Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
24 tài sản gắn thẻ store of value.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $81,555 | -0.32% | -1.84% | -1.85% | $1.64T | $31.79B 1.94% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 18 | $268.33 | -0.51% | -1.61% | -10.30% | $5.42B | $160.95M 2.97% vốn hóa thị trường | 20.1M BCH | ||
| 20 | $0.1170 | -1.04% | -8.18% | -1.69% | $4.69B | $29.89M 0.64% vốn hóa thị trường | 39.84B CC | ||
| 52 | $0.0714 | +0.35% | -6.56% | -10.27% | $1.67B | $20.67M 1.24% vốn hóa thị trường | 23.43B SKY | ||
| 63 | $0.0371 | -0.72% | -2.83% | -6.85% | $1.03B | $11.04M 1.07% vốn hóa thị trường | 27.76B KAS | ||
| 91 | $0.9987 | +0.02% | -0.03% | -0.02% | $493.85M | $16.13M 3.27% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 99 | $18.15 | +0.10% | -2.53% | -5.10% | $364.86M | $10.86M 2.98% vốn hóa thị trường | 20.1M BSV | ||
| 114 | $16.08 | +0.72% | -2.07% | -9.63% | $285.01M | $483.7K 0.17% vốn hóa thị trường | 17.65M DCR | ||
| 119 | $0.00004783 | -0.45% | -3.39% | -4.14% | $265.53M | $8.71M 3.28% vốn hóa thị trường | 5.52T LUNC | ||
| 176 | $0.001947 | -1.84% | -4.47% | +20.15% | $121.14M | $28.08M 23.18% vốn hóa thị trường | 62.55B RSR | ||
| 413 | $0.3310 | -3.28% | +0.30% | -5.79% | $44.06M | $1.62M 3.68% vốn hóa thị trường | 133.25M XNO | ||
| 472 | $0.9997 | -0.02% | -0.05% | -0.01% | $36.24M | $915.44K 2.53% vốn hóa thị trường | 36.25M GUSD | — | |
| 628 | $0.9935 | -0.06% | -0.30% | -0.06% | $23.34M | $650.5K 2.79% vốn hóa thị trường | 23.5M USDP | — | |
| 943 | $0.3332 | +0.01% | -0.16% | +9.13% | $10.16M | $3.68K 0.04% vốn hóa thị trường | 30.48M PPC | — | |
| 1091 | $0.0575 | +0.31% | -2.68% | -17.38% | $7.66M | $2.89M 37.66% vốn hóa thị trường | 133.28M THE | — | |
| 1125 | $0.008814 | +0.48% | +0.98% | -6.28% | $6.9M | $298.84K 4.33% vốn hóa thị trường | 782.48M QUAI | — | |
| 1165 | $0.000001040 | -0.20% | -1.86% | +14.10% | $6.1M | $62.44K 1.02% vốn hóa thị trường | 5.86T NEXA | — | |
| 1322 | $0.0395 | +1.68% | -18.42% | -29.48% | $4.25M | $400.46K 9.42% vốn hóa thị trường | 107.56M PIVX | — | |
| 1384 | $0.0855 | -3.84% | +12.82% | +29.54% | $3.73M | $1.85K 0.05% vốn hóa thị trường | 43.6M SUSD | — | |
| 1588 | $0.002271 | -3.47% | -10.18% | -19.62% | $2.27M | $96.43K 4.25% vốn hóa thị trường | 999.92M USDUC | — | |
| 1707 | $0.004050 | +0.11% | -2.58% | -2.90% | $1.75M | $42.36K 2.41% vốn hóa thị trường | 433.34M MAY | — | |
| 1792 | $0.1376 | +0.36% | -0.14% | +0.31% | $1.45M | $166.87K 11.55% vốn hóa thị trường | 10.5M CRP | — | |
| 3022 | $0.3695 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $112.64K | $0.00 | 304,856 XBC | — | |
| 4184 | $1,625 | +0.02% | -7.23% | -11.14% | $0.00 | $347.59K | 0 MKR |