Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
19 tài sản gắn thẻ polkastarter.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 169 | $0.2205 | +0.13% | -3.08% | -9.70% | $143.4M | $5.21M 3.63% vốn hóa thị trường | 650.16M SUPER | ||
| 1137 | $0.0133 | -0.73% | -6.05% | -11.05% | $6.67M | $113.12K 1.70% vốn hóa thị trường | 499.97M WILD | — | |
| 1830 | $0.0001965 | +0.16% | +6.19% | -2.69% | $1.36M | $42.95K 3.15% vốn hóa thị trường | 6.94B CERE | — | |
| 2279 | $0.0002313 | -0.00% | -0.12% | -2.13% | $540.02K | $2.44K 0.45% vốn hóa thị trường | 2.34B SHFT | — | |
| 2646 | $0.002765 | -0.00% | -7.78% | -12.75% | $254.43K | $71.16 0.03% vốn hóa thị trường | 92.01M POLK | — | |
| 2717 | $0.0002971 | -1.31% | -1.85% | -1.07% | $217.26K | $13.88K 6.39% vốn hóa thị trường | 731.18M MOOV | — | |
| 2975 | $0.003201 | +0.00% | +8.97% | -32.21% | $124.22K | $14.90 0.01% vốn hóa thị trường | 38.8M STOS | — | |
| 3010 | $0.001295 | 0.00% | -0.62% | -87.21% | $116.83K | $0.00 | 90.24M PUSH | — | |
| 3139 | $0.004595 | +2.10% | +2.11% | +7.57% | $90.79K | $27.32 0.03% vốn hóa thị trường | 19.76M NGM | — | |
| 3215 | $0.001166 | 0.00% | +1.06% | -1.99% | $71.67K | $0.00 | 61.48M CGG | — | |
| 3296 | $0.003247 | 0.00% | 0.00% | +1.77% | $59.06K | $0.00 | 18.19M APYS | — | |
| 3383 | $0.0004561 | -0.00% | +3.65% | -0.64% | $43.33K | $101.70 0.23% vốn hóa thị trường | 95M ORION | — | |
| 3419 | $0.0281 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $38.66K | $0.00 | 1.38M BCUG | — | |
| 3455 | $0.0005350 | +0.06% | +0.06% | -0.00% | $34.61K | $4.59 0.01% vốn hóa thị trường | 64.7M BMI | — | |
| 3467 | $0.001070 | 0.00% | -0.01% | -4.88% | $33.48K | $0.00 | 31.3M TUNE | — | |
| 3513 | $0.0001016 | 0.00% | +0.90% | -10.42% | $29.75K | $0.00 | 292.96M UMB | — | |
| 3699 | $0.0001308 | 0.00% | +2.18% | -2.44% | $14.86K | $0.00 | 113.58M THG | — | |
| 3745 | $0.0002807 | +0.10% | +1.56% | -3.72% | $11.53K | $7.43 0.06% vốn hóa thị trường | 41.06M FINE | — | |
| 4961 | $0.0002364 | +0.31% | -2.10% | -34.15% | $0.00 | $648.58 | 0 FIRE | — |