Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
75 tài sản gắn thẻ Stablecoins. Vốn hóa lĩnh vực $293.06B -0.16% · khối lượng 24 giờ $98.76B.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4963 | $0.0118 | +1.43% | +1.58% | -0.29% | $0.00 | $1.02K | 0 A7A5 | ||
| 4682 | $0.6205 | +0.12% | +1.53% | +34.39% | $0.00 | $6.31K | 0 PMUSD | ||
| 4638 | $0.9976 | -0.02% | -0.06% | -0.04% | $0.00 | $11.73K | 0 USDF | ||
| 4432 | $0.1966 | +0.14% | -0.11% | -0.36% | $0.00 | $41.55K | 0 BRZ | ||
| 4106 | $0.9972 | +0.00% | -0.01% | -0.03% | $0.00 | $875.4K | 0 DOLA | ||
| 4062 | $0.9994 | -0.02% | -0.04% | -0.03% | $0.00 | $1.58M | 0 USDAT | ||
| 4041 | $0.9997 | +0.02% | -0.03% | +0.03% | $0.00 | $2.82M | 0 CASH | ||
| 4037 | $0.006277 | +0.01% | -0.15% | -0.57% | $0.00 | $3.45M | 0 JPYC | ||
| 4019 | $0.9999 | -0.01% | +0.01% | +0.00% | $0.00 | $9.13M | 0 YLDS | ||
| 1930 | $0.9382 | +0.34% | +0.38% | +0.55% | — | $95.58 | — | — | |
| 1891 | $0.9399 | 0.00% | -0.95% | +4.43% | — | $28.44 | — | — | |
| 1174 | $0.9999 | -0.00% | +0.02% | +0.03% | $6.09M | $40.77 0.00% vốn hóa thị trường | 6.09M OUSD | — | |
| 883 | $1.02 | -0.00% | -0.03% | -0.13% | $12.1M | $73.44 0.00% vốn hóa thị trường | 11.88M EURR | — | |
| 862 | $0.7805 | -0.12% | -0.14% | -0.03% | $13M | $562.34K 4.33% vốn hóa thị trường | 16.65M XSGD | — | |
| 856 | $0.9880 | +0.25% | -1.74% | -2.16% | $2.84M | $104.73 0.00% vốn hóa thị trường | 2.88M MUSD | — | |
| 795 | $0.9999 | +0.01% | +0.01% | +0.02% | $16.01M | $445.1K 2.78% vốn hóa thị trường | 16.01M MUSD | — | |
| 625 | $0.9893 | -0.17% | -0.15% | -0.58% | $24.82M | $706.85K 2.85% vốn hóa thị trường | 25.08M USDP | — | |
| 608 | $1.00 | +0.00% | -0.28% | -0.33% | $26.1M | $18.42K 0.07% vốn hóa thị trường | 26M LUSD | — | |
| 604 | $1.32 | +0.00% | -0.03% | -0.26% | $26.42M | $30.7K 0.12% vốn hóa thị trường | 20M TGBP | — | |
| 590 | $1.00 | +0.27% | +0.22% | +0.03% | $27.52M | $2.5M 9.07% vốn hóa thị trường | 27.49M EUSD | — | |
| 563 | $0.005276 | +0.43% | -2.71% | -9.21% | $29.42M | $1.04M 3.55% vốn hóa thị trường | 5.58B USTC | — | |
| 508 | $0.9996 | -0.02% | -0.05% | -0.11% | $34.4M | $607.44K 1.77% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 493 | $1.0000 | +0.01% | +0.07% | -0.00% | $35.55M | $83.45K 0.23% vốn hóa thị trường | 35.55M USDM | — | |
| 492 | $1.00 | +0.00% | +0.01% | +0.16% | $50.06M | $33.94K 0.07% vốn hóa thị trường | 50M USDKG | ||
| 483 | $0.9999 | +0.04% | +0.02% | -0.00% | $36.24M | $577.66K 1.59% vốn hóa thị trường | 36.24M GUSD | — | |
| 477 | $0.9898 | -0.00% | +0.01% | +0.05% | $49.71M | $426.67K 0.86% vốn hóa thị trường | 50.22M REUSD | ||
