Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
19 tài sản gắn thẻ Tokenized Commodities. Vốn hóa lĩnh vực $6.14B -0.24% · khối lượng 24 giờ $546.8M.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | $4,186 | +0.06% | +0.05% | +1.02% | $3.05B | $46.23M 1.52% vốn hóa thị trường | 729,324 XAUT | ||
| 47 | $4,188 | +0.03% | +0.07% | +0.92% | $1.84B | $36.46M 1.98% vốn hóa thị trường | 439,435 PAXG | ||
| 321 | $4,149 | +0.09% | -0.37% | +0.37% | $69.36M | $597.74K 0.86% vốn hóa thị trường | 16,717 XAUM | ||
| 329 | $4,139 | -0.01% | -0.70% | -0.74% | $80.76M | $12.17 0.00% vốn hóa thị trường | 19,505 PGOLD | ||
| 729 | $133.76 | +0.10% | +0.31% | +1.33% | $18.86M | $876.24K 4.65% vốn hóa thị trường | 141,000 CGO | — | |
| 736 | $7.45 | -1.46% | +36.79% | -11.88% | $18.62M | $206.36K 1.11% vốn hóa thị trường | 2.5M VEREM | — | |
| 761 | $4,167 | +0.02% | -0.01% | +0.63% | $17.36M | $115.67K 0.67% vốn hóa thị trường | 4,165 XAUT0 | — | |
| 1197 | $133.91 | +0.01% | -0.34% | -0.51% | $5.64M | $479.68 0.01% vốn hóa thị trường | 42,100 VNXAU | — | |
| 1296 | $0.005847 | -0.22% | +2.42% | -5.14% | $4.63M | $467.98 0.01% vốn hóa thị trường | 792.56M GOLDAO | — | |
| 3066 | $0.0003703 | -2.81% | -3.56% | +20.24% | $105.16K | $220.61 0.21% vốn hóa thị trường | 284M AGRI | — | |
| 4053 | $6.66 | -0.30% | -0.30% | +1.59% | $0.00 | $1.69M | 0 TCU29 | — | |
| 4193 | $4.14 | -0.09% | -0.03% | -0.39% | $0.00 | $235.91K | 0 GGBR | ||
| 4276 | $29.90 | -0.03% | +0.04% | +0.73% | $0.00 | $111.42K | 0 KAG | ||
| 4601 | $137.02 | +1.43% | +0.96% | +2.91% | $0.00 | $10.29K | 0 KAU | ||
| 4649 | $134.74 | +0.01% | +0.25% | +1.01% | $0.00 | $6.8K | 0 XGZ | — | |
| 4831 | $1.20 | -0.57% | -1.66% | -9.00% | $0.00 | $1.4K | 0 GLDT | — | |
| 4844 | $0.00008733 | +1.08% | +22.54% | +30.65% | $0.00 | $1.3K | 0 PALM | — | |
| 4915 | $4,149 | -0.01% | -1.70% | -0.83% | $0.00 | $1.09K | 0 DGLD | — | |
| 4920 | $0.3512 | -0.93% | +1.68% | -94.22% | $0.00 | $679.27 | 0 SILV | — |