Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
41 tài sản gắn thẻ dog themed.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4996 | $0.000000001260 | -0.03% | -24.97% | -37.91% | $0.00 | $576.75 | 0 DOGGO | — | |
| 4817 | $0.0277 | -6.05% | -37.62% | -42.72% | $0.00 | $2.72K | 0 DOGECAUCUS | — | |
| 4720 | $0.000000000034 | -4.38% | -6.87% | -18.77% | $0.00 | $6.83K | 0 DOGEGF | — | |
| 4452 | $0.1565 | -0.03% | -0.08% | -3.29% | $0.00 | $51.42K | 0 COCO | ||
| 3884 | $0.00006945 | 0.00% | +1.71% | -3.92% | $3.75K | $0.00 | 53.94M SHIA | — | |
| 2000 | $0.000000000000 | -0.89% | -1.19% | -0.12% | — | $13.00 | — | — | |
| 1951 | $0.00002700 | -0.37% | -7.30% | -32.89% | — | $42.36 | — | — | |
| 1904 | $0.000000000088 | -0.38% | +0.44% | -7.24% | — | $10.04 | — | — | |
| 1893 | $0.000000000000 | -0.37% | -0.59% | -7.68% | $118.58 | $565.60 476.97% vốn hóa thị trường | 115,708,659,120.76T SHIBDOGE | — | |
| 1876 | $0.0003389 | +0.43% | -4.25% | -5.21% | $1.24M | $4.99K 0.40% vốn hóa thị trường | 3.66B SAMO | — | |
| 1857 | $0.001318 | -2.79% | -8.95% | -13.21% | $1.28M | $78.15K 6.11% vốn hóa thị trường | 970.98M RUSSELL | — | |
| 1837 | $0.000008000 | -0.39% | -0.45% | -7.31% | $8.24K | $286.46 3.47% vốn hóa thị trường | 1B DOGENARII | — | |
| 1812 | $0.000000000009 | -0.09% | -2.02% | -10.80% | $9.2K | $25.58 0.28% vốn hóa thị trường | 1000T METADOGE | — | |
| 1763 | $0.000002000 | 0.00% | -1.06% | -5.20% | $19.06K | $49.81 0.26% vốn hóa thị trường | 10B SDOGE | — | |
| 1696 | $0.00000006980 | +0.12% | +0.81% | -7.49% | $29.36K | $10.15 0.03% vốn hóa thị trường | 420.69B BABYNEIRO | — | |
| 1668 | $0.0000001110 | -0.39% | -0.45% | -7.31% | $45.55K | $34.61 0.08% vốn hóa thị trường | 408.78B IZZY | — | |
| 1539 | $0.00001000 | -0.42% | -0.88% | -5.75% | $103.21K | $25.53 0.02% vốn hóa thị trường | 10B CORGI | — | |
| 1536 | $0.000000004569 | 0.00% | -0.11% | -5.31% | $2.66M | $0.00 | 582.96T DOBO | — | |
| 1511 | $0.002832 | -0.37% | -1.20% | -16.11% | $2.8M | $11.3K 0.40% vốn hóa thị trường | 989.4M SKI | — | |
| 1473 | $0.000000000243 | -7.26% | -8.19% | -19.66% | $145.91K | $92.87K 63.65% vốn hóa thị trường | 600T SHIBC | — | |
| 1350 | $0.2704 | -7.56% | -8.28% | -14.97% | $270.39K | $3.01K 1.11% vốn hóa thị trường | 1M DOGE1 | — | |
| 1313 | $0.000001000 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $307.09K | $17.66 0.01% vốn hóa thị trường | 287B KONAN | — | |
| 1258 | $0.0550 | -0.01% | -0.01% | -46.97% | $396.03K | $28.3K 7.15% vốn hóa thị trường | 7.2M WWDOGE | — | |
| 1249 | $0.000000004620 | -0.41% | +3.58% | -7.95% | $425.98K | $3.14K 0.74% vốn hóa thị trường | 92.18T AKITA | — | |
| 1180 | $0.006048 | -0.83% | +2.17% | -8.13% | $6.05M | $3.45M 57.06% vốn hóa thị trường | 1B BROCCOLI | — | |
| 1173 | $0.000000000066 | +1.33% | -3.68% | -19.35% | $6.11M | $75.38K 1.23% vốn hóa thị trường | 93,136.1T KISHU | — | |
| 1074 | $0.0207 | -0.17% | +5.96% | -4.09% | $8.03M | $2.1M 26.21% vốn hóa thị trường | 387.78M KOMA | — | |
| 962 | $0.0100 | -0.37% | -3.43% | -23.79% | $10.03M | $4.31M 42.96% vốn hóa thị trường | 999.94M CHILLGUY | — | |
| 933 | $0.000002000 | -0.38% | -2.42% | -16.14% | $2.02M | $9.11K 0.45% vốn hóa thị trường | 948.43B KENDU | — | |
| 879 | $0.0009996 | -0.01% | -2.22% | -24.02% | $12.34M | $1.67M 13.51% vốn hóa thị trường | 12.35B PIPEDOG | — | |
| 849 | $0.0139 | +0.02% | +4.95% | -2.49% | $13.37M | $1.16M 8.68% vốn hóa thị trường | 966.75M BERT | — | |
| 835 | $0.0598 | -0.14% | -3.24% | -12.65% | $13.76M | $2.31M 16.78% vốn hóa thị trường | 229.92M BONE | — | |
| 780 | $0.00000002184 | -0.35% | -0.26% | -1.94% | $16.4M | $58.34K 0.36% vốn hóa thị trường | 750.87T OSAK | — | |
| 669 | $0.00004166 | -0.48% | -2.21% | -12.89% | $21.45M | $3.29M 15.33% vốn hóa thị trường | 516.75B DOGS | — | |
| 549 | $0.00000003024 | -1.21% | -0.23% | -6.77% | $30.2M | $2.91M 9.63% vốn hóa thị trường | 998.58T ELON | — | |
| 456 | $0.0004445 | -0.45% | -2.09% | -15.84% | $39.39M | $4.68M 11.88% vốn hóa thị trường | 88.89B MEW | ||
| 256 | $0.0009410 | -0.03% | -0.74% | -4.94% | $94.94M | $754.3K 0.79% vốn hóa thị trường | 100B DOG | ||
| 136 | $0.2074 | -0.60% | -1.10% | -17.19% | $207.02M | $64.82M 31.31% vốn hóa thị trường | 998.84M WIF | ||
| 119 | $0.000003228 | -0.21% | -1.82% | -12.91% | $283.46M | $41.91M 14.78% vốn hóa thị trường | 87.99T BONK | ||
| 31 | $0.000005209 | -0.03% | -2.25% | -10.80% | $3.06B | $102.21M 3.34% vốn hóa thị trường | 589.24T SHIB | ||
| 11 | $0.0841 | -0.46% | -0.78% | -11.10% | $13.15B | $965.66M 7.34% vốn hóa thị trường | 156.31B DOGE |