Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
39 tài sản gắn thẻ Fiat-backed Stablecoin. Vốn hóa lĩnh vực $278.42B -0.15% · khối lượng 24 giờ $97.46B.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | $1.00 | -0.01% | -0.01% | -0.07% | $10.21B | $311.87M 3.05% vốn hóa thị trường | 10.22B USDS | ||
| 23 | $1.00 | +0.00% | +0.02% | -0.02% | $4.76B | $23.76M 0.50% vốn hóa thị trường | 4.76B USDE | ||
| 25 | $0.9989 | +0.00% | -0.11% | +0.28% | $4.53B | $13.48M 0.30% vốn hóa thị trường | 4.53B DAI | ||
| 32 | $1.00 | -0.03% | +0.01% | -0.03% | $3.13B | $151.12M 4.82% vốn hóa thị trường | 3.13B USDG | ||
| 36 | $1.00 | -0.00% | 0.00% | -0.01% | $2.92B | $21.38M 0.73% vốn hóa thị trường | 2.92B PYUSD | ||
| 41 | $1.00 | -0.00% | 0.00% | -0.01% | $2.45B | $79.72M 3.26% vốn hóa thị trường | 2.45B RLUSD | ||
| 112 | $0.9987 | +0.02% | +0.10% | -0.16% | $324.17M | $198.79M 61.32% vốn hóa thị trường | 324.95M FDUSD | ||
| 116 | $0.9989 | +0.01% | -0.07% | -0.02% | $493.98M | $9.49M 1.92% vốn hóa thị trường | 494.52M TUSD | ||
| 121 | $0.9993 | +0.00% | -0.05% | -0.03% | $454.38M | $612.83K 0.13% vốn hóa thị trường | 454.7M USDTB | ||
| 172 | $1.00 | +0.02% | -0.02% | -0.01% | $114.83M | $13.44M 11.70% vốn hóa thị trường | 114.81M CRVUSD | ||
| 211 | $0.9990 | -0.00% | +0.01% | -0.05% | $698.31M | $351.96K 0.05% vốn hóa thị trường | 699M GHO | ||
| 215 | $0.9988 | -0.01% | -0.00% | -0.01% | $545.28M | $1.28M 0.23% vốn hóa thị trường | 545.96M USD0 | ||
| 223 | $0.3421 | +0.03% | +6.37% | -0.30% | $217.25M | $313.51K 0.14% vốn hóa thị trường | 219.31M FRAX | ||
| 226 | $1.12 | +0.02% | +0.09% | -0.45% | $187.92M | $3.11M 1.66% vốn hóa thị trường | 167.78M EURCV | ||
| 227 | $0.9999 | -0.01% | +0.01% | -0.08% | $183.05M | $1.83M 1.00% vốn hóa thị trường | 183.32M USAT | ||
| 229 | $0.9996 | -0.02% | -0.01% | +0.02% | $176M | $126.66K 0.07% vốn hóa thị trường | 176.07M AUSD | ||
| 252 | $0.9995 | -0.01% | -0.01% | -0.04% | $105.43M | $2.9M 2.75% vốn hóa thị trường | 105.48M FRXUSD | ||
| 290 | $1.00 | -0.05% | +0.03% | -0.06% | $80.05M | $3.42M 4.27% vốn hóa thị trường | 80.05M USDSUI | ||
| 310 | $0.9995 | -0.00% | -0.03% | -0.05% | $90.89M | $960.68K 1.06% vốn hóa thị trường | 90.94M FXUSD | ||
| 349 | $0.9913 | +0.00% | -0.07% | -0.25% | $75.6M | $62.35 0.00% vốn hóa thị trường | 76.26M CGUSD | ||
| 360 | $0.1990 | -0.00% | -0.14% | +3.95% | $73.32M | $1.76K 0.00% vốn hóa thị trường | 368.46M BRLV | ||
| 460 | $0.9994 | +0.01% | +0.01% | -0.07% | $40.63M | $15.28K 0.04% vốn hóa thị trường | 40.66M YUSD | — | |
| 476 | $1.20 | +0.00% | -0.61% | -0.90% | $50.77M | $7.32K 0.01% vốn hóa thị trường | 42.22M CHFAU | ||
| 488 | $0.9996 | +0.02% | -0.06% | -0.02% | $36.23M | $837.82K 2.31% vốn hóa thị trường | 36.24M GUSD | — | |
| 500 | $0.9993 | -0.11% | -0.05% | -0.08% | $35.53M | $27.85K 0.08% vốn hóa thị trường | 35.55M USDM | — | |
| 512 | $1.00 | -0.00% | +0.03% | +0.01% | $34.42M | $330.89K 0.96% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 562 | $0.005422 | +0.35% | +0.07% | -6.56% | $30.24M | $660.07K 2.18% vốn hóa thị trường | 5.58B USTC | — | |
| 594 | $0.9987 | -0.00% | -0.12% | -0.01% | $27.46M | $0.00 | 27.49M EUSD | — | |
| 607 | $1.32 | +0.01% | -0.03% | -0.09% | $26.43M | $9.11K 0.03% vốn hóa thị trường | 19.99M TGBP | — | |
| 611 | $1.01 | -0.02% | -0.00% | +0.01% | $26.17M | $377.32 0.00% vốn hóa thị trường | 26M LUSD | — | |
| 628 | $0.9908 | -0.01% | -0.43% | -1.04% | $24.85M | $434.15K 1.75% vốn hóa thị trường | 25.08M USDP | — | |
| 797 | $0.9998 | +0.01% | -0.00% | -0.02% | $16.01M | $3.49M 21.83% vốn hóa thị trường | 16.01M MUSD | — | |
| 861 | $1.01 | +0.04% | -0.21% | +0.33% | $2.89M | $510.02 0.02% vốn hóa thị trường | 2.88M MUSD | — | |
| 865 | $0.7815 | -0.13% | +0.09% | +0.03% | $13.01M | $167.66K 1.29% vốn hóa thị trường | 16.65M XSGD | — | |
| 1170 | $0.9997 | -0.00% | -0.02% | +0.00% | $6.09M | $77.56 0.00% vốn hóa thị trường | 6.09M OUSD | — | |
| 4051 | $0.006286 | +0.01% | -0.01% | -0.51% | $0.00 | $1.75M | 0 JPYC | ||
| 4177 | $0.9973 | +0.01% | -0.02% | -0.03% | $0.00 | $281.45K | 0 DOLA | ||
| 4567 | $0.1968 | +0.01% | -0.01% | +4.04% | $0.00 | $14.37K | 0 BRZ | ||
| 4937 | $0.0115 | +0.22% | +3.00% | -1.60% | $0.00 | $1.12K | 0 A7A5 |