Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
31 tài sản gắn thẻ Harmony Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 117 | $0.0278 | +2.26% | +2.24% | -2.55% | $300.9M | $13.85M 4.60% vốn hóa thị trường | 10.94B GRT | ||
| 126 | $24.93 | -0.22% | +0.20% | +0.29% | $248.43M | $17.35M 6.98% vốn hóa thị trường | 10M COMP | ||
| 137 | $1.25 | -0.25% | +0.40% | -8.81% | $218.34M | $20.27M 9.29% vốn hóa thị trường | 174.82M AXS | ||
| 223 | $0.3352 | -0.04% | +6.24% | -0.10% | $217.54M | $320.4K 0.15% vốn hóa thị trường | 219.31M FRAX | ||
| 268 | $1.82 | +0.52% | +0.72% | +4.54% | $89.71M | $15.49M 17.26% vốn hóa thị trường | 49.69M LPT | ||
| 276 | $2,416 | +0.21% | +0.50% | -9.44% | $86.58M | $2.39M 2.76% vốn hóa thị trường | 36,076 YFI | ||
| 284 | $0.0661 | +0.04% | -5.28% | +0.83% | $50.11M | $12.08K 0.02% vốn hóa thị trường | 758.19M WCRO | — | |
| 304 | $0.0004240 | +0.28% | +0.47% | -6.85% | $74.36M | $3.06M 4.12% vốn hóa thị trường | 177.51B HOT | ||
| 325 | $0.2411 | +0.30% | +1.81% | -7.00% | $67.74M | $10.97M 16.19% vốn hóa thị trường | 286.84M SUSHI | ||
| 340 | $0.0315 | +0.60% | -0.91% | -8.85% | $62.67M | $4.87M 7.77% vốn hóa thị trường | 2.01B ENJ | ||
| 414 | $0.1950 | +0.35% | +1.78% | +4.84% | $45.76M | $7.06M 15.42% vốn hóa thị trường | 236M SYN | ||
| 441 | $0.1027 | +0.09% | +0.20% | -1.94% | $19.8M | $175.91K 0.89% vốn hóa thị trường | 192.77M SXP | — | |
| 482 | $1.29 | +0.00% | -8.94% | +5.25% | $36.34M | $1.92 0.00% vốn hóa thị trường | 28.27M AMPL | — | |
| 534 | $0.007351 | -0.06% | +0.96% | -0.73% | $32.19M | $1.76M 5.47% vốn hóa thị trường | 4.4B ORBS | — | |
| 536 | $0.3408 | -0.73% | +8.55% | +14.82% | $31.91M | $2.18M 6.83% vốn hóa thị trường | 93.63M FRAX | — | |
| 551 | $0.002010 | -1.61% | -3.12% | -14.45% | $30.21M | $4.86M 16.07% vốn hóa thị trường | 15.03B ONE | ||
| 564 | $0.005365 | +0.16% | -1.21% | -7.93% | $29.92M | $654.05K 2.19% vốn hóa thị trường | 5.58B USTC | — | |
| 613 | $0.0277 | +0.17% | +0.40% | -3.01% | $25.87M | $5.77M 22.31% vốn hóa thị trường | 935.33M YGG | — | |
| 776 | $14,347 | +0.19% | -13.31% | -15.37% | $4.36M | $36.05K 0.83% vốn hóa thị trường | 305 RENBTC | — | |
| 873 | $0.006792 | +0.77% | -6.54% | -13.45% | $2.58M | $30.56K 1.18% vốn hóa thị trường | 379.87M CHAIN | — | |
| 880 | $0.0292 | +0.19% | +0.07% | -3.03% | $12.41M | $1.99M 16.05% vốn hóa thị trường | 425M STORJ | — | |
| 984 | $0.1366 | +0.03% | +0.42% | -2.52% | $1.55M | $137.06 0.01% vốn hóa thị trường | 11.36M KNCL | — | |
| 1020 | $0.1287 | -0.73% | -0.69% | -4.78% | $8.98M | $291.92K 3.25% vốn hóa thị trường | 69.79M BAL | — | |
| 1279 | $0.002134 | +0.08% | -0.25% | -7.05% | $339.94K | $501.30 0.15% vốn hóa thị trường | 159.28M UNISTAKE | — | |
| 1847 | $0.000006000 | +0.17% | -4.73% | -16.10% | $887.34 | $296.38 33.40% vốn hóa thị trường | 140.84M WONE | — | |
| 2207 | $0.005463 | +1.32% | -2.55% | +7.59% | $620.3K | $323.51 0.05% vốn hóa thị trường | 113.54M JEWEL | — | |
| 2479 | $0.00006642 | 0.00% | 0.00% | +8.62% | $364.79K | $0.00 | 5.49B DSLA | — | |
| 2527 | $0.000000000008 | -0.02% | +0.45% | +0.90% | $334.79K | $20.41K 6.10% vốn hóa thị trường | 42,259.7T FWC | — | |
| 3429 | $0.0006838 | 0.00% | 0.00% | +0.01% | $38K | $0.00 | 55.57M LSS | — | |
| 3843 | $0.00004967 | 0.00% | -10.07% | +6.95% | $5.65K | $0.00 | 113.75M HOTCROSS | — | |
| 4817 | $3.55 | +0.15% | -0.14% | -3.87% | $0.00 | $2.36K | 0 TEM | — |