Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
23 tài sản gắn thẻ liquid staking derivatives.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4965 | $0.1209 | -2.64% | -1.71% | -4.44% | $0.00 | $829.08 | 0 MATICX | — | |
| 4863 | $854.35 | +0.06% | +0.09% | -1.22% | $0.00 | $1.8K | 0 BNBX | — | |
| 4399 | $117.00 | +0.29% | -3.93% | -9.99% | $0.00 | $54.56K | 0 MXSOL | — | |
| 4266 | $2,520 | +0.44% | -1.34% | -6.65% | $0.00 | $147.61K | 0 FRXETH | — | |
| 3679 | $0.00007645 | 0.00% | -0.80% | -0.20% | $15.74K | $0.00 | 205.87M CHESS | — | |
| 3506 | $0.0003365 | +0.95% | +6.21% | -26.40% | $29.82K | $0.00 | 88.62M HORD | — | |
| 3049 | $0.0000002666 | 0.00% | -2.41% | -9.34% | $107.23K | $0.00 | 402.27B KNINE | — | |
| 2803 | $0.001314 | +1.30% | -7.18% | -24.80% | $186.6K | $8.84K 4.74% vốn hóa thị trường | 142.04M FIS | — | |
| 2568 | $0.007622 | 0.00% | +7.03% | +6.01% | $308.34K | $0.00 | 40.45M STRD | — | |
| 2470 | $0.009919 | +1.11% | -0.50% | +0.17% | $371.82K | $209.02K 56.21% vốn hóa thị trường | 37.48M BNC | — | |
| 2005 | $0.004466 | +22.06% | -25.94% | -30.26% | $952.82K | $15.82K 1.66% vốn hóa thị trường | 213.37M XPRT | — | |
| 1752 | $161.45 | +0.32% | -0.47% | -2.62% | $1.61M | $0.00 | 10,000 PANDORA | — | |
| 1357 | $0.0007727 | +0.70% | -2.57% | -4.31% | $4.04M | $337.67K 8.37% vốn hóa thị trường | 5.22B SWELL | — | |
| 1004 | $0.1286 | +0.11% | +6.33% | +7.43% | $9.26M | $2.46M 26.58% vốn hóa thị trường | 71.96M SD | — | |
| 966 | $0.0183 | +0.19% | -4.42% | -6.92% | $9.93M | $1.71M 17.24% vốn hóa thị trường | 541.67M HAEDAL | — | |
| 962 | $0.003215 | +1.09% | -1.83% | -4.93% | $1.82M | $521.16 0.03% vốn hóa thị trường | 565.18M SWISE | — | |
| 709 | $0.002701 | -0.19% | -2.31% | -6.32% | $19.45M | $1.72M 8.85% vốn hóa thị trường | 7.2B QI | — | |
| 688 | $0.0741 | -0.81% | +1.09% | -46.26% | $20.7M | $7.86M 37.98% vốn hóa thị trường | 277.81M APR | — | |
| 662 | $0.0283 | +0.32% | -3.58% | +0.13% | $21.95M | $11.85M 53.99% vốn hóa thị trường | 775.98M BANK | — | |
| 449 | $1.78 | +1.38% | -4.31% | -7.46% | $40.49M | $9.02M 22.27% vốn hóa thị trường | 22.88M RPL | — | |
| 407 | $0.004617 | +1.18% | -3.95% | -7.62% | $46.05M | $5.9M 12.81% vốn hóa thị trường | 10B ANKR | ||
| 120 | $0.5379 | +1.89% | -6.26% | -5.50% | $284.68M | $44.66M 15.69% vốn hóa thị trường | 531.94M JTO | ||
| 107 | $0.4177 | +0.47% | -8.50% | -9.21% | $345.66M | $77.24M 22.35% vốn hóa thị trường | 829.57M LDO |