Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
17 tài sản gắn thẻ huobi capital portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $83,576 | +0.61% | -0.38% | -2.65% | $1.67T | $30.38B 1.82% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,525 | +0.92% | -1.21% | -7.25% | $305.69B | $15.75B 5.15% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 73 | $0.4344 | +9.07% | +11.93% | +16.98% | $804.27M | $106.61M 13.26% vốn hóa thị trường | 1.81B STX | ||
| 112 | $0.0582 | +2.00% | -8.28% | +6.65% | $302.75M | $51.97M 17.17% vốn hóa thị trường | 5.25B CFX | ||
| 121 | $0.00004980 | +1.15% | -3.30% | -6.08% | $272.12M | $9.99M 3.67% vốn hóa thị trường | 5.52T LUNC | ||
| 136 | $0.2121 | +2.16% | -5.86% | -9.64% | $207.79M | $6.61M 3.18% vốn hóa thị trường | 1B THETA | ||
| 295 | $0.001667 | +1.72% | -3.81% | +16.43% | $76.49M | $38.14M 49.86% vốn hóa thị trường | 49.7B CKB | ||
| 316 | $0.008582 | +1.76% | -4.98% | +4.11% | $68.86M | $5.79M 8.41% vốn hóa thị trường | 8.12B ROSE | ||
| 359 | $0.0562 | +0.81% | -7.31% | -7.59% | $55.45M | $5.11M 9.22% vốn hóa thị trường | 1B ONT | ||
| 553 | $0.0008453 | +1.98% | -3.97% | -2.40% | $29.92M | $5.91M 19.76% vốn hóa thị trường | 36.04B IOST | — | |
| 1106 | $0.0001597 | +5.89% | +10.97% | +4.11% | $7.24M | $348.54K 4.82% vốn hóa thị trường | 45.33B SUPRA | — | |
| 1526 | $0.002746 | -0.05% | +0.37% | -8.08% | $2.73M | $6.22K 0.23% vốn hóa thị trường | 992.88M REN | — | |
| 1670 | $0.009000 | +0.02% | -1.14% | -6.44% | $1.94M | $2.59M 133.22% vốn hóa thị trường | 216.09M XTER | — | |
| 1780 | $0.001623 | +4.72% | -43.35% | -49.05% | $1.51M | $810.68K 53.72% vốn hóa thị trường | 929.62M RSS3 | — | |
| 1837 | $0.00009081 | -1.10% | +1.63% | +2.13% | $1.33M | $34.37K 2.58% vốn hóa thị trường | 14.66B TT | — | |
| 2588 | $0.0170 | 0.00% | -1.17% | -2.15% | $294.11K | $0.00 | 17.3M ROCO | — | |
| 3275 | $0.00007753 | -3.76% | -1.08% | +2.50% | $61.23K | $36.05K 58.88% vốn hóa thị trường | 789.76M SQR | — |