Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
25 tài sản gắn thẻ zksync ecosystem.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1867 | $0.0002120 | 0.00% | +2.58% | -2.97% | $8.47K | $13.26 0.16% vốn hóa thị trường | 39.98M SLN | — | |
| 1768 | $0.0002606 | -0.34% | -0.27% | -4.00% | $1.55M | $37.5K 2.42% vốn hóa thị trường | 5.94B NODL | — | |
| 636 | $0.0123 | -0.41% | -0.91% | -0.87% | $23.3M | $1.29M 5.54% vốn hóa thị trường | 1.89B WOO | — | |
| 598 | $1.00 | -0.09% | +0.05% | -0.22% | $26.06M | $9.86K 0.04% vốn hóa thị trường | 26M LUSD | — | |
| 587 | $0.1258 | +0.00% | -2.48% | -4.64% | $26.75M | $3.4M 12.72% vốn hóa thị trường | 209.29M KNC | — | |
| 489 | $12,051 | 0.00% | +0.01% | +0.07% | $48.18M | $0.00 | 3,998 FIUSD | ||
| 469 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $50.6M | $0.00 | 50.6M PC0016245 | ||
| 427 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $57.13M | $0.00 | 57.13M PC0000081 | ||
| 395 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $65.3M | $0.00 | 65.3M PC0000049 | ||
| 375 | $3.07 | +0.28% | -2.91% | +0.18% | $51.01M | $1.71M 3.35% vốn hóa thị trường | 16.42M XVS | ||
| 352 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $75M | $0.00 | 75M PC0000023 | ||
| 350 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $75.57M | $0.00 | 75.57M PC0000019 | ||
| 339 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $76.72M | $0.00 | 76.72M PC0000101 | ||
| 291 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $100M | $0.00 | 100M PC0000077 | ||
| 288 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $100.12M | $0.00 | 100.12M PC0000085 | ||
| 280 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $105.97M | $0.00 | 105.97M PC0000015 | ||
| 251 | $0.9997 | +0.00% | +0.01% | -0.02% | $104.43M | $2.29M 2.19% vốn hóa thị trường | 104.46M FRXUSD | ||
| 242 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $134M | $0.00 | 134M PC0000097 | ||
| 212 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $162.5M | $0.00 | 162.5M PC0000033 | ||
| 189 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $202.5M | $0.00 | 202.5M PC0000031 | ||
| 78 | $2.23 | +0.34% | -2.70% | +1.48% | $718.21M | $80.7M 11.24% vốn hóa thị trường | 317.95M CAKE | ||
| 35 | $0.1956 | -0.14% | -8.42% | -12.98% | $2.7B | $415.08M 15.36% vốn hóa thị trường | 13.41B ENA | ||
| 20 | $1.32 | 0.00% | -0.01% | -0.17% | $6.71B | $955.26K 0.01% vốn hóa thị trường | 5.1B SUSDE | ||
| 19 | $1.00 | +0.01% | -0.02% | +0.01% | $4.78B | $26.78M 0.56% vốn hóa thị trường | 4.78B USDE | ||
| 6 | $1.00 | +0.00% | -0.02% | -0.00% | $72.92B | $15.97B 21.89% vốn hóa thị trường | 72.93B USDC |