Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
33 tài sản gắn thẻ Energi Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | $204.78 | -5.63% | -11.57% | -18.31% | $2.5B | $121.81M 4.86% vốn hóa thị trường | 12.07M QNT | ||
| 89 | $0.3415 | -0.85% | -6.54% | -7.72% | $533.46M | $69.44M 13.02% vốn hóa thị trường | 1.57B CRV | ||
| 100 | $0.0000003678 | -0.33% | -1.92% | -0.41% | $366.85M | $19.65M 5.36% vốn hóa thị trường | 987.04T BTT | ||
| 129 | $22.89 | -0.92% | -7.96% | -6.36% | $229.74M | $25.94M 11.29% vốn hóa thị trường | 10M COMP | ||
| 134 | $0.5040 | -0.55% | -5.30% | -13.37% | $215.23M | $9.07M 4.21% vốn hóa thị trường | 429.86M TWT | ||
| 141 | $1.14 | -0.70% | -7.31% | -11.45% | $198.32M | $27.15M 13.69% vốn hóa thị trường | 174.82M AXS | ||
| 173 | $0.2592 | -0.54% | -6.32% | -14.08% | $128.63M | $14.46M 11.25% vốn hóa thị trường | 500M SFP | ||
| 256 | $0.0186 | -1.18% | -5.26% | +6.61% | $92.31M | $1.21M 1.31% vốn hóa thị trường | 10.81B FUN | ||
| 277 | $0.2519 | -0.42% | -0.98% | -3.92% | $82.11M | $1.94M 2.36% vốn hóa thị trường | 328.9M FTT | ||
| 282 | $0.0002871 | +1.22% | -2.61% | -0.44% | $81.22M | $1.33M 1.64% vốn hóa thị trường | 282.56B OMI | ||
| 286 | $0.9052 | -1.95% | -9.68% | -12.67% | $79.72M | $33.44M 41.94% vốn hóa thị trường | 87M RLC | ||
| 295 | $0.0569 | -1.99% | -10.06% | -16.90% | $43.15M | $19.87K 0.05% vốn hóa thị trường | 758.19M WCRO | — | |
| 308 | $0.0003960 | -0.28% | -4.35% | -14.13% | $70.37M | $2.42M 3.44% vốn hóa thị trường | 177.62B HOT | ||
| 341 | $0.0302 | -0.78% | -1.69% | -10.24% | $59.89M | $4.77M 7.96% vốn hóa thị trường | 2.01B ENJ | ||
| 405 | $0.4541 | -0.87% | -5.55% | -9.37% | $45.03M | $3.45M 7.65% vốn hóa thị trường | 100M MASK | ||
| 414 | $0.2406 | -0.50% | -0.98% | -4.81% | $43.96M | $2.4M 5.47% vốn hóa thị trường | 183.8M BAND | — | |
| 516 | $0.3195 | -0.31% | -1.81% | -7.77% | $32.39M | $2.25M 6.94% vốn hóa thị trường | 101.48M BNT | — | |
| 517 | $0.0569 | -0.21% | -3.39% | -15.24% | $32.36M | $1.16M 3.60% vốn hóa thị trường | 568.16M POWR | — | |
| 542 | $1.08 | -0.00% | -13.13% | -11.88% | $30.66M | $3.20 0.00% vốn hóa thị trường | 28.27M AMPL | — | |
| 631 | $0.0240 | -0.28% | -2.93% | -23.66% | $23.71M | $2.56M 10.79% vốn hóa thị trường | 1B CVC | — | |
| 642 | $65.97 | +6.38% | -7.01% | -9.88% | $7.83M | $55.68K 0.71% vốn hóa thị trường | 118,688 DPI | — | |
| 645 | $0.0158 | -0.55% | -4.58% | -7.40% | $22.86M | $6.46M 28.26% vốn hóa thị trường | 1.46B AUDIO | — | |
| 694 | $0.0200 | +1.98% | +5.89% | +6.05% | $20.03M | $27.93M 139.43% vốn hóa thị trường | 1B DODO | — | |
| 712 | $0.002591 | +0.97% | -1.78% | -9.91% | $19.14M | $893.29K 4.67% vốn hóa thị trường | 7.28B QKC | — | |
| 905 | $0.0270 | -1.39% | -5.56% | -8.61% | $11.49M | $2.2M 19.10% vốn hóa thị trường | 425M STORJ | — | |
| 1030 | $0.1279 | +0.04% | -1.93% | -4.84% | $8.93M | $265.66K 2.98% vốn hóa thị trường | 69.79M BAL | — | |
| 1041 | $0.0223 | +0.02% | -2.83% | -6.90% | $8.52M | $35.56K 0.42% vốn hóa thị trường | 381.86M WRX | — | |
| 1295 | $0.009576 | -0.58% | -6.54% | -8.87% | $4.64M | $193.34K 4.17% vốn hóa thị trường | 484.56M BLZ | — | |
| 1897 | $0.000007000 | +3.73% | +8.24% | +2.49% | $1.04K | $408.12 39.22% vốn hóa thị trường | 140.84M WONE | — | |
| 1922 | $0.3270 | -0.01% | -1.15% | -2.85% | — | $5.91K | — | — | |
| 2139 | $0.006978 | +0.10% | -6.75% | -15.75% | $735.92K | $89.72K 12.19% vốn hóa thị trường | 105.47M NRG | — | |
| 4342 | $1,759 | -0.71% | -3.14% | -14.65% | $0.00 | $80.22K | 0 MKR | ||
| 4980 | $0.0179 | -0.28% | +1.26% | +0.65% | $0.00 | $572.60 | 0 NU | — |