Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
19 tài sản gắn thẻ electric capital portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $81,515 | -0.49% | -2.72% | -2.31% | $1.62T | $39.72B 2.45% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,381 | -0.58% | -5.35% | -8.18% | $287.43B | $16.66B 5.79% vốn hóa thị trường | 122.14M ETH | ||
| 10 | $1,117 | -0.95% | -11.97% | -15.21% | $18.65B | $1.23B 6.58% vốn hóa thị trường | 16.92M ZEC | ||
| 12 | $544.74 | -0.38% | -1.85% | -3.30% | $10.18B | $105.1M 1.03% vốn hóa thị trường | 18.82M XMR | ||
| 17 | $4.74 | -2.90% | -7.47% | -13.56% | $6.08B | $1.32B 21.74% vốn hóa thị trường | 1.31B NEAR | ||
| 26 | $1.01 | -1.16% | -5.53% | -13.49% | $4.04B | $631.65M 15.62% vốn hóa thị trường | 4.12B SUI | ||
| 50 | $2.94 | -1.00% | -6.00% | -9.53% | $1.62B | $67.48M 4.17% vốn hóa thị trường | 557.9M ICP | ||
| 51 | $0.0688 | -1.81% | -11.51% | -13.34% | $1.61B | $26.88M 1.67% vốn hóa thị trường | 23.43B SKY | ||
| 116 | $0.0233 | -1.94% | -6.89% | -11.04% | $269.64M | $23.32M 8.65% vốn hóa thị trường | 11.83B MON | ||
| 185 | $3.58 | -0.38% | -6.06% | -15.54% | $108.23M | $5.53M 5.11% vốn hóa thị trường | 30.96M EGLD | ||
| 296 | $0.001487 | -2.24% | -7.52% | +13.86% | $72.03M | $9.2M 12.78% vốn hóa thị trường | 49.71B CKB | ||
| 331 | $0.007768 | -1.23% | -7.13% | -1.36% | $61.76M | $2.98M 4.83% vốn hóa thị trường | 8.12B ROSE | ||
| 366 | $0.0859 | -0.73% | -6.15% | -10.98% | $51.03M | $4.68M 9.17% vốn hóa thị trường | 608.42M CELO | ||
| 916 | $0.001315 | -1.57% | -8.13% | -23.51% | $10.89M | $1.5M 13.75% vốn hóa thị trường | 8.28B POND | — | |
| 1169 | $0.003482 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $591.94K | $21.7K 3.67% vốn hóa thị trường | 170M TAKER | — | |
| 1175 | $0.006232 | +0.40% | -2.47% | -2.76% | $5.85M | $1.51M 25.75% vốn hóa thị trường | 938.68M HFT | — | |
| 1673 | $0.001789 | +0.09% | -3.99% | -8.06% | $1.88M | $244.49K 13.02% vốn hóa thị trường | 1.05B IMU | — | |
| 4179 | $1,578 | -1.37% | -11.65% | -13.86% | $0.00 | $378.4K | 0 MKR | ||
| 4373 | $0.0745 | +0.17% | -0.00% | +3.36% | $0.00 | $69.32K | 0 IRON | — |