Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
13 tài sản gắn thẻ EUR Stablecoin. Vốn hóa lĩnh vực $782.51M +0.55% · khối lượng 24 giờ $58.18M.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | $1.12 | -0.02% | +0.02% | -0.45% | $453.09M | $12.11M 2.67% vốn hóa thị trường | 404.73M EURC | ||
| 226 | $1.12 | -0.02% | +0.03% | -0.46% | $187.8M | $2.66M 1.42% vốn hóa thị trường | 167.78M EURCV | ||
| 475 | $1.12 | -0.00% | +0.06% | -0.47% | $37.1M | $1.21M 3.27% vốn hóa thị trường | 33.14M EURI | — | |
| 888 | $1.02 | +0.01% | +0.00% | -0.10% | $12.1M | $73.51 0.00% vốn hóa thị trường | 11.88M EURR | — | |
| 1399 | $1.10 | -0.04% | +0.30% | -1.10% | $3.69M | $865.15K 23.46% vốn hóa thị trường | 3.35M EURQ | — | |
| 1670 | $0.0759 | +0.19% | +0.29% | +5.94% | $36.5K | $13.39 0.04% vốn hóa thị trường | 480,873 EEUR | — | |
| 1674 | $0.0532 | 0.00% | 0.00% | +1.36% | $1.94M | $0.00 | 36.39M EURT | — | |
| 1746 | $1.12 | +0.03% | -0.22% | -0.81% | $1.62M | $4.21K 0.26% vốn hóa thị trường | 1.45M EURM | — | |
| 1837 | $0.5016 | 0.00% | +0.02% | +1.88% | $1.39M | $0.00 | 2.76M VEUR | — | |
| 4213 | $1.12 | -0.05% | +0.05% | -0.44% | $0.00 | $187.42K | 0 EURE | — | |
| 4436 | $1.12 | +0.08% | +0.00% | -3.94% | $0.00 | $44.08K | 0 EURS | — | |
| 4944 | $1.12 | -0.00% | -0.00% | -1.42% | $0.00 | $1.13K | 0 EURAU | — | |
| 4945 | $1.12 | -0.05% | -0.06% | -0.69% | $0.00 | $686.21 | 0 EUROP | — |