| 476 | $1.12 | +0.03% | -0.29% | -0.56% | $36.95M | $2.7M 7.31% vốn hóa thị trường | 33.14M EURI | — | |
| 476 | $1.20 | +0.00% | -0.61% | -0.90% | $50.77M | $7.32K 0.01% vốn hóa thị trường | 42.22M CHFAU | ||
| 454 | $0.9989 | -0.00% | -0.05% | -0.08% | $40.61M | $0.00 | 40.66M YUSD | — | |
| 409 | $1.00 | -0.01% | +0.02% | -0.03% | $46.13M | $6.72M 14.56% vốn hóa thị trường | 46.13M XUSD | — | |
| 406 | $0.9993 | -0.02% | -0.05% | -0.03% | $63.15M | $270.88K 0.43% vốn hóa thị trường | 63.19M USDX | ||
| 382 | $0.9968 | -0.01% | -0.10% | -0.22% | $52.61M | $516.53K 0.98% vốn hóa thị trường | 52.78M DUSD | ||
| 361 | $0.9977 | -0.00% | -0.09% | -0.09% | $72.98M | $2.51M 3.43% vốn hóa thị trường | 73.15M TRUSD | ||
| 360 | $0.1990 | -0.00% | -0.14% | +3.95% | $73.32M | $1.76K 0.00% vốn hóa thị trường | 368.46M BRLV | ||
| 353 | $0.9986 | -0.00% | +0.01% | +0.01% | $74.9M | $91.64K 0.12% vốn hóa thị trường | 75M FEUSD | ||
| 349 | $0.9913 | +0.00% | -0.07% | -0.25% | $75.6M | $62.35 0.00% vốn hóa thị trường | 76.26M CGUSD | ||
| 337 | $0.9995 | -0.03% | -0.02% | +0.01% | $62.57M | $6.98M 11.16% vốn hóa thị trường | 62.6M FIDD | ||
| 336 | $0.9999 | 0.00% | +0.00% | -0.01% | $78.72M | $0.00 | 78.73M CUSD | ||
| 310 | $0.9995 | -0.00% | -0.03% | -0.05% | $90.89M | $960.68K 1.06% vốn hóa thị trường | 90.94M FXUSD | ||
| 300 | $0.9956 | -0.00% | -0.08% | -0.18% | $75.55M | $13.87 0.00% vốn hóa thị trường | 75.88M LISUSD | ||
| 290 | $0.9996 | -0.00% | -0.03% | +0.01% | $99.97M | $1.72M 1.72% vốn hóa thị trường | 100M UUSD | ||
| 286 | $0.9997 | -0.05% | -0.04% | -0.03% | $80.02M | $3.9M 4.88% vốn hóa thị trường | 80.05M USDSUI | ||
| 259 | $0.9994 | -0.00% | -0.04% | -0.04% | $92.78M | $41.51M 44.74% vốn hóa thị trường | 92.83M USDON | ||
| 251 | $0.9996 | +0.04% | +0.01% | -0.03% | $105.44M | $2.83M 2.69% vốn hóa thị trường | 105.48M FRXUSD | ||
| 251 | $0.9973 | -0.00% | -0.14% | -0.02% | $125.16M | $641.56 0.00% vốn hóa thị trường | 125.5M AVUSD | ||
| 245 | $0.006322 | -0.04% | +0.15% | +0.00% | $127.14M | $0.00 | 20.11B JPYSC | ||
| 233 | $0.9972 | +0.01% | -0.02% | -0.10% | $149.02M | $203.47K 0.14% vốn hóa thị trường | 149.44M GUSD | ||
| 228 | $0.9997 | -0.01% | +0.00% | -0.04% | $181.14M | $6.47M 3.57% vốn hóa thị trường | 181.2M AUSD | ||
| 227 | $0.9999 | +0.01% | 0.00% | -0.04% | $183.05M | $1.76M 0.96% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 226 | $1.12 | -0.03% | -0.41% | -0.51% | $187.14M | $13.45M 7.19% vốn hóa thị trường | 167.78M EURCV | ||
