Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
28 tài sản gắn thẻ fiat stablecoin.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | $0.9990 | +0.01% | -0.01% | -0.08% | $184.07B | $35.52B 19.30% vốn hóa thị trường | 184.25B USDT | ||
| 6 | $1.00 | +0.01% | +0.01% | -0.01% | $72.98B | $5.8B 7.95% vốn hóa thị trường | 72.99B USDC | ||
| 35 | $1.00 | +0.00% | +0.03% | -0.01% | $2.91B | $13.24M 0.46% vốn hóa thị trường | 2.91B PYUSD | ||
| 40 | $1.00 | -0.01% | 0.00% | -0.02% | $2.45B | $68.4M 2.80% vốn hóa thị trường | 2.45B RLUSD | ||
| 95 | $0.9986 | +0.01% | -0.08% | -0.14% | $493.82M | $12.53M 2.54% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 97 | $1.12 | +0.00% | +0.04% | -0.46% | $453.08M | $12.11M 2.67% vốn hóa thị trường | 404.73M EURC | ||
| 112 | $0.9979 | -0.02% | 0.00% | -0.23% | $323.91M | $158.81M 49.03% vốn hóa thị trường | 324.95M FDUSD | ||
| 227 | $0.9998 | -0.01% | -0.01% | -0.09% | $183.05M | $1.8M 0.98% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 251 | $0.9999 | +0.01% | +0.12% | -0.01% | $105.47M | $1.91M 1.81% vốn hóa thị trường | 105.48M FRXUSD | ||
| 483 | $0.9994 | -0.02% | -0.03% | -0.05% | $36.22M | $530.94K 1.47% vốn hóa thị trường | 36.24M GUSD | — | |
| 512 | $0.9997 | -0.00% | -0.01% | -0.08% | $34.4M | $328.76K 0.96% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 625 | $0.9935 | -0.04% | -0.22% | -0.32% | $24.92M | $432.29K 1.73% vốn hóa thị trường | 25.08M USDP | — | |
| 798 | $0.9998 | -0.01% | +0.02% | -0.01% | $15.92M | $5.84M 36.71% vốn hóa thị trường | 15.92M MUSD | — | |
| 839 | $0.006612 | +0.49% | +4.10% | -8.97% | $13.88M | $7.32 0.00% vốn hóa thị trường | 2.1B GYEN | — | |
| 867 | $0.7821 | +0.04% | +0.03% | +0.11% | $13.02M | $299.28K 2.30% vốn hóa thị trường | 16.65M XSGD | — | |
| 1004 | $0.0113 | +0.37% | -0.03% | -0.19% | $9.17M | $207.31K 2.26% vốn hóa thị trường | 811.23M KGST | — | |
| 1215 | $0.3209 | -0.38% | -3.90% | -2.78% | $5.5M | $8.36 0.00% vốn hóa thị trường | 17.14M USDV | — | |
| 1423 | $0.00002004 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $3.48M | $0.00 | 173.86B IDRT | — | |
| 1672 | $0.0532 | 0.00% | 0.00% | +1.36% | $1.94M | $0.00 | 36.39M EURT | — | |
| 4206 | $1.12 | +0.01% | +0.12% | -0.38% | $0.00 | $204.03K | 0 EURE | — | |
| 4430 | $0.1968 | -0.03% | -0.32% | +3.77% | $0.00 | $31.93K | 0 BRZ | ||
| 4436 | $1.12 | +0.08% | +0.00% | -3.94% | $0.00 | $44.08K | 0 EURS | — | |
| 4458 | $0.6945 | -0.11% | -0.40% | -0.34% | $0.00 | $26.9K | 0 CADC | — | |
| 4575 | $0.1985 | +0.00% | +0.51% | +4.21% | $0.00 | $12.05K | 0 WBRL | — | |
| 4583 | $1.00 | -0.09% | +0.30% | -0.11% | $0.00 | $17.68K | 0 SBC | — | |
| 4906 | $1.12 | +0.01% | -0.08% | -0.68% | $0.00 | $758.40 | 0 EUROP | — | |
| 4975 | $0.9996 | +0.01% | +0.00% | -0.04% | $0.00 | $983.77 | 0 USDSM | — | |
| 4994 | $0.9970 | +0.00% | +1.19% | -0.20% | $0.00 | $349.55 | 0 USDHL | — |