Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
21 tài sản gắn thẻ Payment Solutions. Vốn hóa lĩnh vực $2.39B -3.21% · khối lượng 24 giờ $123.16M.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | $0.0270 | +1.01% | -1.71% | +1.12% | $595.45M | $10.13M 1.70% vốn hóa thị trường | 22.09B STABLE | ||
| 84 | $52.03 | -1.17% | +1.40% | -13.06% | $665.6M | $73.86M 11.10% vốn hóa thị trường | 12.86M DASH | ||
| 129 | $0.002405 | +0.00% | +4.93% | -5.27% | $240.62M | $10.27M 4.27% vốn hóa thị trường | 100B ZBCN | ||
| 229 | $2.03 | -0.04% | -0.41% | -1.31% | $176.2M | $1.73M 0.98% vốn hóa thị trường | 86.67M WFI | — | |
| 243 | $0.0338 | -0.39% | +0.74% | +0.06% | $122.99M | $14.41M 11.72% vốn hóa thị trường | 3.54B HUMA | ||
| 349 | $0.006030 | -0.84% | -0.17% | -4.35% | $60.48M | $8.32M 13.76% vốn hóa thị trường | 10.24B ACH | — | |
| 373 | $0.3786 | -0.66% | -0.85% | +0.07% | $55.43M | $379.5K 0.68% vốn hóa thị trường | 146.39M AIAT | — | |
| 418 | $0.003595 | -0.90% | -0.77% | -4.33% | $45.47M | $230.93K 0.51% vốn hóa thị trường | 12.75B CCD | ||
| 420 | $0.3410 | -0.33% | +0.29% | -7.21% | $45.26M | $116.64K 0.26% vốn hóa thị trường | 133.25M XNO | ||
| 423 | $0.006124 | +0.01% | +0.01% | -2.04% | $61.24M | $56.64 0.00% vốn hóa thị trường | 10B SWOP | ||
| 429 | $0.0548 | -0.88% | +0.74% | -3.71% | $43.51M | $316.23K 0.73% vốn hóa thị trường | 796.69M REQ | — | |
| 437 | $0.0688 | -0.34% | +0.29% | +0.06% | $42.6M | $691.01K 1.62% vốn hóa thị trường | 617.78M KTA | ||
| 480 | $0.0545 | -0.57% | -3.04% | -3.93% | $49.58M | $10.88 0.00% vốn hóa thị trường | 909.59M OZA | ||
| 576 | $0.3501 | -0.59% | +1.45% | -8.10% | $28.7M | $116.9K 0.41% vốn hóa thị trường | 81.98M BDCA | — | |
| 692 | $0.1637 | +0.00% | -0.55% | -0.90% | $20.89M | $176.31K 0.84% vốn hóa thị trường | 127.61M SNC | — | |
| 1064 | $0.0118 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $8.3M | $0.00 | 704.07M UTK | — | |
| 1439 | $0.2607 | +0.09% | +0.71% | -5.70% | $3.36M | $94.33K 2.80% vốn hóa thị trường | 12.9M AVICI | — | |
| 1457 | $0.000001178 | -1.57% | -2.18% | -4.00% | $3.25M | $1.99K 0.06% vốn hóa thị trường | 2.76T KIN | — | |
| 1833 | $0.0001100 | -0.18% | +0.82% | -3.62% | $8.48K | $23.27 0.27% vốn hóa thị trường | 77.16M UDO | — | |
| 2226 | $0.0202 | -0.09% | +4.99% | +8.77% | $605.66K | $171.14K 28.26% vốn hóa thị trường | 30M PXP | — | |
| 4020 | $1,620 | +0.49% | +2.71% | -1.03% | $0.00 | $7.31M | 0 ULTIMA |