Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
20 tài sản gắn thẻ rollups.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | $0.1978 | -0.05% | +4.49% | -2.17% | $1.35B | $203.33M 15.03% vốn hóa thị trường | 6.79B ARB | ||
| 72 | $0.1216 | +4.24% | +19.94% | +109.25% | $908.75M | $677.28M 74.53% vốn hóa thị trường | 7.42B STRK | ||
| 102 | $0.1923 | -0.08% | -2.44% | +4.28% | $385.06M | $11.66M 3.03% vốn hóa thị trường | 2B IMX | ||
| 153 | $0.0158 | +0.70% | +4.16% | +22.63% | $174.75M | $75.91M 43.44% vốn hóa thị trường | 10.9B ZK | ||
| 257 | $0.001866 | -5.34% | +27.98% | +46.53% | $95.84M | $107.2M 111.85% vốn hóa thị trường | 49.69B CKB | ||
| 343 | $0.007041 | +0.31% | +1.46% | -8.02% | $62.2M | $1.01M 1.62% vốn hóa thị trường | 8.78B ASTR | ||
| 353 | $0.008115 | +0.42% | +0.74% | +3.72% | $60.12M | $6.01M 10.00% vốn hóa thị trường | 7.37B ALT | ||
| 457 | $0.0616 | -1.49% | -12.64% | -16.06% | $52.71M | $18.87M 35.81% vốn hóa thị trường | 857.58M PHA | ||
| 520 | $0.0350 | +0.22% | +0.60% | +18.18% | $33.79M | $13.28M 39.31% vốn hóa thị trường | 953.1M CTSI | — | |
| 554 | $3.79 | +0.99% | +10.52% | +12.63% | $30.78M | $10.03M 32.58% vốn hóa thị trường | 8.12M METIS | — | |
| 742 | $0.0838 | -0.09% | -0.71% | -9.52% | $18.33M | $2.79M 15.23% vốn hóa thị trường | 218.84M TAIKO | — | |
| 810 | $3.33 | -0.26% | +0.02% | -2.12% | $15.65M | $3.65K 0.02% vốn hóa thị trường | 4.7M HEZ | — | |
| 841 | $0.0103 | +0.01% | +3.10% | -0.48% | $14.16M | $1.75M 12.39% vốn hóa thị trường | 1.37B LRC | — | |
| 889 | $0.00002948 | -0.10% | -8.45% | -27.14% | $12.18M | $3.15M 25.89% vốn hóa thị trường | 71.08B BLAST | — | |
| 926 | $0.0760 | +0.67% | -3.07% | +16.82% | $11.28M | $65.6M 581.57% vốn hóa thị trường | 148.5M ERA | — | |
| 960 | $0.0209 | +0.79% | +0.50% | -4.38% | $10.34M | $1.43M 13.87% vốn hóa thị trường | 493.58M BOBA | — | |
| 1622 | $0.0162 | -0.44% | -0.85% | +6.27% | $2.14M | $293.8K 13.75% vốn hóa thị trường | 132.11M GOATED | — | |
| 2141 | $0.0007421 | +0.01% | -1.41% | -1.91% | $720.78K | $50.68K 7.03% vốn hóa thị trường | 971.28M ATA | — | |
| 2194 | $0.0383 | -0.07% | +5.90% | +12.82% | $641.84K | $297.87K 46.41% vốn hóa thị trường | 16.75M MAT | — | |
| 4737 | $3.84 | -0.00% | -0.00% | +0.02% | $0.00 | $2.55K | 0 OMNI | — |