Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
35 tài sản gắn thẻ mvb.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4926 | $0.9979 | +0.03% | +0.03% | -0.08% | $0.00 | $1.5K | 0 BNBUSD | — | |
| 4751 | $34.72 | -0.07% | -12.23% | -16.35% | $0.00 | $2.63K | 0 BNX | — | |
| 4707 | $108.85 | -0.02% | -0.02% | -0.01% | $0.00 | $7.57K | 0 CASH+ | — | |
| 3849 | $0.00004877 | 0.00% | -1.92% | +5.15% | $5.55K | $0.00 | 113.75M HOTCROSS | — | |
| 3765 | $0.00004021 | 0.00% | +8.49% | -7.08% | $10.46K | $0.00 | 260.07M BOOM | — | |
| 3698 | $0.0001301 | 0.00% | -0.50% | -5.45% | $14.78K | $0.00 | 113.58M THG | — | |
| 3681 | $0.00007645 | 0.00% | -0.80% | -1.00% | $15.74K | $0.00 | 205.87M CHESS | — | |
| 3606 | $0.0001900 | 0.00% | -2.48% | +18.23% | $21.28K | $0.00 | 112M JOJO | — | |
| 3341 | $0.0008856 | 0.00% | -0.07% | -0.86% | $50.33K | $0.00 | 56.83M O3 | — | |
| 3096 | $0.0001036 | -0.01% | +0.33% | -4.88% | $99.75K | $232.19K 232.77% vốn hóa thị trường | 962.75M TOWN | — | |
| 3044 | $0.0003708 | 0.00% | 0.00% | -0.05% | $110.12K | $0.00 | 296.95M PVU | — | |
| 2987 | $0.002729 | 0.00% | -0.16% | -8.19% | $123.42K | $0.00 | 45.22M CVP | — | |
| 2958 | $0.0002102 | -0.43% | -0.49% | -3.81% | $130.52K | $362.40 0.28% vốn hóa thị trường | 620.9M BABY | — | |
| 2890 | $0.0002526 | -0.88% | -16.32% | -54.68% | $150.61K | $39.76K 26.40% vốn hóa thị trường | 596.16M SUP | — | |
| 2555 | $0.001650 | -0.18% | -0.99% | -4.76% | $320.51K | $131.93 0.04% vốn hóa thị trường | 194.24M BMON | — | |
| 2233 | $0.005758 | +0.23% | -1.78% | -18.15% | $598.8K | $472.86K 78.97% vốn hóa thị trường | 104M R2 | — | |
| 2099 | $0.001838 | -4.78% | -17.77% | -17.12% | $808.22K | $29.81K 3.69% vốn hóa thị trường | 439.64M WBAI | — | |
| 2061 | $0.0109 | -0.29% | -1.65% | -12.94% | $863.17K | $878.82 0.10% vốn hóa thị trường | 79M BCOIN | — | |
| 2002 | $0.0576 | -6.15% | +48.53% | +70.82% | $965.45K | $1.14M 118.16% vốn hóa thị trường | 16.76M MAT | — | |
| 1846 | $0.5316 | -0.60% | -1.26% | -8.36% | $1.32M | $19.85 0.00% vốn hóa thị trường | 2.49M GAL | ||
| 1842 | $0.00003100 | -0.62% | -0.01% | -10.54% | $7.57K | $24.15 0.32% vốn hóa thị trường | 246.77M DVI | — | |
| 1663 | $0.0004017 | +0.11% | -3.48% | -4.78% | $2M | $247.12K 12.34% vốn hóa thị trường | 4.99B EPT | — | |
| 1592 | $0.001293 | +0.04% | +0.44% | -4.98% | $2.33M | $392.36K 16.86% vốn hóa thị trường | 1.8B RWA | — | |
| 1489 | $0.004388 | -0.08% | -0.91% | -3.49% | $2.98M | $14.24 0.00% vốn hóa thị trường | 680M IDIA | — | |
| 1402 | $0.0004000 | 0.00% | 0.00% | -9.09% | $201.77K | $30.87K 15.30% vốn hóa thị trường | 504.43M OOE | — | |
| 1215 | $0.00001349 | -0.08% | -0.42% | -6.12% | $5.55M | $355.7K 6.40% vốn hóa thị trường | 411.67B RACA | — | |
| 1027 | $2.33 | 0.00% | -1.18% | -3.25% | $8.9M | $0.00 | 3.82M MCB | — | |
| 826 | $0.0452 | +0.29% | +0.22% | -23.24% | $14.43M | $5.35M 37.04% vốn hóa thị trường | 318.97M AIN | — | |
| 750 | $0.0180 | +0.32% | -4.01% | -13.92% | $17.93M | $5.33M 29.73% vốn hóa thị trường | 1B BICO | — | |
| 630 | $0.0130 | -1.55% | -2.88% | -3.26% | $24.47M | $1.81M 7.40% vốn hóa thị trường | 1.89B WOO | — | |
| 518 | $0.0716 | +1.03% | -0.94% | +6.22% | $33.23M | $4.08M 12.27% vốn hóa thị trường | 463.82M VELVET | — | |
| 420 | $2.45 | +0.51% | +10.10% | +242.41% | $44.12M | $14.76M 33.46% vốn hóa thị trường | 18M SHARE | — | |
| 371 | $0.0219 | -0.05% | -1.35% | -5.34% | $54.76M | $1.04M 1.90% vốn hóa thị trường | 2.5B BAS | ||
| 348 | $0.0386 | -0.52% | +1.31% | +3.48% | $59.46M | $9.95M 16.74% vốn hóa thị trường | 1.55B ID | ||
| 337 | $0.9000 | -0.02% | -0.86% | -1.14% | $78.25M | $45.44K 0.06% vốn hóa thị trường | 86.97M USDA |