Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
18 tài sản gắn thẻ Etherlink Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | $0.9991 | +0.01% | -0.00% | -0.08% | $184.07B | $36.11B 19.62% vốn hóa thị trường | 184.25B USDT | ||
| 4 | $746.30 | -0.27% | +0.08% | -4.95% | $99.38B | $995.15M 1.00% vốn hóa thị trường | 133.16M BNB | ||
| 6 | $1.00 | +0.00% | +0.00% | -0.01% | $72.99B | $5.72B 7.84% vốn hóa thị trường | 73B USDC | ||
| 25 | $7.80 | -0.83% | -3.84% | -10.91% | $4.87B | $680.64M 13.97% vốn hóa thị trường | 625.07M UNI | ||
| 30 | $0.000005380 | -0.77% | -1.82% | -5.47% | $3.17B | $36.89M 1.16% vốn hóa thị trường | 589.24T SHIB | ||
| 51 | $0.000003991 | -0.97% | -1.23% | -6.53% | $1.65B | $82.27M 4.98% vốn hóa thị trường | 413.77T PEPE | ||
| 62 | $1.14 | -0.02% | -0.23% | -1.01% | $1.59B | $0.00 | 1.4B EURSAFO | ||
| 88 | $0.3569 | -1.40% | -0.58% | -5.58% | $557.17M | $26.96M 4.84% vốn hóa thị trường | 1.57B CRV | ||
| 101 | $1.19 | -0.02% | -0.23% | -1.03% | $643.8M | $0.00 | 541.85M EUTBL | ||
| 108 | $0.2958 | -1.89% | -0.51% | -8.36% | $324.95M | $7.08M 2.18% vốn hóa thị trường | 1.1B XTZ | ||
| 207 | $1.10 | 0.00% | +0.01% | +0.08% | $166.38M | $0.00 | 151.46M USTBL | ||
| 342 | $1.07 | 0.00% | +0.03% | +0.07% | $76.41M | $0.00 | 71.11M MTBILL | ||
| 474 | $1.35 | -0.03% | -0.28% | -0.25% | $50.15M | $0.00 | 37.09M GBPSAFO | ||
| 1023 | $5.60 | +0.09% | -0.06% | -0.08% | $8.96M | $692.89K 7.74% vốn hóa thị trường | 1.6M XU3O8 | — | |
| 1197 | $134.10 | -0.08% | -0.08% | -0.09% | $5.65M | $1.15K 0.02% vốn hóa thị trường | 42,100 VNXAU | — | |
| 1965 | $0.00005613 | +0.00% | +0.11% | -0.22% | $1.04M | $0.00 | 18.53B IDRX | — | |
| 2184 | $0.0005390 | +0.84% | -0.03% | +3.16% | $653.4K | $33.25K 5.09% vốn hóa thị trường | 1.21B SOGNI | — | |
| 4975 | $0.9996 | +0.01% | +0.00% | -0.04% | $0.00 | $983.77 | 0 USDSM | — |