| 225 | $0.9984 | -0.04% | -0.07% | -0.05% | $209.11M | $3.62M 1.73% vốn hóa thị trường | 209.43M USX | ||
| 222 | $0.3366 | -0.02% | -0.71% | -0.28% | $217.41M | $192.59K 0.09% vốn hóa thị trường | 219.31M FRAX | ||
| 215 | $0.9989 | +0.01% | +0.01% | +0.01% | $545.2M | $913.47K 0.17% vốn hóa thị trường | 545.8M USD0 | ||
| 211 | $0.9984 | -0.00% | -0.06% | -0.09% | $697.89M | $954.1K 0.14% vốn hóa thị trường | 699M GHO | ||
| 207 | $0.9999 | +0.01% | +0.01% | -0.00% | $1.29B | $10.79M 0.83% vốn hóa thị trường | 1.29B USDGO | ||
| 205 | $0.9944 | +0.08% | +0.04% | -0.14% | $1.65B | $382.5K 0.02% vốn hóa thị trường | 1.66B USDF | ||
| 172 | $0.9998 | +0.03% | -0.03% | -0.01% | $114.79M | $11.69M 10.18% vốn hóa thị trường | 114.81M CRVUSD | ||
| 149 | $1.11 | -0.02% | -0.01% | +0.05% | $303.01M | $13.04M 4.30% vốn hóa thị trường | 274.19M REUSD | ||
| 146 | $1.00 | -0.06% | +5.26% | +0.13% | $317.95M | $2.5M 0.79% vốn hóa thị trường | 320.69M APXUSD | ||
| 137 | $0.9998 | -0.00% | 0.00% | -0.03% | $336.4M | $8.76M 2.60% vốn hóa thị trường | 336.73M SOFID | ||
| 121 | $0.9993 | +0.00% | -0.05% | -0.03% | $454.38M | $612.83K 0.13% vốn hóa thị trường | 454.7M USDTB | ||
| 116 | $0.9989 | +0.01% | -0.07% | -0.02% | $493.98M | $9.49M 1.92% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 109 | $0.9981 | +0.04% | -0.05% | -0.15% | $324.03M | $265.67M 81.99% vốn hóa thị trường | 324.95M FDUSD | ||
| 97 | $1.12 | -0.04% | -0.33% | -0.57% | $451.41M | $45.66M 10.11% vốn hóa thị trường | 404.73M EURC | ||
| 53 | $0.5003 | +0.03% | +0.03% | +0.01% | $1.56B | $191.64M 12.30% vốn hóa thị trường | 1.56B U | ||
| 51 | $0.9904 | -0.00% | -1.25% | -0.14% | $1.78B | $24.47M 1.38% vốn hóa thị trường | 1.78B USDD | ||
| 39 | $1.00 | +0.03% | +0.01% | +0.00% | $2.42B | $169M 6.97% vốn hóa thị trường | 2.42B RLUSD | ||
| 39 | $0.9992 | 0.00% | -0.01% | -0.08% | $1.66B | $1.79M 0.11% vốn hóa thị trường | 1.66B BFUSD | ||
| 35 | $1.00 | +0.00% | +0.07% | -0.01% | $2.9B | $64.21M 2.21% vốn hóa thị trường | 2.9B PYUSD | ||
| 31 | $1.00 | +0.02% | 0.00% | -0.02% | $3.11B | $400.38M 12.87% vốn hóa thị trường | 3.11B USDG | ||
| 26 | $0.9997 | +0.01% | +0.04% | -0.04% | $4.23B | $947.57M 22.42% vốn hóa thị trường | 4.23B USD1 | ||
| 24 | $0.9998 | +0.02% | -0.02% | -0.02% | $4.55B | $21.49M 0.47% vốn hóa thị trường | 4.55B DAI | ||
| 21 | $1.00 | +0.01% | +0.02% | -0.03% | $4.74B | $28.17M 0.59% vốn hóa thị trường | 4.75B USDE | ||
| 14 | $1.00 | -0.01% | -0.01% | -0.07% | $10.21B | $311.87M 3.05% vốn hóa thị trường | 10.22B USDS | ||
| 6 | $1.00 | -0.01% | +0.02% | +0.01% | $72.75B | $13.63B 18.74% vốn hóa thị trường | 72.76B USDC |