Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
39 tài sản gắn thẻ Fiat-backed Stablecoin. Vốn hóa lĩnh vực $278.42B -0.15% · khối lượng 24 giờ $97.46B.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | $1.00 | -0.01% | 0.00% | -0.07% | $10.21B | $311.87M 3.05% vốn hóa thị trường | 10.22B USDS | ||
| 19 | $1.00 | +0.00% | -0.04% | -0.02% | $4.76B | $34.74M 0.73% vốn hóa thị trường | 4.76B USDE | ||
| 21 | $0.9998 | +0.00% | -0.02% | -0.02% | $4.55B | $21.35M 0.47% vốn hóa thị trường | 4.55B DAI | ||
| 30 | $1.00 | -0.01% | +0.04% | +0.02% | $3.07B | $619.21M 20.14% vốn hóa thị trường | 3.07B USDG | ||
| 33 | $1.00 | +0.01% | +0.13% | +0.05% | $2.9B | $72.11M 2.49% vốn hóa thị trường | 2.9B PYUSD | ||
| 35 | $1.00 | 0.00% | +0.02% | +0.07% | $1.82B | $969.9K 0.05% vốn hóa thị trường | 1.82B USDTB | ||
| 38 | $1.00 | +0.00% | +0.03% | +0.00% | $2.41B | $177.39M 7.35% vốn hóa thị trường | 2.42B RLUSD | ||
| 111 | $0.9982 | +0.03% | -0.08% | -0.12% | $318.11M | $286.68M 90.12% vốn hóa thị trường | 319.15M FDUSD | ||
| 116 | $0.9989 | +0.01% | -0.07% | -0.02% | $493.98M | $9.49M 1.92% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 174 | $0.9998 | +0.02% | -0.01% | -0.10% | $114.79M | $12.19M 10.62% vốn hóa thị trường | 114.81M CRVUSD | ||
| 212 | $0.9987 | -0.00% | -0.04% | -0.04% | $698.12M | $326.1K 0.05% vốn hóa thị trường | 699M GHO | ||
| 217 | $0.9988 | 0.00% | +0.03% | +0.01% | $544.49M | $0.00 | 545.15M USD0 | ||
| 225 | $0.3105 | +0.00% | -4.11% | -0.15% | $217.33M | $111.42K 0.05% vốn hóa thị trường | 219.31M FRAX | ||
| 228 | $1.00 | -0.00% | -0.01% | +0.01% | $188.06M | $77.57K 0.04% vốn hóa thị trường | 188.09M AUSD | ||
| 229 | $1.12 | +0.14% | +0.04% | +0.07% | $188.01M | $26.66M 14.18% vốn hóa thị trường | 167.78M EURCV | ||
| 231 | $1.00 | +0.00% | 0.00% | -0.06% | $183.03M | $1.83M 1.00% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 252 | $0.9995 | -0.03% | -0.04% | -0.01% | $103.96M | $2.23M 2.14% vốn hóa thị trường | 104.01M FRXUSD | ||
| 278 | $1.00 | +0.02% | +0.12% | +0.04% | $80.08M | $5.33M 6.66% vốn hóa thị trường | 80.06M USDSUI | ||
| 310 | $0.9995 | -0.00% | -0.03% | -0.05% | $90.89M | $960.68K 1.06% vốn hóa thị trường | 90.94M FXUSD | ||
| 349 | $0.9913 | +0.00% | -0.07% | -0.25% | $75.6M | $62.35 0.00% vốn hóa thị trường | 76.26M CGUSD | ||
| 360 | $0.1990 | -0.00% | -0.14% | +3.95% | $73.32M | $1.76K 0.00% vốn hóa thị trường | 368.46M BRLV | ||
| 434 | $0.9978 | -0.06% | -0.12% | -0.13% | $40.57M | $3.18K 0.01% vốn hóa thị trường | 40.66M YUSD | — | |
| 476 | $1.20 | +0.00% | -0.61% | -0.90% | $50.77M | $7.32K 0.01% vốn hóa thị trường | 42.22M CHFAU | ||
| 477 | $0.9997 | -0.06% | -0.01% | -0.07% | $36.03M | $1.02M 2.84% vốn hóa thị trường | 36.04M GUSD | — | |
| 479 | $0.9995 | -0.04% | -0.06% | -0.02% | $35.54M | $96.92K 0.27% vốn hóa thị trường | 35.55M USDM | — | |
| 493 | $1.00 | +0.01% | +0.00% | +0.06% | $34.42M | $584.31K 1.70% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 568 | $0.004990 | +0.01% | -4.01% | -7.99% | $27.82M | $646.81K 2.32% vốn hóa thị trường | 5.58B USTC | — | |
| 573 | $0.9981 | +0.06% | +0.05% | -0.18% | $27.44M | $175K 0.64% vốn hóa thị trường | 27.49M EUSD | — | |
| 586 | $1.32 | -0.05% | -0.26% | +0.16% | $26.43M | $272.53K 1.03% vốn hóa thị trường | 19.99M TGBP | — | |
| 591 | $1.00 | -0.00% | -0.03% | -0.39% | $26.06M | $0.60 0.00% vốn hóa thị trường | 26M LUSD | — | |
| 631 | $0.9923 | +0.01% | -0.23% | -0.34% | $23.32M | $1.04M 4.47% vốn hóa thị trường | 23.5M USDP | — | |
| 782 | $0.9999 | -0.00% | -0.00% | +0.01% | $15.63M | $9.77M 62.51% vốn hóa thị trường | 15.63M MUSD | — | |
| 849 | $0.7797 | -0.09% | -0.20% | -0.10% | $13.11M | $1.34M 10.25% vốn hóa thị trường | 16.81M XSGD | — | |
| 850 | $0.9904 | -0.46% | -1.02% | +0.20% | $2.85M | $287.47 0.01% vốn hóa thị trường | 2.88M MUSD | — | |
| 1158 | $0.9996 | +0.00% | -0.02% | -0.00% | $6.16M | $123.51K 2.01% vốn hóa thị trường | 6.16M OUSD | — | |
| 4056 | $0.006296 | +0.00% | +0.25% | -0.01% | $0.00 | $2.62M | 0 JPYC | ||
| 4118 | $0.9964 | -0.00% | -0.07% | -0.10% | $0.00 | $890.15K | 0 DOLA | ||
| 4288 | $0.1974 | +0.03% | -0.22% | +0.49% | $0.00 | $136.21K | 0 BRZ | ||
| 4986 | $0.0116 | -0.00% | -0.14% | -0.75% | $0.00 | $948.37 | 0 A7A5 |