Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
25 tài sản gắn thẻ SocialFi. Vốn hóa lĩnh vực $3.26B -6.43% · khối lượng 24 giờ $554.58M.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | $0.005038 | -0.03% | -12.24% | -19.15% | $2.36B | $238.6M 10.13% vốn hóa thị trường | 463.46B PUMP | ||
| 423 | $0.006124 | +0.01% | +0.01% | -2.04% | $61.24M | $56.64 0.00% vốn hóa thị trường | 10B SWOP | ||
| 458 | $0.0430 | +0.38% | -1.49% | -9.97% | $38.87M | $20.89K 0.05% vốn hóa thị trường | 903.16M ATOS | ||
| 472 | $0.007648 | +0.84% | -4.67% | -10.05% | $36.75M | $3.89M 10.58% vốn hóa thị trường | 4.81B SNT | — | |
| 528 | $0.0568 | +0.38% | -5.30% | -10.09% | $32.2M | $3.08M 9.56% vốn hóa thị trường | 560.48M STEEM | — | |
| 533 | $0.006947 | -0.58% | -4.66% | -7.55% | $31.63M | $10.77M 34.05% vốn hóa thị trường | 4.47B ZORA | — | |
| 535 | $0.0527 | +0.03% | -4.18% | -8.48% | $31.42M | $627.48K 2.00% vốn hóa thị trường | 590.25M HIVE | — | |
| 678 | $0.0215 | +0.68% | +0.97% | -5.73% | $21.19M | $12.7K 0.06% vốn hóa thị trường | 986.44M MY | — | |
| 724 | $0.006303 | -0.46% | -1.40% | -7.13% | $5.31M | $37.87K 0.71% vốn hóa thị trường | 843.03M DVO | — | |
| 730 | $0.0100 | +0.41% | +1.20% | -20.52% | $18.9M | $3.54M 18.72% vốn hóa thị trường | 1.89B ANTFUN | — | |
| 767 | $0.0169 | -0.00% | -0.78% | -17.61% | $17.15M | $1.02K 0.01% vốn hóa thị trường | 1.02B ORBR | — | |
| 984 | $0.0004330 | 0.00% | -2.31% | -7.90% | $1.64M | $181.55 0.01% vốn hóa thị trường | 3.79B FNCT | — | |
| 1049 | $0.0001573 | +0.07% | -1.39% | -0.51% | $8.49M | $93.48K 1.10% vốn hóa thị trường | 53.99B ACS | — | |
| 1078 | $0.002372 | 0.00% | 0.00% | -0.18% | $1.08M | $159.95 0.01% vốn hóa thị trường | 455.49M GUILD | — | |
| 1139 | $0.001466 | 0.00% | 0.00% | +4.37% | $804.36K | $529.65 0.07% vốn hóa thị trường | 548.49M RTB | — | |
| 1472 | $0.000001114 | -0.75% | -8.64% | -7.88% | $3.07M | $1.78K 0.06% vốn hóa thị trường | 2.76T KIN | — | |
| 1668 | $0.005756 | -0.55% | -1.49% | -7.70% | $50.5K | $27.29 0.05% vốn hóa thị trường | 8.77M MINDS | — | |
| 1682 | $0.0003770 | -0.55% | -1.49% | -6.61% | $45.41K | $40.64 0.09% vốn hóa thị trường | 120.36M DONUT | — | |
| 1843 | $0.5334 | 0.00% | -0.89% | -6.81% | $1.33M | $0.00 | 2.49M GAL | ||
| 1857 | $0.0001858 | +0.06% | -2.39% | -2.24% | $1.29M | $70.8K 5.49% vốn hóa thị trường | 6.94B CERE | — | |
| 1969 | $0.5486 | -0.22% | -1.16% | -4.20% | $1.04M | $6.29K 0.61% vốn hóa thị trường | 1.89M JMPT | — | |
| 1990 | $0.000000001140 | -0.13% | +2.17% | 0.00% | — | $31.28 | — | — | |
| 2154 | $0.0003626 | +0.67% | +0.40% | -2.03% | $717.69K | $3.02K 0.42% vốn hóa thị trường | 1.98B SAITO | — | |
| 3099 | $0.00001995 | 0.00% | -0.52% | -17.08% | $98.29K | $0.00 | 4.93B XETA | — | |
| 4193 | $0.00000002615 | +1.79% | -0.89% | -1.01% | $0.00 | $289.46K | 0 CAW | — |