Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
19 tài sản gắn thẻ electric capital portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $83,276 | -0.21% | +0.17% | -3.19% | $1.67T | $19.54B 1.17% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,543 | -0.49% | +1.45% | -6.36% | $310.47B | $11.61B 3.74% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 10 | $1,295 | -1.63% | +4.73% | -2.77% | $21.78B | $1.08B 4.97% vốn hóa thị trường | 16.91M ZEC | ||
| 12 | $530.67 | -0.07% | -0.47% | -3.29% | $9.99B | $107.44M 1.08% vốn hóa thị trường | 18.82M XMR | ||
| 16 | $5.67 | -2.70% | +6.66% | +12.54% | $7.38B | $1.54B 20.86% vốn hóa thị trường | 1.31B NEAR | ||
| 25 | $1.11 | -1.77% | +0.54% | -11.26% | $4.53B | $580.55M 12.83% vốn hóa thị trường | 4.12B SUI | ||
| 46 | $3.44 | -1.06% | +10.84% | +1.95% | $1.89B | $136.82M 7.23% vốn hóa thị trường | 557.36M ICP | ||
| 48 | $0.0787 | -1.20% | +2.55% | -21.33% | $1.84B | $22.25M 1.21% vốn hóa thị trường | 23.43B SKY | ||
| 115 | $0.0256 | -1.65% | +0.07% | -20.22% | $301.62M | $37.11M 12.30% vốn hóa thị trường | 11.83B MON | ||
| 187 | $3.95 | -1.74% | +0.82% | -16.60% | $118.96M | $7.61M 6.40% vốn hóa thị trường | 30.94M EGLD | ||
| 290 | $0.001680 | +0.42% | +12.15% | +23.27% | $81.69M | $134.34M 164.45% vốn hóa thị trường | 49.69B CKB | ||
| 318 | $0.008798 | -1.01% | +2.44% | +3.93% | $70.67M | $14.11M 19.97% vốn hóa thị trường | 8.12B ROSE | ||
| 356 | $0.0971 | -0.68% | +2.28% | -7.80% | $58.75M | $4.2M 7.15% vốn hóa thị trường | 608.42M CELO | ||
| 858 | $0.001595 | +0.11% | -0.55% | -5.48% | $13.2M | $1.15M 8.72% vốn hóa thị trường | 8.28B POND | — | |
| 1164 | $0.006785 | +0.43% | -0.19% | -3.46% | $6.37M | $1.84M 28.84% vốn hóa thị trường | 938.34M HFT | — | |
| 1172 | $0.003482 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $591.94K | $21.7K 3.67% vốn hóa thị trường | 170M TAKER | — | |
| 1667 | $0.001888 | -0.35% | -2.10% | -2.17% | $1.98M | $214.3K 10.82% vốn hóa thị trường | 1.05B IMU | — | |
| 4218 | $1,816 | -0.88% | +2.95% | -19.93% | $0.00 | $207.59K | 0 MKR | ||
| 4355 | $0.0703 | -0.15% | -0.33% | -6.22% | $0.00 | $64.81K | 0 IRON | — |