Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
26 tài sản gắn thẻ polkadot ecosystem.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4975 | $0.0238 | -0.00% | +11.73% | +30.75% | $0.00 | $583.98 | 0 PEN | — | |
| 4554 | $0.2863 | -0.01% | -4.70% | -7.21% | $0.00 | $23.34K | 0 FLIP | — | |
| 4515 | $0.1203 | +1.27% | -1.76% | -11.67% | $0.00 | $28.17K | 0 LIT | — | |
| 4040 | $0.002107 | +0.12% | -6.25% | -9.81% | $0.00 | $3.29M | 0 WELL | — | |
| 3145 | $0.000008868 | 0.00% | +0.42% | -2.72% | $88.65K | $0.00 | 10B LINA | — | |
| 3073 | $0.0114 | 0.00% | +3.49% | -15.38% | $103.63K | $0.00 | 9.09M RMRK | — | |
| 2997 | $0.008591 | -0.01% | -2.64% | -9.41% | $121.46K | $7.78K 6.41% vốn hóa thị trường | 14.14M CRU | — | |
| 2883 | $0.0717 | +0.40% | +34.09% | +67.66% | $153.14K | $1.47 0.00% vốn hóa thị trường | 2.14M XRT | — | |
| 2574 | $0.002621 | +0.37% | -9.38% | -21.72% | $305.81K | $0.00 | 116.67M KAR | — | |
| 2488 | $0.0003043 | +0.16% | -3.89% | -11.94% | $355.02K | $7.75K 2.18% vốn hóa thị trường | 1.17B ACA | — | |
| 2470 | $0.009919 | +1.11% | -0.50% | +0.17% | $371.82K | $209.02K 56.21% vốn hóa thị trường | 37.48M BNC | — | |
| 2383 | $0.0003493 | +2.21% | +0.13% | +0.06% | $449.57K | $363.73 0.08% vốn hóa thị trường | 1.29B CAPS | — | |
| 2335 | $0.0002868 | -1.67% | -2.31% | -6.26% | $489.82K | $4.68 0.00% vốn hóa thị trường | 1.71B RING | — | |
| 2101 | $0.0008199 | -2.26% | +9.09% | +2.06% | $796.34K | $71.33K 8.96% vốn hóa thị trường | 971.28M ATA | — | |
| 1820 | $0.001625 | +0.35% | -0.22% | -40.75% | $1.41M | $48.35 0.00% vốn hóa thị trường | 865.74M MYTH | — | |
| 1775 | $0.0002592 | +0.40% | +0.69% | +4.07% | $1.54M | $37.19K 2.42% vốn hóa thị trường | 5.94B NODL | — | |
| 1702 | $0.3018 | -4.02% | +2.55% | +15.41% | $1.81M | $693.5K 38.30% vốn hóa thị trường | 6M AVT | — | |
| 950 | $0.3400 | -0.27% | -3.13% | -14.54% | $10.26M | $228.22K 2.22% vốn hóa thị trường | 30.06M EWT | — | |
| 929 | $0.002653 | +0.50% | -1.19% | -0.50% | $10.75M | $641.36K 5.96% vốn hóa thị trường | 4.05B AVAIL | — | |
| 897 | $0.009567 | +0.35% | -9.32% | -9.83% | $11.67M | $7.19M 61.62% vốn hóa thị trường | 1.22B GLMR | — | |
| 450 | $0.0962 | +1.44% | -2.04% | -26.24% | $40.38M | $2.42M 6.01% vốn hóa thị trường | 411.15M ACU | ||
| 400 | $0.0544 | -0.59% | -9.93% | -22.89% | $46.68M | $30.41M 65.14% vốn hóa thị trường | 857.82M PHA | ||
| 259 | $4.80 | -0.06% | -7.51% | -6.10% | $91.26M | $3.79M 4.15% vốn hóa thị trường | 18.98M KSM | ||
| 139 | $0.4081 | +1.44% | +0.94% | -1.27% | $204.37M | $7.37M 3.61% vốn hóa thị trường | 500M TRAC | ||
| 43 | $1.21 | +1.17% | -5.01% | -3.38% | $2.04B | $206.48M 10.13% vốn hóa thị trường | 1.71B DOT | ||
| 13 | $13.05 | +1.22% | -3.18% | -5.17% | $9.81B | $376.82M 3.84% vốn hóa thị trường | 748.1M LINK |