Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
32 tài sản gắn thẻ ip memes.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4913 | $0.0000003760 | +0.58% | -0.88% | -10.90% | $0.00 | $765.30 | 0 WASSIE | — | |
| 4779 | $0.0004517 | +0.98% | +1.67% | -0.57% | $0.00 | $2.7K | 0 DOG | — | |
| 4736 | $0.0005087 | -3.54% | -7.04% | -12.31% | $0.00 | $3.77K | 0 ASTEROID | — | |
| 3352 | $0.00000004794 | 0.00% | -2.66% | -4.66% | $47.94K | $0.00 | 1T KIMCHI | — | |
| 3344 | $0.0001180 | 0.00% | -0.37% | -11.57% | $49.64K | $0.00 | 420.68M BERRY | — | |
| 2831 | $0.0001840 | 0.00% | +1.21% | -11.16% | $174.83K | $0.00 | 950M NUB | — | |
| 2651 | $0.000000000605 | +2.16% | -0.59% | -51.46% | $254.01K | $11.33K 4.46% vốn hóa thị trường | 420T BABYASTEROID | — | |
| 2569 | $0.0003099 | 0.00% | +0.28% | -16.38% | $305.63K | $0.00 | 986.14M MOTHER | — | |
| 2537 | $0.000000000776 | -0.22% | +3.37% | +7.26% | $326.48K | $24.2K 7.41% vốn hóa thị trường | 420.69T GASS | — | |
| 2416 | $0.0001264 | -0.22% | +3.84% | -7.48% | $421.47K | $44.96K 10.67% vốn hóa thị trường | 3.33B HAPPY | — | |
| 2231 | $0.0006691 | 0.00% | -4.34% | -13.03% | $598.01K | $0.00 | 893.8M OSCAR | — | |
| 2112 | $0.0000008411 | -0.02% | -5.66% | -14.00% | $788.64K | $62.04K 7.87% vốn hóa thị trường | 937.63B MOCHI | — | |
| 2027 | $0.0009293 | -0.48% | +0.59% | -20.44% | $919.93K | $5.75K 0.63% vốn hóa thị trường | 989.9M SC | — | |
| 1902 | $0.000000002826 | +0.34% | +3.98% | -4.54% | $1.19M | $43.91K 3.69% vốn hóa thị trường | 420.69T ZEUS | — | |
| 1869 | $0.001266 | +0.31% | -0.02% | -10.66% | $1.27M | $2.84K 0.22% vốn hóa thị trường | 1B BENJI | — | |
| 1839 | $0.001353 | -1.65% | +1.82% | -16.45% | $1.35M | $40.98K 3.03% vốn hóa thị trường | 1B ASTEROID | — | |
| 1744 | $0.001726 | +1.15% | +2.55% | -6.76% | $1.65M | $6.58K 0.40% vốn hóa thị trường | 957.37M MIGGLES | — | |
| 1476 | $5.32 | +1.48% | +3.88% | -12.72% | $3.1M | $6K 0.19% vốn hóa thị trường | 581,876 STNK | — | |
| 1410 | $0.000000003641 | -0.19% | -2.61% | -4.30% | $3.64M | $637.34K 17.50% vốn hóa thị trường | 1000T MANYU | — | |
| 1306 | $0.000006319 | -3.19% | +1.59% | -10.54% | $4.6M | $178.29K 3.88% vốn hóa thị trường | 727.72B WEN | — | |
| 1245 | $0.000000006930 | +0.42% | -1.63% | -17.24% | $5.33M | $175.48K 3.29% vốn hóa thị trường | 769.86T CAW | — | |
| 1191 | $0.005878 | +0.14% | +1.43% | -12.82% | $5.88M | $5.29K 0.09% vốn hóa thị trường | 1B JOE | — | |
| 1183 | $0.0005999 | +0.15% | +9.10% | -4.27% | $6M | $741.52K 12.36% vốn hóa thị trường | 10B KEYCAT | — | |
| 1087 | $0.007833 | -0.23% | +0.89% | -1.21% | $7.83M | $148.11K 1.89% vốn hóa thị trường | 1B UFD | — | |
| 895 | $0.0212 | -0.13% | -0.54% | -12.62% | $11.77M | $1.47M 12.50% vốn hóa thị trường | 555.54M PONKE | — | |
| 851 | $0.0141 | -0.24% | -4.03% | +1.58% | $13.66M | $944.9K 6.92% vốn hóa thị trường | 966.75M BERT | — | |
| 804 | $0.000002057 | -0.40% | -0.03% | -11.07% | $15.9M | $753.76K 4.74% vốn hóa thị trường | 7.79T CAT | — | |
| 487 | $0.00008645 | -0.92% | +1.58% | -6.97% | $36.4M | $4.83M 13.27% vốn hóa thị trường | 420.68B NEIRO | — | |
| 463 | $0.0391 | -0.97% | +3.58% | -13.39% | $39.24M | $2.06M 5.25% vốn hóa thị trường | 998.75M TROLL | — | |
| 441 | $0.0004761 | -1.00% | -0.82% | -12.05% | $42.28M | $2.65M 6.26% vốn hóa thị trường | 88.89B MEW | ||
| 162 | $0.1560 | -0.67% | +1.81% | -6.64% | $156.02M | $19.87M 12.74% vốn hóa thị trường | 1B APE | ||
| 94 | $0.008100 | -1.23% | -2.09% | -17.00% | $509.03M | $94.28M 18.52% vốn hóa thị trường | 62.86B PENGU |