Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
28 tài sản gắn thẻ fiat stablecoin.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4975 | $0.9996 | +0.01% | +0.00% | -0.04% | $0.00 | $983.77 | 0 USDSM | — | |
| 4677 | $0.6916 | -0.21% | -0.34% | -0.53% | $0.00 | $9.76K | 0 CADC | — | |
| 4656 | $0.1991 | -0.01% | -0.14% | +1.30% | $0.00 | $11.54K | 0 WBRL | — | |
| 4588 | $0.9993 | +0.05% | +0.27% | -0.10% | $0.00 | $18.69K | 0 USDHL | — | |
| 4583 | $1.00 | -0.09% | +0.30% | -0.11% | $0.00 | $17.68K | 0 SBC | — | |
| 4511 | $1.12 | +0.04% | -0.13% | -0.29% | $0.00 | $28.95K | 0 EUROP | — | |
| 4415 | $1.12 | -0.00% | -0.41% | -0.54% | $0.00 | $50.97K | 0 EURE | — | |
| 4412 | $0.1965 | +0.05% | -0.11% | -0.34% | $0.00 | $51.84K | 0 BRZ | ||
| 4301 | $1.09 | -2.82% | -2.82% | -6.63% | $0.00 | $99.69K | 0 EURS | — | |
| 1681 | $0.0526 | 0.00% | -1.25% | -2.62% | $1.91M | $0.00 | 36.39M EURT | — | |
| 1413 | $0.00002004 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $3.48M | $0.00 | 173.86B IDRT | — | |
| 1213 | $0.3183 | +0.88% | -1.31% | +7.25% | $5.46M | $2.97 0.00% vốn hóa thị trường | 17.14M USDV | — | |
| 1011 | $0.0113 | -0.37% | +0.20% | -0.86% | $9.14M | $302.8K 3.31% vốn hóa thị trường | 811.23M KGST | — | |
| 860 | $0.7809 | +0.05% | +0.03% | -0.07% | $13M | $655.33K 5.04% vốn hóa thị trường | 16.65M XSGD | — | |
| 849 | $0.006386 | +0.10% | -3.35% | -11.95% | $13.4M | $24.79 0.00% vốn hóa thị trường | 2.1B GYEN | — | |
| 790 | $0.9999 | +0.00% | +0.00% | +0.01% | $16.07M | $2.78M 17.31% vốn hóa thị trường | 16.07M MUSD | — | |
| 621 | $0.9961 | -0.01% | +0.73% | +0.20% | $24.99M | $950.25K 3.80% vốn hóa thị trường | 25.08M USDP | — | |
| 508 | $0.9998 | -0.01% | -0.00% | -0.05% | $34.41M | $1.04M 3.03% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 481 | $0.9994 | -0.05% | -0.03% | -0.04% | $36.22M | $3.48M 9.62% vốn hóa thị trường | 36.24M GUSD | — | |
| 249 | $0.9993 | +0.00% | -0.04% | -0.06% | $105.4M | $2.55M 2.42% vốn hóa thị trường | 105.48M FRXUSD | ||
| 227 | $1.00 | +0.03% | 0.00% | -0.06% | $183.04M | $1.62M 0.89% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 109 | $0.9989 | +0.01% | +0.03% | -0.07% | $324.28M | $315.77M 97.38% vốn hóa thị trường | 324.95M FDUSD | ||
| 97 | $1.12 | +0.01% | -0.10% | -0.40% | $452.11M | $53.35M 11.80% vốn hóa thị trường | 404.73M EURC | ||
| 94 | $0.9999 | +0.01% | +0.01% | -0.07% | $493.91M | $20.08M 4.06% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 39 | $1.00 | +0.01% | +0.02% | +0.01% | $2.41B | $214.2M 8.87% vốn hóa thị trường | 2.41B RLUSD | ||
| 34 | $1.00 | +0.01% | -0.01% | +0.02% | $2.91B | $52.86M 1.82% vốn hóa thị trường | 2.91B PYUSD | ||
| 6 | $1.00 | +0.00% | +0.03% | +0.00% | $72.69B | $17.23B 23.70% vốn hóa thị trường | 72.7B USDC | ||
| 3 | $0.9987 | +0.01% | -0.03% | -0.09% | $183.98B | $74.7B 40.60% vốn hóa thị trường | 184.2B USDT |