Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
54 tài sản gắn thẻ medium of exchange.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | $1.34 | -0.08% | +0.71% | -2.49% | $84.57B | $2.99B 3.54% vốn hóa thị trường | 63.13B XRP | ||
| 6 | $1.00 | -0.01% | -0.02% | +0.01% | $72.59B | $21.82B 30.05% vốn hóa thị trường | 72.6B USDC | ||
| 9 | $1,236 | +0.17% | +8.79% | +4.88% | $21.02B | $1.48B 7.06% vốn hóa thị trường | 16.92M ZEC | ||
| 11 | $0.0815 | -0.21% | -0.26% | -3.16% | $12.73B | $1.69B 13.28% vốn hóa thị trường | 156.34B DOGE | ||
| 12 | $546.81 | +0.08% | -1.24% | +2.49% | $10.29B | $103.31M 1.00% vốn hóa thị trường | 18.82M XMR | ||
| 17 | $0.1837 | -0.26% | +0.16% | -4.42% | $6.47B | $175.11M 2.71% vốn hóa thị trường | 35.17B XLM | ||
| 18 | $278.70 | -0.23% | +4.11% | -1.26% | $5.6B | $201.85M 3.60% vốn hóa thị trường | 20.1M BCH | ||
| 20 | $60.85 | +0.28% | +2.37% | -3.81% | $4.71B | $278.87M 5.92% vốn hóa thị trường | 77.72M LTC | ||
| 33 | $0.0581 | -0.37% | +0.26% | -3.99% | $2.87B | $9.47M 0.33% vốn hóa thị trường | 49.55B CRO | ||
| 83 | $49.65 | +0.03% | +1.68% | -1.88% | $640.87M | $75.95M 11.85% vốn hóa thị trường | 12.86M DASH | ||
| 100 | $18.73 | +0.01% | +1.97% | +0.86% | $376.37M | $13.41M 3.56% vốn hóa thị trường | 20.1M BSV | ||
| 120 | $15.14 | -0.53% | -6.43% | -13.31% | $265.33M | $1.27M 0.48% vốn hóa thị trường | 17.65M DCR | ||
| 150 | $0.001789 | +0.50% | +2.05% | -2.93% | $171.49M | $1.25M 0.73% vốn hóa thị trường | 96.31B TEL | ||
| 154 | $0.0977 | -0.43% | -6.33% | +0.73% | $163.8M | $11.78M 7.19% vốn hóa thị trường | 1.67B A | ||
| 186 | $6.09 | -0.10% | +1.55% | -2.38% | $111.86M | $21.28M 19.02% vốn hóa thị trường | 18.41M ZEN | ||
| 269 | $1.33 | -0.47% | +0.91% | +1.35% | $86.24M | $1.5M 1.74% vốn hóa thị trường | 64.99M GAS | ||
| 275 | $5.30 | -1.47% | +4.36% | +4.96% | $81.97M | $1.16M 1.42% vốn hóa thị trường | 15.46M ZANO | ||
| 331 | $0.003477 | -0.11% | +0.75% | -7.13% | $63.99M | $2.4M 3.75% vốn hóa thị trường | 18.52B DGB | ||
| 397 | $0.2368 | -0.62% | -15.53% | -12.36% | $46.46M | $97.12K 0.21% vốn hóa thị trường | 196.21M ARRR | ||
| 413 | $0.3300 | -0.26% | -3.23% | -2.33% | $43.91M | $806.32K 1.84% vốn hóa thị trường | 133.25M XNO | ||
| 415 | $0.002651 | -0.47% | +0.88% | -4.73% | $43.62M | $2.07M 4.75% vốn hóa thị trường | 16.52B XVG | ||
| 430 | $0.0519 | -0.13% | +0.19% | -2.22% | $41.08M | $582.75K 1.42% vốn hóa thị trường | 796.69M REQ | — | |
| 465 | $1.12 | +0.01% | +0.44% | +0.11% | $37.17M | $5.55M 14.94% vốn hóa thị trường | 33.14M EURI | — | |
| 479 | $0.002003 | +0.27% | -3.54% | -7.35% | $36.01M | $297.96K 0.83% vốn hóa thị trường | 17.98B ETN | ||
| 564 | $0.9983 | 0.00% | -1.28% | -0.34% | $28.55M | $0.00 | 28.6M USDK | — | |
| 594 | $0.2820 | -0.47% | -1.67% | -8.05% | $26.33M | $475.13K 1.80% vốn hóa thị trường | 93.4M MTL | — | |
