Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
139 tài sản gắn thẻ stablecoin.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 485 | $1.00 | -0.02% | +0.01% | +0.01% | $35.56M | $235.34K 0.66% vốn hóa thị trường | 35.55M USDM | — | |
| 477 | $0.9998 | +0.03% | -0.01% | -0.05% | $36.24M | $737.98K 2.04% vốn hóa thị trường | 36.25M GUSD | — | |
| 473 | $1.30 | +1.12% | +16.60% | +6.79% | $36.9M | $1.94 0.00% vốn hóa thị trường | 28.27M AMPL | — | |
| 470 | $1.12 | +0.05% | +0.30% | -0.36% | $37.12M | $2.9M 7.80% vốn hóa thị trường | 33.14M EURI | — | |
| 443 | $0.9990 | +0.00% | +0.01% | -0.08% | $40.62M | $0.00 | 40.66M YUSD | — | |
| 403 | $0.9973 | -0.00% | +0.04% | -0.17% | $45.8M | $5.47K 0.01% vốn hóa thị trường | 45.93M DUSD | ||
| 399 | $1.00 | +0.02% | -0.02% | -0.00% | $46.14M | $10.4M 22.53% vốn hóa thị trường | 46.13M XUSD | — | |
| 344 | $0.0223 | 0.00% | +0.03% | -0.04% | $60.11M | $0.00 | 2.69B VBUSD | — | |
| 338 | $0.9994 | -0.04% | +0.01% | -0.01% | $62.57M | $8.37M 13.37% vốn hóa thị trường | 62.6M FIDD | ||
| 298 | $0.9965 | +0.00% | +0.18% | +0.04% | $75.61M | $0.00 | 75.88M LISUSD | ||
| 290 | $0.9996 | -0.00% | -0.03% | +0.01% | $99.97M | $1.72M 1.72% vốn hóa thị trường | 100M UUSD | ||
| 285 | $0.9991 | -0.14% | -0.04% | -0.11% | $79.97M | $4.84M 6.05% vốn hóa thị trường | 80.05M USDSUI | ||
| 249 | $0.9999 | +0.01% | +0.04% | -0.00% | $104.4M | $1.23M 1.18% vốn hóa thị trường | 104.42M FRXUSD | ||
| 234 | $0.9974 | +0.00% | -0.00% | -0.08% | $149.05M | $139.89K 0.09% vốn hóa thị trường | 149.44M GUSD | ||
| 230 | $1.00 | +0.02% | +0.01% | -0.06% | $183.1M | $1.5M 0.82% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 229 | $1.12 | +0.02% | +0.34% | -0.35% | $187.93M | $16.22M 8.63% vốn hóa thị trường | 167.78M EURCV | ||
| 228 | $0.9998 | +0.00% | -0.01% | +0.00% | $192.24M | $18.36M 9.55% vốn hóa thị trường | 192.29M AUSD | ||
| 223 | $0.3235 | -0.16% | -2.32% | -0.06% | $217.39M | $120.34K 0.06% vốn hóa thị trường | 219.31M FRAX | ||
| 217 | $0.9999 | -0.01% | -0.01% | -0.04% | $501.29M | $7.77K 0.00% vốn hóa thị trường | 501.35M USDAI | ||
| 216 | $0.9985 | +0.00% | -0.03% | -0.04% | $544.65M | $0.00 | 545.5M USD0 | ||
| 214 | $0.9978 | +0.01% | +0.12% | -0.40% | $667.03M | $180.52K 0.03% vốn hóa thị trường | 668.5M OUSD | ||
| 212 | $0.9991 | +0.02% | +0.07% | -0.01% | $698.36M | $333.51K 0.05% vốn hóa thị trường | 699M GHO | ||
| 208 | $1.00 | -0.00% | +0.02% | +0.01% | $1.27B | $11.55M 0.91% vốn hóa thị trường | 1.27B USDGO | ||
| 206 | $0.9946 | +0.03% | +0.09% | -0.12% | $1.64B | $484.62K 0.03% vốn hóa thị trường | 1.65B USDF | ||
| 205 | $1.15 | -0.01% | +0.04% | +0.06% | $2.34B | $3.36M 0.14% vốn hóa thị trường | 2.04B USDY | ||
| 174 | $0.9999 | 0.00% | +0.04% | -0.03% | $114.79M | $10.92M 9.52% vốn hóa thị trường | 114.81M CRVUSD | ||
| 110 | $0.9990 | +0.04% | +0.09% | -0.05% | $318.59M | $250.69M 78.69% vốn hóa thị trường | 319.15M FDUSD | ||
| 97 | $1.12 | -0.02% | +0.32% | -0.46% | $453.15M | $56.05M 12.37% vốn hóa thị trường | 404.73M EURC | ||
| 93 | $0.9987 | +0.01% | +0.01% | -0.12% | $493.86M | $18.47M 3.74% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 53 | $1.00 | +0.04% | -0.01% | +0.02% | $1.56B | $202.55M 12.96% vốn hóa thị trường | 1.56B U | ||
| 50 | $0.9991 | -0.00% | +0.02% | -0.06% | $1.79B | $6.53M 0.37% vốn hóa thị trường | 1.79B USDD | ||
| 39 | $1.00 | +0.01% | -0.01% | +0.01% | $2.4B | $212.62M 8.86% vốn hóa thị trường | 2.4B RLUSD | ||
| 34 | $1.00 | +0.02% | -0.04% | -0.01% | $2.88B | $101.91M 3.54% vốn hóa thị trường | 2.88B PYUSD | ||
| 30 | $1.00 | +0.03% | +0.01% | -0.02% | $3.11B | $504.83M 16.21% vốn hóa thị trường | 3.11B USDG | ||
| 26 | $1.00 | +0.01% | -0.01% | -0.01% | $4.17B | $814.82M 19.52% vốn hóa thị trường | 4.18B USD1 | ||
| 24 | $0.9993 | -0.06% | -0.04% | -0.02% | $4.54B | $18M 0.40% vốn hóa thị trường | 4.54B DAI | ||
| 21 | $0.9999 | +0.01% | +0.04% | +0.04% | $4.76B | $33.3M 0.70% vốn hóa thị trường | 4.76B USDE | ||
| 6 | $1.00 | +0.01% | -0.03% | +0.00% | $73.05B | $16.35B 22.39% vốn hóa thị trường | 73.05B USDC | ||
| 3 | $0.9990 | +0.04% | +0.03% | -0.04% | $184.06B | $64.47B 35.03% vốn hóa thị trường | 184.16B USDT |