Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
24 tài sản gắn thẻ store of value.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $82,702 | -0.21% | -0.44% | -3.19% | $1.67T | $19.54B 1.17% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 18 | $279.00 | -0.87% | +0.04% | -11.39% | $5.65B | $207.2M 3.67% vốn hóa thị trường | 20.1M BCH | ||
| 20 | $0.1240 | -1.51% | +0.34% | -1.45% | $4.93B | $23.82M 0.48% vốn hóa thị trường | 39.83B CC | ||
| 48 | $0.0787 | -1.20% | +2.55% | -21.33% | $1.84B | $22.25M 1.21% vốn hóa thị trường | 23.43B SKY | ||
| 61 | $0.0400 | -0.87% | -0.97% | -6.54% | $1.15B | $11.2M 0.98% vốn hóa thị trường | 27.75B KAS | ||
| 95 | $0.9997 | +0.00% | 0.00% | -0.04% | $493.99M | $15.74M 3.19% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 99 | $19.13 | -0.02% | -1.04% | -5.12% | $384.47M | $9.08M 2.36% vốn hóa thị trường | 20.1M BSV | ||
| 118 | $16.61 | +0.10% | +0.06% | -9.35% | $294.09M | $485.89K 0.17% vốn hóa thị trường | 17.64M DCR | ||
| 121 | $0.00005051 | -0.67% | -1.81% | -4.82% | $278.6M | $8.52M 3.06% vốn hóa thị trường | 5.52T LUNC | ||
| 167 | $0.002450 | +6.32% | +52.08% | +35.49% | $148.2M | $177.83M 120.00% vốn hóa thị trường | 62.55B RSR | ||
| 420 | $0.3380 | -0.33% | -1.17% | -7.21% | $45.26M | $116.64K 0.26% vốn hóa thị trường | 133.25M XNO | ||
| 490 | $0.9979 | -0.11% | -0.21% | -0.18% | $36.17M | $194.15K 0.54% vốn hóa thị trường | 36.24M GUSD | — | |
| 629 | $0.9917 | +0.13% | -0.16% | -0.33% | $24.88M | $597.26K 2.40% vốn hóa thị trường | 25.08M USDP | — | |
| 957 | $0.3367 | +0.10% | -18.59% | -15.06% | $10.26M | $5.17K 0.05% vốn hóa thị trường | 30.48M PPC | — | |
| 1029 | $0.0672 | -0.64% | -0.46% | -9.22% | $8.96M | $2.96M 33.02% vốn hóa thị trường | 133.28M THE | — | |
| 1107 | $0.009508 | +0.45% | +0.45% | -8.81% | $7.44M | $184.82K 2.48% vốn hóa thị trường | 782.48M QUAI | — | |
| 1169 | $0.000001067 | -0.47% | +5.29% | +0.21% | $6.25M | $65.88K 1.05% vốn hóa thị trường | 5.86T NEXA | — | |
| 1237 | $0.0499 | +0.04% | -6.21% | -21.65% | $5.37M | $379.46K 7.07% vốn hóa thị trường | 107.52M PIVX | — | |
| 1437 | $0.0768 | -9.60% | +10.95% | +24.72% | $3.35M | $2.07K 0.06% vốn hóa thị trường | 43.6M SUSD | — | |
| 1557 | $0.002533 | -0.53% | +2.60% | -37.67% | $2.53M | $50.71K 2.00% vốn hóa thị trường | 999.92M USDUC | — | |
| 1691 | $0.004328 | +0.04% | +1.98% | +0.09% | $1.88M | $91.06K 4.85% vốn hóa thị trường | 433.34M MAY | — | |
| 1812 | $0.1373 | -0.71% | +0.37% | -2.34% | $1.44M | $173.07K 12.01% vốn hóa thị trường | 10.5M CRP | — | |
| 3030 | $0.3695 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $112.58K | $0.00 | 304,675 XBC | — | |
| 4218 | $1,816 | -0.88% | +2.95% | -19.93% | $0.00 | $207.59K | 0 MKR |