Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
27 tài sản gắn thẻ Kaia Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4484 | $0.0113 | +8.16% | +17.91% | +25.53% | $0.00 | $34.08K | 0 SODA | — | |
| 4313 | $1.60 | -0.06% | +0.02% | -0.16% | $0.00 | $106.42K | 0 STOOS | — | |
| 3901 | $0.00001019 | 0.00% | 0.00% | -2.15% | $3.08K | $0.00 | 302.22M DARKSTAR | — | |
| 3781 | $0.00003382 | 0.00% | -24.41% | -26.98% | $9.6K | $0.00 | 283.86M ELDE | — | |
| 3220 | $0.000006911 | +0.39% | -4.17% | -7.34% | $69.71K | $4.74K 6.81% vốn hóa thị trường | 10.09B HIBS | — | |
| 2671 | $0.0003235 | -0.00% | -2.14% | -3.00% | $242.73K | $36.35 0.01% vốn hóa thị trường | 750.3M DELABS | — | |
| 2568 | $0.0004741 | +0.01% | -0.58% | -18.01% | $304.37K | $34.67 0.01% vốn hóa thị trường | 642.05M ISK | — | |
| 2219 | $0.005333 | +0.79% | -1.77% | +1.29% | $605.46K | $885.38 0.15% vốn hóa thị trường | 113.54M JEWEL | — | |
| 2194 | $0.0001982 | -0.02% | +6.14% | +98.16% | $647.47K | $0.00 | 3.27B SSG | — | |
| 2143 | $0.001558 | -0.94% | -22.66% | -14.36% | $724.86K | $638.11K 88.03% vốn hóa thị trường | 465.28M AZIT | — | |
| 1985 | $0.0002495 | -0.18% | -10.53% | -23.53% | $991.14K | $76.87K 7.76% vốn hóa thị trường | 3.97B TEMCO | — | |
| 1707 | $0.004083 | -2.21% | -5.17% | -4.08% | $1.77M | $49.87K 2.82% vốn hóa thị trường | 433.34M MAY | — | |
| 1471 | $0.003762 | +0.56% | -1.98% | -0.56% | $3.06M | $317.66K 10.39% vốn hóa thị trường | 813.18M GHUB | — | |
| 1457 | $0.0001057 | +0.91% | -5.57% | -13.27% | $3.13M | $61.25K 1.95% vốn hóa thị trường | 29.65B PIB | — | |
| 1390 | $0.0005701 | -0.25% | -6.95% | -12.15% | $3.71M | $188.82K 5.09% vốn hóa thị trường | 6.51B OBSR | — | |
| 1374 | $0.004487 | -0.14% | -1.33% | -9.54% | $3.82M | $108.71K 2.85% vốn hóa thị trường | 850.97M SIX | — | |
| 1261 | $0.0006900 | +0.60% | -1.83% | -1.67% | $388.94K | $358.05 0.09% vốn hóa thị trường | 563.52M LAIR | — | |
| 1253 | $0.001388 | -0.16% | -5.89% | +0.16% | $4.96M | $63.39K 1.28% vốn hóa thị trường | 3.57B GXA | — | |
| 1138 | $0.0003102 | -0.55% | -4.49% | -5.50% | $6.58M | $153K 2.33% vốn hóa thị trường | 21.2B AMO | — | |
| 1066 | $0.0222 | +1.32% | -1.42% | -3.99% | $8.04M | $32.51K 0.40% vốn hóa thị trường | 362.03M WE | — | |
| 1061 | $0.0103 | +1.03% | -1.95% | -7.48% | $8.12M | $63.76K 0.79% vốn hóa thị trường | 791.58M GRND | — | |
| 1009 | $0.0287 | +0.01% | -1.27% | -2.85% | $8.98M | $2.94M 32.75% vốn hóa thị trường | 312.64M MBX | — | |
| 547 | $0.0273 | +1.21% | -4.47% | -4.87% | $30.05M | $439.13K 1.46% vốn hóa thị trường | 1.1B BORA | — | |
| 536 | $0.0007849 | +0.01% | +6.90% | +23.05% | $30.9M | $708.46K 2.29% vốn hóa thị trường | 39.37B PYBOBO | — | |
| 256 | $0.0533 | +1.15% | -9.20% | +12068.30% | $92.36M | $23.54K 0.03% vốn hóa thị trường | 1.73B SLX | — | |
| 111 | $0.0466 | +5.80% | -9.16% | +15.20% | $304.69M | $58.18M 19.09% vốn hóa thị trường | 6.44B KAIA | ||
| 5 | $1.36 | +2.07% | -3.41% | -10.32% | $85.12B | $2.49B 2.93% vốn hóa thị trường | 63.13B XRP |