Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
27 tài sản gắn thẻ Kaia Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | $1.37 | -0.31% | +2.00% | -8.84% | $86.21B | $2.51B 2.92% vốn hóa thị trường | 63.13B XRP | ||
| 114 | $0.0458 | +0.37% | -2.55% | +17.58% | $301.17M | $50.18M 16.66% vốn hóa thị trường | 6.44B KAIA | ||
| 535 | $0.0007902 | -0.15% | +0.59% | +17.40% | $31.11M | $467.08K 1.50% vốn hóa thị trường | 39.37B PYBOBO | — | |
| 542 | $0.0277 | +0.78% | +1.07% | -2.77% | $30.44M | $274.66K 0.90% vốn hóa thị trường | 1.1B BORA | — | |
| 1018 | $0.0289 | +0.03% | +0.46% | -3.76% | $9.02M | $2.13M 23.65% vốn hóa thị trường | 312.64M MBX | — | |
| 1065 | $0.0225 | -0.39% | +1.68% | -2.85% | $8.13M | $32.52K 0.40% vốn hóa thị trường | 362.03M WE | — | |
| 1082 | $0.0100 | -0.05% | -2.66% | -6.79% | $7.94M | $34.88K 0.44% vốn hóa thị trường | 791.58M GRND | — | |
| 1148 | $0.0003081 | -1.98% | -2.98% | -5.45% | $6.53M | $179.63K 2.75% vốn hóa thị trường | 21.2B AMO | — | |
| 1230 | $0.001488 | +4.94% | +6.00% | +6.35% | $5.32M | $69.17K 1.30% vốn hóa thị trường | 3.57B GXA | — | |
| 1364 | $0.004643 | -0.18% | +2.73% | -3.97% | $3.95M | $97.42K 2.47% vốn hóa thị trường | 850.97M SIX | — | |
| 1379 | $0.0005815 | +1.49% | +1.79% | -10.80% | $3.78M | $93.58K 2.47% vốn hóa thị trường | 6.51B OBSR | — | |
| 1483 | $0.003693 | -0.21% | +0.80% | -2.72% | $3M | $333.71K 11.11% vốn hóa thị trường | 813.18M GHUB | — | |
| 1491 | $0.00009994 | -0.67% | -4.54% | -17.81% | $2.96M | $10.36K 0.35% vốn hóa thị trường | 29.65B PIB | — | |
| 1709 | $0.004138 | +0.07% | -2.73% | -3.90% | $1.79M | $55.96K 3.12% vốn hóa thị trường | 433.34M MAY | — | |
| 2005 | $0.0002437 | -2.12% | -2.46% | -25.86% | $968.12K | $263.65K 27.23% vốn hóa thị trường | 3.97B TEMCO | — | |
| 2119 | $0.001651 | -5.05% | +1.79% | -9.06% | $768.03K | $213.42K 27.79% vốn hóa thị trường | 465.28M AZIT | — | |
| 2199 | $0.0001957 | +0.04% | -1.31% | +95.63% | $639.26K | $0.00 | 3.27B SSG | — | |
| 2224 | $0.005282 | 0.00% | -1.56% | -2.02% | $599.7K | $0.00 | 113.54M JEWEL | — | |
| 2570 | $0.0004647 | +0.01% | -2.95% | -8.69% | $298.37K | $41.49 0.01% vốn hóa thị trường | 642.06M ISK | — | |
| 2616 | $0.0001575 | -37.03% | -99.71% | -63.28% | $273.03K | $8.8K 3.22% vốn hóa thị trường | 1.73B SLX | — | |
| 2655 | $0.0003332 | +0.02% | +2.64% | -0.23% | $250K | $825.30 0.33% vốn hóa thị trường | 750.3M DELABS | — | |
| 3230 | $0.000006852 | +0.01% | -0.52% | -6.64% | $69.11K | $126.27 0.18% vốn hóa thị trường | 10.09B HIBS | — | |
| 3778 | $0.00003382 | 0.00% | 0.00% | -23.71% | $9.6K | $0.00 | 283.86M ELDE | — | |
| 3900 | $0.00001019 | 0.00% | 0.00% | -2.15% | $3.08K | $0.00 | 302.22M DARKSTAR | — | |
| 4307 | $1.60 | -0.00% | +0.09% | -0.08% | $0.00 | $107.18K | 0 STOOS | — | |
| 4568 | $0.009910 | +0.81% | -7.30% | +6.33% | $0.00 | $17.62K | 0 SODA | — | |
| 4800 | $0.0007890 | +0.01% | +15.09% | +12.57% | $0.00 | $3.22K | 0 LAIR | — |