Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
18 tài sản gắn thẻ ftx bankruptcy estate.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $83,678 | +0.32% | -0.61% | -2.24% | $1.68T | $30.49B 1.82% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,527 | +0.55% | -1.84% | -6.42% | $308.6B | $15.42B 5.00% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 5 | $1.37 | +0.33% | -2.88% | -8.67% | $86.56B | $2.56B 2.95% vốn hóa thị trường | 63.13B XRP | ||
| 7 | $108.18 | +0.16% | -4.14% | -9.87% | $63.67B | $3.83B 6.01% vốn hóa thị trường | 589.16M SOL | ||
| 11 | $0.0848 | +0.13% | -3.44% | -10.68% | $13.23B | $1.03B 7.76% vốn hóa thị trường | 156.3B DOGE | ||
| 27 | $1.38 | +0.14% | -5.03% | -9.87% | $3.91B | $83.43M 2.13% vốn hóa thị trường | 2.83B GRAM | ||
| 59 | $10.71 | -1.21% | -2.61% | -4.38% | $1.12B | $4.29M 0.38% vốn hóa thị trường | 104.67M GT | ||
| 77 | $0.8623 | +1.28% | -3.88% | +2.26% | $740.58M | $115.94M 15.65% vốn hóa thị trường | 882.88M APT | ||
| 285 | $0.2516 | -0.79% | -0.67% | -3.65% | $81.9M | $1.98M 2.42% vốn hóa thị trường | 328.9M FTT | ||
| 698 | $0.0201 | +0.50% | -7.84% | -9.10% | $19.89M | $10.58M 53.19% vốn hóa thị trường | 990.91M FIDA | — | |
| 1355 | $0.0164 | +0.27% | -1.98% | -1.84% | $4.05M | $438.71K 10.84% vốn hóa thị trường | 247.22M ALEPH | — | |
| 1776 | $0.005832 | +1.27% | -6.91% | -10.35% | $1.54M | $11.97K 0.78% vốn hóa thị trường | 263.24M SRM | — | |
| 2859 | $0.003600 | +1.80% | -8.94% | -0.46% | $163.79K | $43.55 0.03% vốn hóa thị trường | 45.5M MAPS | — | |
| 3420 | $0.0009483 | -0.16% | +4.94% | +20.05% | $38.59K | $18.73K 48.54% vốn hóa thị trường | 40.69M OXY | — | |
| 4791 | $0.3741 | +1.26% | -1.04% | -5.35% | $0.00 | $4.05K | 0 XSUSHI | — | |
| 4932 | $0.5299 | -5.44% | -4.02% | -17.16% | $0.00 | $1.06K | 0 BIT | — | |
| 4963 | $0.003742 | -5.89% | -6.07% | -4.24% | $0.00 | $924.63 | 0 HXRO | — | |
| 4996 | $0.001457 | +0.02% | -5.28% | -32.41% | $0.00 | $767.47 | 0 LIKE | — |