| 685 | $0.2842 | -3.09% | +0.04% | +23.96% | $19.96M | $27.2M 136.30% vốn hóa thị trường | 70.23M AVA | — | |
| 717 | $0.9524 | +0.36% | +2.49% | +8.50% | $18.24M | $100.64K 0.55% vốn hóa thị trường | 19.15M FIRO | — | |
| 885 | $0.3947 | +0.66% | +18.48% | +36.47% | $12.03M | $3.55K 0.03% vốn hóa thị trường | 30.48M PPC | — | |
| 969 | $0.0529 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $9.86M | $0.00 | 186.49M BCD | — | |
| 1053 | $0.0915 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $8.34M | $0.00 | 91.11M GRS | — | |
| 1087 | $0.0171 | +0.44% | -9.34% | -2.09% | $7.72M | $449.88K 5.83% vốn hóa thị trường | 451.57M TLOS | — | |
| 1108 | $0.0523 | -0.56% | +1.64% | +9.84% | $7.34M | $3.34M 45.46% vốn hóa thị trường | 140.25M OMG | — | |
| 1206 | $0.00003006 | 0.00% | +0.01% | +13.48% | $5.53M | $0.00 | 184.07B BCN | — | |
| 1228 | $0.3028 | +0.21% | +0.45% | -50.97% | $5.3M | $0.00 | 17.51M BTG | — | |
| 1311 | $0.0408 | +0.46% | -4.16% | -16.38% | $4.39M | $427.53K 9.74% vốn hóa thị trường | 107.57M PIVX | — | |
| 1315 | $0.0664 | -0.61% | -5.33% | -8.45% | $4.37M | $3.78K 0.09% vốn hóa thị trường | 65.73M MONA | — | |
| 1321 | $0.0004782 | -0.15% | -0.46% | -9.56% | $4.3M | $333.35K 7.75% vốn hóa thị trường | 9B XEM | — | |
| 1447 | $0.0436 | +0.22% | +0.67% | +0.86% | $3.25M | $0.00 | 74.62M VTC | — | |
| 1533 | $0.0110 | +1.01% | +9.95% | -16.99% | $2.69M | $2.54K 0.09% vốn hóa thị trường | 243.83M GRIN | — | |
| 1540 | $0.00002283 | -0.08% | -0.99% | -7.18% | $2.63M | $40.82K 1.55% vốn hóa thị trường | 115.12B DINGO | — | |
| 1588 | $0.006019 | +0.00% | +1.72% | +2.19% | $2.32M | $638.33 0.03% vốn hóa thị trường | 385.11M AE | — | |
| 1608 | $0.0001204 | +0.17% | -6.77% | +8.97% | $2.22M | $61.15K 2.76% vốn hóa thị trường | 18.43B XEP | — | |
| 1721 | $0.002333 | +0.01% | +0.01% | -1.38% | $1.71M | $0.00 | 733.64M VEX | — | |
| 1805 | $0.1370 | +0.08% | -0.92% | +0.04% | $1.44M | $168.57K 11.72% vốn hóa thị trường | 10.5M CRP | — | |
| 1951 | $0.00000001958 | +7.56% | +12.81% | -19.07% | $1.07M | $5.41K 0.50% vốn hóa thị trường | 54.77T VOLT | — | |
| 1968 | $0.0561 | -0.87% | -0.69% | -0.57% | $1.04M | $10.39K 1.00% vốn hóa thị trường | 18.48M BTC2 | — | |
| 2407 | $0.00003362 | 0.00% | -1.68% | +3.81% | $423.76K | $0.00 | 12.6B BTCZ | — | |
| 2408 | $0.000004515 | -0.84% | -2.71% | +17.59% | $422.37K | $2.85K 0.67% vốn hóa thị trường | 93.55B HUAHUA | — | |
| 2768 | $0.0008223 | 0.00% | +0.64% | +0.82% | $194.55K | $0.00 | 236.6M FTC | — | |
| 3014 | $0.3695 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $112.68K | $0.00 | 304,970 XBC | — | |
| 4194 | $0.0981 | -0.03% | -5.91% | +0.95% | $0.00 | $363.54K | 0 EOS | — | |
| 4677 | $100.65 | 0.00% | 0.00% | +0.38% | $0.00 | $9.23K | 0 CNX | — | |
| 4893 | $0.0458 | +1.33% | -2.77% | -14.97% | $0.00 | $1.04K | 0 NAV | — |