Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
1.230 tài sản gắn thẻ memes.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | $0.005086 | -0.40% | -2.68% | -8.16% | $5.09M | $2.19M 43.07% vốn hóa thị trường | 1B KEKIUS | — | |
| 1234 | $0.005212 | +0.00% | -1.31% | -14.07% | $5.21M | $49.77K 0.95% vốn hóa thị trường | 1B JOE | — | |
| 1218 | $0.005350 | -0.19% | +9.37% | -11.79% | $5.35M | $168.04K 3.14% vốn hóa thị trường | 999.98M DJI6930 | — | |
| 1209 | $0.0005431 | +0.72% | -2.26% | -8.19% | $5.43M | $76.34K 1.41% vốn hóa thị trường | 10B KEYCAT | — | |
| 1199 | $0.000000000059 | -0.63% | -9.55% | -26.38% | $5.53M | $68.29K 1.23% vốn hóa thị trường | 93,136.1T KISHU | — | |
| 1193 | $0.005660 | -0.23% | -7.01% | -8.20% | $5.66M | $3.26M 57.68% vốn hóa thị trường | 1B BROCCOLI | — | |
| 1178 | $4.78 | -0.03% | -5.47% | -13.41% | $5.87M | $704.65K 12.01% vốn hóa thị trường | 1.23M BNC4 | — | |
| 1170 | $0.005974 | +0.88% | -3.83% | -17.10% | $5.97M | $1.27M 21.26% vốn hóa thị trường | 1B BLUECHIP | — | |
| 1167 | $0.000000000150 | -0.07% | -1.10% | -13.94% | $6.02M | $59.93K 1.00% vốn hóa thị trường | 40,192.16T PIT | — | |
| 1153 | $0.00001066 | +0.53% | -4.02% | +16.51% | $6.19M | $394.68K 6.37% vốn hóa thị trường | 580.81B CREPE | — | |
| 1151 | $0.000000000687 | +0.09% | -3.08% | -22.39% | $660.29K | $17.05K 2.58% vốn hóa thị trường | 960.93T KIZUNA | — | |
| 1150 | $0.000000001430 | +0.09% | -3.06% | +4.18% | $663.93K | $414.44 0.06% vốn hóa thị trường | 465.48T INUINU | — | |
| 1147 | $0.00000001507 | 0.00% | -2.75% | -5.52% | $6.34M | $0.00 | 420.69T PIKA | — | |
| 1144 | $0.2723 | +0.80% | -8.60% | +19.72% | $6.37M | $1.21M 19.07% vốn hóa thị trường | 23.38M UP | — | |
| 1138 | $0.001500 | 0.00% | 0.00% | -6.25% | $750K | $6.34K 0.85% vốn hóa thị trường | 500M SLERF | — | |
| 1133 | $0.006980 | -0.22% | -16.04% | +74.05% | $6.67M | $2.58M 38.60% vốn hóa thị trường | 955.84M JEANPHIL | — | |
| 1129 | $0.006713 | -0.01% | -0.34% | -16.08% | $6.71M | $311.92K 4.65% vốn hóa thị trường | 1B UFD | — | |
| 1110 | $0.000007939 | +0.22% | -4.96% | -7.62% | $7.16M | $95.92K 1.34% vốn hóa thị trường | 902.16B WOLF | — | |
| 1105 | $0.007259 | -0.49% | -12.05% | -40.03% | $7.26M | $234.53K 3.23% vốn hóa thị trường | 1B LOFI | — | |
| 1097 | $0.007448 | +0.03% | -4.95% | -7.03% | $7.45M | $153.42K 2.06% vốn hóa thị trường | 999.95M BUTTCOIN | — | |
| 1096 | $0.007509 | -0.73% | -6.00% | -5.94% | $7.51M | $2.61M 34.70% vốn hóa thị trường | 999.99M VINE | — | |
| 1091 | $0.007551 | -0.87% | -3.71% | -18.60% | $7.55M | $1.48M 19.55% vốn hóa thị trường | 999.19M AVA | — | |
| 1089 | $0.0196 | +0.10% | -3.62% | -3.37% | $7.62M | $1.48M 19.43% vốn hóa thị trường | 387.78M KOMA | — | |
| 1088 | $0.001935 | -0.38% | -1.63% | -9.75% | $7.65M | $1.06M 13.82% vốn hóa thị trường | 3.95B TOKEN | — | |
| 1076 | $0.008143 | +0.23% | -2.59% | -4.43% | $7.84M | $411.06K 5.24% vốn hóa thị trường | 963.29M AURA | — | |
| 1057 | $0.009115 | +0.29% | -0.32% | -12.19% | $8.2M | $385.01K 4.69% vốn hóa thị trường | 900M MANIFEST | — | |
| 1025 | $0.0000001263 | +0.15% | -3.52% | -14.11% | $8.77M | $1.84M 20.94% vốn hóa thị trường | 69.42T COQ | — | |
| 1008 | $0.009502 | -0.78% | -4.93% | -8.10% | $9.01M | $33.07M 367.07% vốn hóa thị trường | 948.23M ACT | — | |
| 989 | $0.00009008 | -0.30% | +2.53% | -7.65% | $9.27M | $30.45K 0.33% vốn hóa thị trường | 102.92B PEP | — | |
| 966 | $0.009838 | +0.25% | -3.13% | -17.55% | $9.84M | $4.4M 44.77% vốn hóa thị trường | 999.94M CHILLGUY | — | |
| 964 | $0.0004711 | +0.39% | -3.73% | -3.43% | $9.89M | $3K 0.03% vốn hóa thị trường | 21B MIM | — | |
| 947 | $0.0203 | -0.14% | -2.28% | -9.15% | $10.15M | $813.54 0.01% vốn hóa thị trường | 500M SLERF | — | |
| 921 | $0.0108 | -1.22% | -7.08% | -20.95% | $10.76M | $1.31M 12.13% vốn hóa thị trường | 1B MEME | — | |
| 913 | $0.001127 | +0.37% | -4.22% | -5.03% | $11.13M | $103.87K 0.93% vốn hóa thị trường | 9.87B ALI | — | |
| 912 | $0.00001115 | +0.56% | -5.16% | -3.73% | $11.15M | $69.32K 0.62% vốn hóa thị trường | 1T ANDY | — | |
| 909 | $0.0201 | -0.73% | -3.25% | -10.79% | $11.16M | $2.27M 20.31% vốn hóa thị trường | 555.54M PONKE | — | |
| 908 | $0.0112 | +0.33% | -0.69% | -3.76% | $11.24M | $1.09M 9.68% vốn hóa thị trường | 1B EGL1 | — | |
| 900 | $0.0114 | +1.33% | +11.91% | -59.64% | $11.39M | $1.5M 13.16% vốn hóa thị trường | 1B CHUMP | ||
| 894 | $0.00004100 | +0.09% | -6.44% | -28.76% | $2.3M | $248.04 0.01% vốn hóa thị trường | 56.04B NFD | — | |
| 891 | $0.0009500 | +0.25% | -4.73% | -20.68% | $11.73M | $1.52M 12.99% vốn hóa thị trường | 12.35B PIPEDOG | — | |
| 874 | $0.0126 | -2.94% | -7.67% | -2.49% | $12.19M | $930.01K 7.63% vốn hóa thị trường | 966.75M BERT | — | |
| 861 | $0.00000004162 | +0.08% | -7.61% | -22.03% | $12.73M | $917.35K 7.20% vốn hóa thị trường | 305.91T WOJAK | — | |
| 860 | $0.0128 | -0.71% | -6.02% | -1.98% | $12.76M | $2.82M 22.10% vốn hóa thị trường | 1B BASECAT | — | |
| 841 | $0.0132 | +1.29% | +9.50% | +14.20% | $13.18M | $2.53M 19.20% vốn hóa thị trường | 1B 我踏马来了 | — | |
| 840 | $0.0573 | +0.09% | -4.30% | -8.39% | $13.19M | $1.82M 13.82% vốn hóa thị trường | 229.92M BONE | — | |
| 817 | $0.0142 | +0.12% | -5.38% | -48.42% | $14.21M | $15.5K 0.11% vốn hóa thị trường | 999.45M WOULD | — | |
| 814 | $0.0143 | +1.09% | -4.03% | -6.96% | $14.27M | $573.74K 4.02% vốn hóa thị trường | 999.8M BITCOIN | — | |
| 813 | $0.1343 | -0.36% | -5.24% | -13.62% | $14.37M | $168.37K 1.17% vốn hóa thị trường | 107.06M PEPECOIN | — | |
| 810 | $0.000001869 | -0.07% | -3.26% | -12.04% | $14.58M | $702.97K 4.82% vốn hóa thị trường | 7.79T CAT | — | |
