Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
Từ khối đầu tiên đến những chi tiết sâu hơn. Khám phá ý tưởng, con người và hệ thống đằng sau thị trường qua từng lời giải thích hữu ích.
Định nghĩa trong danh mục được hiển thị bằng tiếng Anh. Mở một mục để kiểm tra xem có bản dịch bài đọc hay không.
Theo dõi giao dịch từ khóa mật mã đến sổ cái chung.
Bắt đầu với BlockchainKhám phá hợp đồng, thanh khoản, vay vốn và các rủi ro liên quan.
Bắt đầu với Smart contractHiểu giá, định giá hay chỉ báo tâm lý có thể cho bạn biết điều gì.
Bắt đầu với Market capitalizationTìm hiểu lưu ký, quyền truy cập và cách đánh giá nội dung bạn ký.
Bắt đầu với Hardware walletLiên kết những ý tưởng ban đầu với các sự kiện đã thay đổi ngành.
Bắt đầu với A Cypherpunk's ManifestoPhân biệt tiêu chuẩn kỹ thuật, nhận định của bên phát hành và khuôn khổ pháp lý.
Bắt đầu với Howey testAn encoding that avoids lookalike characters, used by legacy Bitcoin addresses and many other chains.
A checksummed address encoding used by Bitcoin SegWit and Taproot (bc1...) and by some other chains.
Bitcoin Improvement Proposal. The design-doc process for Bitcoin protocol, wallet, and process changes.
Hierarchical deterministic wallets. One seed derives a tree of keys so backups stay simple.
The Bitcoin specification for a particular Schnorr signature scheme over secp256k1, used with Taproot spending.
The word-list standard for mnemonic seeds used by most wallets.
A derivation-path convention so the same seed can produce keys for many coins in a predictable tree.
Định nghĩa là điểm khởi đầu. Bài đọc chuyên sâu có liên kết đến bằng chứng. Bài tham khảo đã duyệt được làm mới luân phiên hằng ngày; bài giải thích nguyên bản hiển thị ngày biên tập kiểm duyệt. Tìm bài báo nghiên cứu mới →
The separate fee market for EIP-4844 blobs, distinct from regular gas.