Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
19 tài sản gắn thẻ electric capital portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4498 | $1,631 | +0.02% | -6.85% | -11.36% | $0.00 | $29.49K | 0 MKR | ||
| 4362 | $0.0752 | +0.01% | +1.04% | +4.49% | $0.00 | $65.57K | 0 IRON | — | |
| 1670 | $0.001797 | +0.26% | -6.62% | -7.30% | $1.89M | $248.92K 13.20% vốn hóa thị trường | 1.05B IMU | — | |
| 1173 | $0.006324 | +0.22% | -2.86% | -1.40% | $5.94M | $1.48M 24.99% vốn hóa thị trường | 938.68M HFT | — | |
| 1167 | $0.003482 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $591.94K | $21.7K 3.67% vốn hóa thị trường | 170M TAKER | — | |
| 915 | $0.001341 | +0.10% | -8.47% | -22.18% | $11.1M | $1.51M 13.58% vốn hóa thị trường | 8.28B POND | — | |
| 364 | $0.0867 | +0.26% | -4.48% | -7.36% | $53.42M | $3.44M 6.43% vốn hóa thị trường | 608.42M CELO | ||
| 326 | $0.008007 | -0.00% | -3.49% | +2.57% | $65.19M | $2.44M 3.75% vốn hóa thị trường | 8.12B ROSE | ||
| 285 | $0.001548 | -0.03% | -1.28% | +24.65% | $78.65M | $9.16M 11.65% vốn hóa thị trường | 49.71B CKB | ||
| 185 | $3.61 | +0.17% | -4.27% | -11.70% | $112.36M | $4.24M 3.77% vốn hóa thị trường | 30.96M EGLD | ||
| 116 | $0.0239 | -0.01% | -2.78% | -5.44% | $285.03M | $19.84M 6.96% vốn hóa thị trường | 11.83B MON | ||
| 52 | $0.0714 | +0.05% | -6.76% | -10.88% | $1.67B | $21M 1.26% vốn hóa thị trường | 23.43B SKY | ||
| 50 | $3.02 | -0.05% | -3.05% | -5.97% | $1.7B | $55.59M 3.27% vốn hóa thị trường | 557.89M ICP | ||
| 25 | $1.02 | -0.05% | -3.23% | -9.10% | $4.22B | $534.82M 12.68% vốn hóa thị trường | 4.12B SUI | ||
| 17 | $4.80 | +0.44% | -6.02% | -8.47% | $6.4B | $1.22B 19.01% vốn hóa thị trường | 1.31B NEAR | ||
| 12 | $551.92 | -0.59% | +0.44% | -0.47% | $10.37B | $108.7M 1.05% vốn hóa thị trường | 18.82M XMR | ||
| 10 | $1,141 | +0.55% | -9.25% | -13.85% | $19.38B | $1.14B 5.86% vốn hóa thị trường | 16.92M ZEC | ||
| 2 | $2,419 | +0.06% | -3.40% | -6.00% | $295.43B | $13.36B 4.52% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 1 | $81,744 | +0.05% | -1.82% | -2.01% | $1.64T | $33.38B 2.04% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC |