Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
39 tài sản gắn thẻ Fiat-backed Stablecoin. Vốn hóa lĩnh vực $278.42B -0.15% · khối lượng 24 giờ $97.46B.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4896 | $0.0116 | +0.66% | +0.55% | -0.45% | $0.00 | $1.29K | 0 A7A5 | ||
| 4394 | $0.1978 | +0.11% | +0.67% | -0.37% | $0.00 | $54.09K | 0 BRZ | ||
| 4089 | $0.9970 | +0.03% | -0.02% | -0.05% | $0.00 | $1.17M | 0 DOLA | ||
| 4054 | $0.006299 | +0.13% | +0.12% | -0.23% | $0.00 | $1.99M | 0 JPYC | ||
| 1170 | $0.9999 | +0.00% | +0.02% | +0.02% | $6.15M | $17.26K 0.28% vốn hóa thị trường | 6.15M OUSD | — | |
| 853 | $0.7819 | +0.06% | +0.13% | +0.09% | $13.02M | $557.84K 4.28% vốn hóa thị trường | 16.65M XSGD | — | |
| 843 | $1.00 | -0.08% | -0.72% | +0.51% | $2.88M | $152.65 0.01% vốn hóa thị trường | 2.88M MUSD | — | |
| 802 | $0.9999 | -0.00% | +0.01% | +0.01% | $15.11M | $9.23M 61.07% vốn hóa thị trường | 15.11M MUSD | — | |
| 617 | $0.9951 | +0.00% | -0.11% | +0.15% | $24.96M | $735.62K 2.95% vốn hóa thị trường | 25.08M USDP | — | |
| 601 | $1.00 | -0.00% | +0.08% | -0.15% | $26.09M | $0.00 | 26M LUSD | — | |
| 597 | $1.33 | +0.02% | +0.30% | +0.15% | $26.51M | $128.74K 0.49% vốn hóa thị trường | 20M TGBP | — | |
| 581 | $0.9985 | -0.13% | +0.03% | -0.14% | $27.45M | $403.46K 1.47% vốn hóa thị trường | 27.49M EUSD | — | |
| 564 | $0.005192 | -0.38% | -1.05% | -4.69% | $28.95M | $496.53K 1.72% vốn hóa thị trường | 5.58B USTC | — | |
| 503 | $1.00 | -0.02% | +0.05% | +0.04% | $34.43M | $550.24K 1.60% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 488 | $1.00 | -0.01% | -0.01% | +0.02% | $35.56M | $240.05K 0.68% vốn hóa thị trường | 35.55M USDM | — | |
| 480 | $1.00 | +0.08% | +0.11% | +0.10% | $36.27M | $735.3K 2.03% vốn hóa thị trường | 36.25M GUSD | — | |
| 476 | $1.20 | +0.00% | -0.61% | -0.90% | $50.77M | $7.32K 0.01% vốn hóa thị trường | 42.22M CHFAU | ||
| 442 | $0.9988 | +0.00% | -0.02% | -0.09% | $40.61M | $0.00 | 40.66M YUSD | — | |
| 360 | $0.1990 | -0.00% | -0.14% | +3.95% | $73.32M | $1.76K 0.00% vốn hóa thị trường | 368.46M BRLV | ||
| 349 | $0.9913 | +0.00% | -0.07% | -0.25% | $75.6M | $62.35 0.00% vốn hóa thị trường | 76.26M CGUSD | ||
| 310 | $0.9995 | -0.00% | -0.03% | -0.05% | $90.89M | $960.68K 1.06% vốn hóa thị trường | 90.94M FXUSD | ||
| 288 | $0.9999 | +0.04% | +0.05% | +0.01% | $80.05M | $5.84M 7.30% vốn hóa thị trường | 80.06M USDSUI | ||
| 250 | $0.9997 | -0.02% | +0.05% | -0.01% | $104.35M | $2.51M 2.41% vốn hóa thị trường | 104.38M FRXUSD | ||
| 230 | $1.00 | +0.00% | +0.01% | -0.08% | $183.06M | $1.56M 0.85% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 229 | $1.12 | -0.04% | +0.26% | -0.18% | $187.97M | $14.65M 7.79% vốn hóa thị trường | 167.78M EURCV | ||
| 228 | $1.0000 | +0.00% | 0.00% | -0.01% | $192.53M | $18.14M 9.42% vốn hóa thị trường | 192.59M AUSD | ||
| 224 | $0.3169 | +0.03% | -5.99% | -0.13% | $217.27M | $153.88K 0.07% vốn hóa thị trường | 219.31M FRAX | ||
| 216 | $0.9985 | -0.00% | -0.03% | -0.04% | $544.65M | $0.00 | 545.49M USD0 | ||
| 212 | $0.9987 | -0.01% | -0.03% | -0.07% | $698.11M | $350.2K 0.05% vốn hóa thị trường | 699M GHO | ||
| 174 | $0.9999 | 0.00% | +0.01% | 0.00% | $114.8M | $4.76M 4.14% vốn hóa thị trường | 114.81M CRVUSD | ||
| 121 | $0.9993 | +0.00% | -0.05% | -0.03% | $454.38M | $612.83K 0.13% vốn hóa thị trường | 454.7M USDTB | ||
| 116 | $0.9989 | +0.01% | -0.07% | -0.02% | $493.98M | $9.49M 1.92% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 111 | $0.9992 | +0.00% | +0.02% | -0.05% | $318.63M | $229.23M 71.94% vốn hóa thị trường | 319.15M FDUSD | ||
| 39 | $1.00 | +0.00% | -0.02% | -0.01% | $2.4B | $210.68M 8.79% vốn hóa thị trường | 2.4B RLUSD | ||
| 34 | $1.00 | -0.01% | 0.00% | -0.01% | $2.88B | $89.91M 3.12% vốn hóa thị trường | 2.88B PYUSD | ||
| 30 | $1.00 | +0.00% | +0.02% | -0.00% | $3.11B | $469.35M 15.07% vốn hóa thị trường | 3.11B USDG | ||
| 24 | $0.9998 | +0.02% | 0.00% | +0.04% | $4.53B | $17.71M 0.39% vốn hóa thị trường | 4.53B DAI | ||
| 21 | $1.00 | -0.01% | +0.01% | +0.01% | $4.76B | $28.03M 0.59% vốn hóa thị trường | 4.76B USDE | ||
| 14 | $1.00 | -0.01% | +0.01% | -0.07% | $10.21B | $311.87M 3.05% vốn hóa thị trường | 10.22B USDS |