường | 316.4M FDUSD | ||
| 95 | $1.12 | -0.03% | +0.05% | +0.14% | $453.61M | $66.59M 14.68% vốn hóa thị trường | 404.73M EURC | ||
| 89 | $0.9985 | +0.01% | +0.01% | -0.07% | $493.76M | $22.67M 4.59% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 53 | $1.00 | -0.00% | +0.03% | -0.00% | $1.57B | $263.1M 16.80% vốn hóa thị trường | 1.57B U | ||
| 48 | $0.9989 | +0.02% | +0.02% | -0.04% | $1.77B | $1.31M 0.07% vốn hóa thị trường | 1.77B USDD | ||
| 38 | $0.9991 | -0.01% | -0.01% | -0.05% | $1.66B | $5.11M 0.31% vốn hóa thị trường | 1.66B BFUSD | ||
| 37 | $1.00 | -0.01% | +0.03% | +0.01% | $2.42B | $237.9M 9.84% vốn hóa thị trường | 2.42B RLUSD | ||
| 35 | $1.00 | 0.00% | +0.01% | +0.05% | $1.82B | $1.34M 0.07% vốn hóa thị trường | 1.82B USDTB | ||
| 33 | $1.00 | -0.02% | -0.02% | +0.01% | $2.88B | $81.1M 2.81% vốn hóa thị trường | 2.88B PYUSD | ||
| 29 | $1.00 | +0.00% | +0.01% | -0.02% | $3.07B | $696.31M 22.65% vốn hóa thị trường | 3.07B USDG | ||
| 26 | $1.00 | +0.02% | -0.01% | +0.04% | $4.07B | $1.33B 32.66% vốn hóa thị trường | 4.07B USD1 | ||
| 20 | $0.9999 | +0.08% | +0.00% | +0.02% | $4.53B | $25.46M 0.56% vốn hóa thị trường | 4.53B DAI | ||
| 19 | $1.00 | +0.01% | -0.02% | -0.01% | $4.74B | $42.5M 0.90% vốn hóa thị trường | 4.75B USDE | ||
| 14 | $1.00 | -0.01% | 0.00% | -0.07% | $10.21B | $311.87M 3.05% vốn hóa thị trường | 10.22B USDS | ||
| 6 | $1.00 | +0.00% | +0.02% | -0.00% | $72.72B | $20.41B 28.06% vốn hóa thị trường | 72.73B USDC | ||
| 3 | $0.9987 | +0.00% | -0.02% | -0.06% | $183.81B | $87.61B 47.66% vốn hóa thị trường | 184.05B USDT |
Operated by Axiom Risk Group, The Book of Blocks connects crypto concepts, project histories, sourced research and market context in one learning platform. Our tools help readers examine the evidence and develop their own understanding.
Cyril Foday-Kailie leads development as Technical Lead and Senior Superintelligence Engineer at Axiom Risk Group.