Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
18 tài sản gắn thẻ Etherlink Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4975 | $0.9996 | +0.01% | +0.00% | -0.04% | $0.00 | $983.77 | 0 USDSM | — | |
| 2182 | $0.0005419 | -1.60% | +0.55% | +3.13% | $656.97K | $34.26K 5.21% vốn hóa thị trường | 1.21B SOGNI | — | |
| 1964 | $0.00005612 | -0.00% | +0.03% | -0.15% | $1.04M | $303.81 0.03% vốn hóa thị trường | 18.53B IDRX | — | |
| 1199 | $133.91 | +0.00% | -0.13% | -0.51% | $5.64M | $480.47 0.01% vốn hóa thị trường | 42,100 VNXAU | — | |
| 1022 | $5.59 | -0.06% | -0.09% | -0.11% | $8.95M | $705.15K 7.88% vốn hóa thị trường | 1.6M XU3O8 | — | |
| 474 | $1.35 | -0.03% | -0.28% | -0.25% | $50.15M | $0.00 | 37.09M GBPSAFO | ||
| 342 | $1.07 | 0.00% | +0.03% | +0.07% | $76.41M | $0.00 | 71.11M MTBILL | ||
| 207 | $1.10 | 0.00% | +0.01% | +0.08% | $166.38M | $0.00 | 151.46M USTBL | ||
| 109 | $0.2984 | +0.29% | +0.54% | -7.79% | $327.81M | $5.47M 1.67% vốn hóa thị trường | 1.1B XTZ | ||
| 101 | $1.19 | -0.02% | -0.23% | -1.03% | $643.8M | $0.00 | 541.85M EUTBL | ||
| 88 | $0.3632 | +0.36% | +1.48% | -2.46% | $568.66M | $29.16M 5.13% vốn hóa thị trường | 1.57B CRV | ||
| 62 | $1.14 | -0.02% | -0.23% | -1.01% | $1.59B | $0.00 | 1.4B EURSAFO | ||
| 52 | $0.000004021 | +0.46% | 0.00% | -6.38% | $1.66B | $70.87M 4.27% vốn hóa thị trường | 413.77T PEPE | ||
| 30 | $0.000005400 | +0.25% | -0.92% | -5.36% | $3.18B | $34.92M 1.10% vốn hóa thị trường | 589.24T SHIB | ||
| 25 | $7.80 | -0.83% | -3.84% | -10.91% | $4.87B | $680.64M 13.97% vốn hóa thị trường | 625.07M UNI | ||
| 6 | $1.00 | +0.01% | +0.01% | -0.00% | $72.98B | $5.8B 7.95% vốn hóa thị trường | 72.98B USDC | ||
| 4 | $749.95 | +0.22% | +0.24% | -5.06% | $99.63B | $937.62M 0.94% vốn hóa thị trường | 133.16M BNB | ||
| 3 | $0.9990 | +0.01% | -0.01% | -0.08% | $184.08B | $35.01B 19.02% vốn hóa thị trường | 184.25B USDT |