Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
19 tài sản gắn thẻ soccer.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3476 | $0.0109 | 0.00% | 0.00% | +4.43% | $33.52K | $0.00 | 3.08M ALL | — | |
| 3391 | $0.0162 | 0.00% | 0.00% | -0.05% | $42.92K | $0.00 | 2.65M TH | — | |
| 3110 | $0.0573 | 0.00% | 0.00% | -4.68% | $96.05K | $0.00 | 1.68M IBFK | — | |
| 2900 | $0.0615 | 0.00% | 0.00% | -3.65% | $148.24K | $0.00 | 2.41M PFL | — | |
| 2459 | $0.0839 | -0.48% | -1.42% | -5.39% | $387.83K | $53.39K 13.77% vốn hóa thị trường | 4.62M GOZ | — | |
| 1867 | $0.0680 | +0.41% | +0.26% | -3.02% | $1.28M | $292.72K 22.89% vốn hóa thị trường | 18.8M ARG | — | |
| 1745 | $0.1892 | +0.05% | -0.99% | -0.24% | $1.65M | $90.44K 5.48% vốn hóa thị trường | 8.72M TRA | — | |
| 1703 | $0.003309 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $1.8M | $0.00 | 543.75M GOAL | — | |
| 1538 | $0.006700 | -0.07% | -0.12% | -0.12% | $2.65M | $51.44K 1.94% vốn hóa thị trường | 395.27M XFC | — | |
| 1418 | $0.0197 | -0.05% | -4.68% | -2.13% | $3.5M | $302.04K 8.63% vốn hóa thị trường | 178M FUN | — | |
| 1364 | $0.2838 | -0.05% | -0.23% | -0.32% | $4.08M | $1.2M 29.52% vốn hóa thị trường | 14.37M ACM | — | |
| 1284 | $0.3480 | -0.53% | -0.77% | -1.49% | $4.89M | $893.88K 18.27% vốn hóa thị trường | 14.05M CITY | — | |
| 1239 | $0.3263 | -0.93% | +0.16% | -0.01% | $5.36M | $1.86M 34.68% vốn hóa thị trường | 16.44M JUV | — | |
| 1119 | $0.8117 | +0.01% | -0.03% | -1.61% | $7.2M | $1.6M 22.26% vốn hóa thị trường | 8.87M GAL | — | |
| 1093 | $0.8567 | -0.56% | -0.99% | -1.03% | $7.75M | $2.37M 30.60% vốn hóa thị trường | 9.05M ASR | — | |
| 1088 | $0.4542 | -0.43% | -0.42% | -1.63% | $7.88M | $2.01M 25.48% vốn hóa thị trường | 17.34M PSG | — | |
| 1077 | $0.2841 | -0.05% | +0.17% | +0.99% | $8.14M | $2.07M 25.42% vốn hóa thị trường | 28.65M BAR | — | |
| 1008 | $1.03 | -0.15% | -0.23% | -0.59% | $9.39M | $2.72M 29.02% vốn hóa thị trường | 9.07M ATM | — | |
| 844 | $2.80 | -0.29% | +0.25% | -0.86% | $13.61M | $2.48M 18.24% vốn hóa thị trường | 4.86M OG | — |