Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
Từ khối đầu tiên đến những chi tiết sâu hơn. Khám phá ý tưởng, con người và hệ thống đằng sau thị trường qua từng lời giải thích hữu ích.
Định nghĩa trong danh mục được hiển thị bằng tiếng Anh. Mở một mục để kiểm tra xem có bản dịch bài đọc hay không.
Theo dõi giao dịch từ khóa mật mã đến sổ cái chung.
Bắt đầu với BlockchainKhám phá hợp đồng, thanh khoản, vay vốn và các rủi ro liên quan.
Bắt đầu với Smart contractHiểu giá, định giá hay chỉ báo tâm lý có thể cho bạn biết điều gì.
Bắt đầu với Market capitalizationTìm hiểu lưu ký, quyền truy cập và cách đánh giá nội dung bạn ký.
Bắt đầu với Hardware walletLiên kết những ý tưởng ban đầu với các sự kiện đã thay đổi ngành.
Bắt đầu với A Cypherpunk's ManifestoPhân biệt tiêu chuẩn kỹ thuật, nhận định của bên phát hành và khuôn khổ pháp lý.
Bắt đầu với Howey testThe production chain where tokens have real value.
The waiting room of valid but unconfirmed transactions each node keeps before they land in a block.
The single hash at the top of a Merkle tree, stored in a block header as a compact commitment to every transaction.
A binary tree of hashes that lets a verifier prove a transaction is in a block without downloading the whole block.
A participant in proof of work that expends energy to find a valid block nonce and collect the reward.
An ordered word-based encoding used in wallet recovery; BIP-39 mnemonics encode entropy and a checksum before a separate step derives the wallet seed.
A wallet that needs M of N signatures before a spend clears. Used for treasuries and shared custody.
Định nghĩa là điểm khởi đầu. Bài đọc chuyên sâu có liên kết đến bằng chứng. Bài tham khảo đã duyệt được làm mới luân phiên hằng ngày; bài giải thích nguyên bản hiển thị ngày biên tập kiểm duyệt. Tìm bài báo nghiên cứu mới →