| 808 | $0.0156 | +1.07% | -4.02% | -7.26% | $14.59M | $5.26M 36.06% vốn hóa thị trường | 936.87M TST | — | |
| 806 | $0.0146 | -0.40% | -6.72% | -17.29% | $14.64M | $2M 13.64% vốn hóa thị trường | 1B 4 | — | |
| 794 | $0.0153 | +0.09% | -2.11% | -10.75% | $15.32M | $1.89M 12.37% vốn hóa thị trường | 999.98M GOAT | — | |
| 792 | $0.00000002038 | +0.34% | -6.69% | -0.85% | $15.3M | $56.91K 0.37% vốn hóa thị trường | 750.87T OSAK | — | |
| 791 | $0.0539 | -0.34% | -2.91% | -9.31% | $15.37M | $2.07M 13.44% vốn hóa thị trường | 285M BIRB | — | |
| 775 | $0.0004422 | -0.06% | +0.07% | -0.26% | $16.03M | $14.32K 0.09% vốn hóa thị trường | 36.25B ARARA | — | |
| 770 | $0.0162 | +0.08% | -4.77% | -7.85% | $16.19M | $2.24M 13.85% vốn hóa thị trường | 1B PIPPIN | — | |
| 757 | $0.0223 | +0.15% | -3.37% | -12.85% | $16.74M | $410.97K 2.46% vốn hóa thị trường | 750M AIC | — | |
| 755 | $0.0202 | +0.10% | -2.56% | -13.80% | $16.77M | $3.48M 20.74% vốn hóa thị trường | 830.93M TUT | — | |
| 750 | $0.0001718 | -0.95% | -8.65% | -11.13% | $16.95M | $471.83K 2.78% vốn hóa thị trường | 98.68B DRB | — | |
| 743 | $0.00001700 | 0.00% | +6.16% | +10.99% | $4.78M | $329.65 0.01% vốn hóa thị trường | 287B NACHO | — | |
| 734 | $0.0179 | -0.23% | -1.39% | -6.42% | $17.85M | $618.17K 3.46% vốn hóa thị trường | 999.44M FARTBOY | — | |
| 728 | $0.001938 | +0.05% | -2.99% | -5.35% | $18.03M | $2.4M 13.33% vốn hóa thị trường | 9.3B GIGA | — | |
| 695 | $0.0195 | +0.09% | -3.41% | -6.59% | $19.49M | $3.11M 15.96% vốn hóa thị trường | 998.91M AIXBT | — | |
| 677 | $0.0281 | +5.60% | +16.07% | +11.94% | $20.33M | $1.92M 9.46% vốn hóa thị trường | 723.45M SIREN | — | |
| 676 | $0.0211 | +0.54% | -1.72% | -12.18% | $20.41M | $3.44M 16.84% vốn hóa thị trường | 966.14M BROCCOLI | — | |
| 670 | $0.00004027 | -0.08% | -2.94% | -9.51% | $20.79M | $2.47M 11.86% vốn hóa thị trường | 516.75B DOGS | — | |
| 660 | $0.0216 | +0.50% | -14.31% | -55.06% | $21.61M | $2.61M 12.10% vốn hóa thị trường | 1B BONER | ||
| 652 | $0.0219 | -1.04% | -12.85% | -22.36% | $21.91M | $1.84M 8.38% vốn hóa thị trường | 1B 哈基米 | — | |
| 629 | $0.0009515 | +0.04% | -2.86% | -5.66% | $23.32M | $3.56M 15.26% vốn hóa thị trường | 24.51B DEGEN | — | |
| 618 | $0.00000008478 | +0.36% | -2.98% | -5.59% | $24.12M | $143.31K 0.59% vốn hóa thị trường | 284.56T REKT | — | |
| 570 | $0.0798 | +0.02% | +5.01% | -11.15% | $27.93M | $2.7M 9.68% vốn hóa thị trường | 350M LAPTOP | — | |
| 550 | $0.00000002936 | -0.41% | -2.48% | -6.02% | $29.31M | $2.55M 8.71% vốn hóa thị trường | 998.58T ELON | — | |
| 542 | $0.0298 | -3.17% | -37.71% | -27.76% | $29.83M | $41.47M 139.01% vốn hóa thị trường | 1B 龙虾 | ||
| 529 | $0.0311 | +0.42% | -2.99% | -9.47% | $31.14M | $3.4M 10.92% vốn hóa thị trường | 1B SKYAI | ||
