Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
37 tài sản gắn thẻ Tron Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | $0.3312 | -0.04% | +0.24% | -1.41% | $31.45B | $384.21M 1.22% vốn hóa thị trường | 94.99B TRX | ||
| 13 | $13.03 | -0.54% | -0.24% | -6.69% | $9.84B | $275.69M 2.80% vốn hóa thị trường | 748.1M LINK | ||
| 26 | $0.9999 | -0.01% | +0.01% | -0.05% | $4.23B | $887.72M 21.00% vốn hóa thị trường | 4.23B USD1 | ||
| 51 | $0.9988 | -0.05% | -0.01% | -0.15% | $1.77B | $25.24M 1.42% vốn hóa thị trường | 1.77B USDD | ||
| 53 | $1.00 | -0.03% | 0.00% | -0.02% | $1.56B | $167.97M 10.79% vốn hóa thị trường | 1.56B U | ||
| 62 | $0.1403 | +0.08% | +3.34% | +0.91% | $1.13B | $39.46M 3.49% vốn hóa thị trường | 8.19B JST | ||
| 104 | $0.0000003715 | -0.22% | +1.23% | -1.10% | $366.35M | $15.04M 4.10% vốn hóa thị trường | 987.04T BTT | ||
| 111 | $0.0168 | -0.14% | -0.42% | -2.32% | $323.25M | $17.71M 5.48% vốn hóa thị trường | 19.22B SUN | ||
| 116 | $0.9989 | +0.01% | -0.07% | -0.02% | $493.98M | $9.49M 1.92% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 130 | $0.0000002385 | +0.19% | +0.89% | -1.10% | $235.55M | $6.4M 2.72% vốn hóa thị trường | 990.11T NFT | ||
| 206 | $0.000001684 | +0.05% | +0.11% | -2.16% | $1.51B | $65.36M 4.32% vốn hóa thị trường | 898.23T HTX | ||
| 322 | $4,095 | +0.00% | -1.72% | -0.87% | $68.46M | $647.9K 0.95% vốn hóa thị trường | 16,717 XAUM | ||
| 366 | $0.00005677 | +1.48% | +1.32% | +14.26% | $56.57M | $9.52M 16.84% vốn hóa thị trường | 993.7B WIN | — | |
| 420 | $228.26 | -0.28% | -1.13% | -3.90% | $44.22M | $11.66M 26.36% vốn hóa thị trường | 193,735 NVDAX | — | |
| 445 | $0.00005474 | -5.82% | +5.69% | +12.81% | $54.4M | $25.27M 46.45% vốn hóa thị trường | 993.7B WIN | ||
| 492 | $1.00 | +0.00% | +0.01% | +0.16% | $50.06M | $33.94K 0.07% vốn hóa thị trường | 50M USDKG | ||
| 499 | $0.1914 | +0.07% | +1.95% | -5.89% | $35.47M | $268.09K 0.76% vốn hóa thị trường | 185.33M TBK | — | |
| 1283 | $0.007182 | +1.12% | +1.47% | -1.21% | $4.86M | $70.24K 1.45% vốn hóa thị trường | 676.16M MDT | — | |
| 1402 | $0.0004000 | 0.00% | 0.00% | -9.09% | $201.77K | $35.82K 17.75% vốn hóa thị trường | 504.43M OOE | — | |
| 1440 | $0.003766 | +0.02% | +0.11% | -1.72% | $3.31M | $420.11K 12.69% vốn hóa thị trường | 878.82M PUSS | — | |
| 1518 | $0.0009040 | +0.05% | -0.17% | -6.75% | $113.04K | $45.14 0.04% vốn hóa thị trường | 125M CWT | — | |
| 1653 | $0.0490 | -0.22% | +0.02% | -9.18% | $2.02M | $2.58K 0.13% vốn hóa thị trường | 41.18M GMCOIN | — | |
| 1816 | $0.001432 | +1.41% | -2.77% | -31.69% | $1.43M | $714.13K 50.01% vốn hóa thị trường | 997.42M SUNDOG | — | |
| 1907 | $0.3310 | +0.60% | +0.53% | -1.11% | — | $7.61K | — | — | |
| 2263 | $0.0001146 | +0.08% | +1.05% | -5.43% | $563.55K | $160.66K 28.51% vốn hóa thị trường | 4.92B TC | — | |
| 2623 | $0.0002723 | 0.00% | -0.07% | -3.56% | $272.31K | $0.00 | 1B TBULL | — | |
| 2684 | $0.00000002418 | -0.88% | -0.40% | -12.48% | $240.32K | $676.42 0.28% vốn hóa thị trường | 9.94T FREE | — | |
| 2977 | $0.00001347 | 0.00% | +0.22% | -10.84% | $125.77K | $0.00 | 9.34B CCC | — | |
| 3302 | $0.00005737 | 0.00% | 0.00% | -2.48% | $57.37K | $0.00 | 1B SUNPEPE | — | |
| 3518 | $0.00003000 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $29.29K | $0.00 | 976.38M SUGAR | — | |
| 3552 | $0.001798 | -0.01% | -0.01% | -38.10% | $26.01K | $0.00 0.00% vốn hóa thị trường | 14.47M PRCY | — | |
| 4012 | $81.48 | -0.09% | -0.10% | -5.25% | $0.00 | $79.28M | 0 WBT | ||
| 4257 | $0.00003611 | +0.02% | +0.60% | -0.32% | $0.00 | $159.09K | 0 ARES | — | |
| 4718 | $0.0005009 | -0.51% | -1.95% | -8.73% | $0.00 | $6.38K | 0 DEC | — | |
| 4948 | $0.008524 | +0.59% | +9.23% | -3.97% | $0.00 | $671.71 | 0 CBP | — | |
| 4963 | $0.0118 | +1.43% | +1.58% | -0.29% | $0.00 | $1.02K | 0 A7A5 | ||
| 4966 | $0.0003656 | -0.27% | -0.25% | -11.49% | $0.00 | $460.59 | 0 BTTOLD | — |