| 522 | $0.0318 | +1.81% | +1.05% | -7.46% | $31.75M | $875.09K 2.76% vốn hóa thị trường | 999.77M NEET | — | |
| 514 | $0.00007957 | +0.05% | -2.85% | -7.46% | $33.43M | $3.3M 9.86% vốn hóa thị trường | 420.68B NEIRO | — | |
| 511 | $0.0005184 | +0.64% | -2.08% | -9.29% | $33.54M | $4.86M 14.49% vốn hóa thị trường | 64.77B MEME | — | |
| 507 | $34.39 | -0.09% | -2.88% | -4.49% | $33.92M | $6.52M 19.24% vốn hóa thị trường | 986,272 GIGGLE | — | |
| 486 | $0.00000006602 | +0.04% | -0.14% | +3.36% | $35.25M | $207.88K 0.59% vốn hóa thị trường | 533.99T WKC | — | |
| 463 | $0.0376 | -0.01% | -0.61% | -5.67% | $37.52M | $1.89M 5.04% vốn hóa thị trường | 998.75M TROLL | — | |
| 456 | $0.0004289 | +0.07% | -3.51% | -12.18% | $38.13M | $3.35M 8.79% vốn hóa thị trường | 88.89B MEW | ||
| 453 | $0.001258 | -1.23% | -3.31% | -13.60% | $38.61M | $59.28K 0.15% vốn hóa thị trường | 30.85B LION | ||
| 451 | $0.0393 | +0.24% | -3.46% | -8.55% | $38.9M | $4.32M 11.11% vốn hóa thị trường | 989.97M MOODENG | ||
| 450 | $77.85 | +0.11% | +0.03% | -4.19% | $38.92M | $311.76K 0.80% vốn hóa thị trường | 499,895 GOHOME | — | |
| 446 | $0.007730 | -0.15% | -2.15% | -6.44% | $39.17M | $6.69M 17.07% vốn hóa thị trường | 5.06B PEOPLE | ||
| 442 | $0.0000001000 | -0.01% | 0.00% | -10.53% | $39.87M | $8.38M 21.02% vốn hóa thị trường | 390.57T MOG | ||
| 428 | $0.0004280 | -0.20% | -5.10% | -7.39% | $42.55M | $2.81M 6.61% vốn hóa thị trường | 99.43B NOT | ||
| 414 | $0.0450 | +0.41% | -2.62% | -8.60% | $44.16M | $9.02M 20.43% vốn hóa thị trường | 979.93M POPCAT | ||
| 412 | $0.0001057 | -0.26% | -2.57% | -7.85% | $44.45M | $2.97M 6.69% vốn hóa thị trường | 420.66B TOSHI | ||
| 401 | $0.0458 | +0.06% | -3.78% | -7.64% | $45.77M | $5.7M 12.45% vốn hóa thị trường | 999.84M PNUT | ||
| 391 | $0.0486 | +1.17% | -7.54% | +0.80% | $47M | $1.78M 3.78% vốn hóa thị trường | 966.68M ZCAT | ||
| 389 | $0.0469 | +2.74% | +68.66% | +58.87% | $46.91M | $20.81M 44.35% vốn hóa thị trường | 999.95M ZEREBRO | — | |
| 386 | $0.1137 | +0.30% | -14.40% | -20.59% | $47.41M | $5.27M 11.11% vốn hóa thị trường | 416.92M ANSEM | ||
| 378 | $0.004986 | -0.35% | -3.37% | -8.70% | $49.86M | $3.66M 7.35% vốn hóa thị trường | 10B BRETT | ||
| 377 | $0.0007244 | -0.49% | -8.53% | -30.31% | $49.87M | $23.28M 46.69% vốn hóa thị trường | 68.87B BOME | ||
| 367 | $0.0528 | -0.25% | +1.50% | -3.27% | $52.79M | $2.83M 5.37% vốn hóa thị trường | 1B JELLYJELLY | ||
| 365 | $0.0530 | -0.14% | -8.61% | -18.20% | $53M | $4.17M 7.86% vốn hóa thị trường | 999.96M BAN | ||
| 341 | $0.0007940 | +0.09% | -5.14% | +5.62% | $60.34M | $1.05M 1.75% vốn hóa thị trường | 74.67B SNEK | ||
| 340 | $0.0608 | +2.59% | -8.50% | -16.81% | $60.79M | $79.49M 130.77% vốn hóa thị trường | 1B MUBARAK | ||
| 329 | $0.0009097 | -0.00% | -3.70% | -8.29% | $62.82M | $8.41M 13.39% vốn hóa thị trường | 69B TURBO |