Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
41 tài sản gắn thẻ dog themed.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | $0.0821 | +0.63% | -2.60% | -7.01% | $12.89B | $686.59M 5.33% vốn hóa thị trường | 156.32B DOGE | ||
| 32 | $0.000005027 | +0.72% | -3.08% | -6.37% | $2.98B | $69.1M 2.32% vốn hóa thị trường | 589.24T SHIB | ||
| 118 | $0.000003090 | +0.52% | -4.04% | -9.43% | $273.46M | $44.76M 16.37% vốn hóa thị trường | 87.99T BONK | ||
| 137 | $0.2010 | +0.58% | -2.80% | -11.81% | $201.51M | $47.85M 23.75% vốn hóa thị trường | 998.84M WIF | ||
| 200 | $0.0009391 | -0.25% | -0.14% | -3.03% | $93.91M | $807.86K 0.86% vốn hóa thị trường | 100B DOG | ||
| 455 | $0.0004273 | +0.48% | -3.39% | -11.46% | $38.08M | $3.19M 8.38% vốn hóa thị trường | 88.89B MEW | ||
| 547 | $0.00000002953 | +1.18% | -2.96% | -4.93% | $29.49M | $2.48M 8.42% vốn hóa thị trường | 998.58T ELON | — | |
| 667 | $0.00004027 | +0.69% | -3.10% | -7.86% | $20.87M | $2.4M 11.48% vốn hóa thị trường | 516.75B DOGS | — | |
| 789 | $0.00000002047 | +0.16% | -6.36% | -1.46% | $15.37M | $49.24K 0.32% vốn hóa thị trường | 750.87T OSAK | — | |
| 849 | $0.0566 | -1.14% | -5.37% | -10.09% | $13.01M | $1.77M 13.58% vốn hóa thị trường | 229.92M BONE | — | |
| 856 | $0.0133 | +0.14% | -3.35% | +2.60% | $12.87M | $905.37K 7.03% vốn hóa thị trường | 966.75M BERT | — | |
| 889 | $0.0009618 | -0.82% | -3.78% | -21.46% | $11.87M | $1.47M 12.39% vốn hóa thị trường | 12.35B PIPEDOG | — | |
| 924 | $0.000002000 | -0.17% | -2.32% | -14.85% | $1.99M | $3.13K 0.16% vốn hóa thị trường | 948.43B KENDU | — | |
| 964 | $0.009815 | +0.72% | -1.08% | -17.42% | $9.81M | $4.2M 42.84% vốn hóa thị trường | 999.94M CHILLGUY | — | |
| 1072 | $0.000000000037 | -0.53% | -3.57% | -9.77% | $1.01M | $422.61 0.04% vốn hóa thị trường | 27,540.48T DOGEGF | — | |
| 1097 | $0.0193 | +0.49% | -5.67% | -5.03% | $7.48M | $1.62M 21.66% vốn hóa thị trường | 387.78M KOMA | — | |
| 1172 | $0.000000000064 | +0.18% | -1.97% | -18.04% | $5.97M | $82.93K 1.39% vốn hóa thị trường | 93,136.1T KISHU | — | |
| 1197 | $0.005636 | +0.82% | -6.82% | -8.44% | $5.64M | $3.3M 58.48% vốn hóa thị trường | 1B BROCCOLI | — | |
| 1230 | $0.000000004520 | -0.52% | -2.92% | -7.76% | $416.65K | $164.10 0.04% vốn hóa thị trường | 92.18T AKITA | — | |
| 1239 | $0.0550 | 0.00% | +0.01% | -46.97% | $396.03K | $28.55K 7.21% vốn hóa thị trường | 7.2M WWDOGE | — | |
| 1313 | $0.000001000 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $307.09K | $17.66 0.01% vốn hóa thị trường | 287B KONAN | — | |
| 1333 | $0.2516 | +2.79% | -14.29% | -19.40% | $251.57K | $3.84K 1.53% vốn hóa thị trường | 1M DOGE1 | — | |
| 1447 | $0.000000000238 | 0.00% | -9.09% | -20.30% | $143.02K | $98.19K 68.65% vốn hóa thị trường | 600T SHIBC | — | |
| 1514 | $0.00001000 | -0.23% | -2.11% | -5.44% | $101.65K | $93.52 0.09% vốn hóa thị trường | 10B CORGI | — | |
| 1523 | $0.002787 | -1.17% | -1.96% | -10.96% | $2.76M | $13.89K 0.50% vốn hóa thị trường | 989.4M SKI | — | |
| 1530 | $0.000000004579 | 0.00% | +0.23% | -3.04% | $2.67M | $0.00 | 582.96T DOBO | — | |
| 1635 | $0.0000001080 | -0.52% | -3.77% | -7.35% | $44.15K | $22.80 0.05% vốn hóa thị trường | 408.78B IZZY | — | |
| 1696 | $0.00000006980 | +0.12% | +0.81% | -7.49% | $29.36K | $10.15 0.03% vốn hóa thị trường | 420.69B BABYNEIRO | — | |
| 1724 | $0.000002000 | 0.00% | -0.07% | -5.27% | $19.05K | $27.23 0.14% vốn hóa thị trường | 10B SDOGE | — | |
| 1792 | $0.000008000 | -0.52% | -3.53% | -7.12% | $8.01K | $278.32 3.47% vốn hóa thị trường | 1B DOGENARII | — | |
| 1812 | $0.000000000009 | -0.09% | -2.02% | -10.80% | $9.2K | $25.58 0.28% vốn hóa thị trường | 1000T METADOGE | — | |
| 1844 | $0.000000000000 | -0.52% | -2.97% | -7.55% | $115.87 | $140.01 120.84% vốn hóa thị trường | 115,708,659,120.76T SHIBDOGE | — | |
| 1865 | $0.001270 | +0.30% | -5.97% | -11.50% | $1.23M | $86.37K 7.00% vốn hóa thị trường | 970.98M RUSSELL | — | |
| 1869 | $0.0003351 | -0.32% | -0.03% | -11.02% | $1.23M | $2.67K 0.22% vốn hóa thị trường | 3.66B SAMO | — | |
| 1896 | $0.00002700 | -0.52% | -3.53% | -32.76% | — | $41.16 | — | — | |
| 1919 | $0.000000000088 | -0.04% | +0.63% | -7.53% | — | $10.04 | — | — | |
| 2000 | $0.000000000000 | -0.89% | -1.19% | -0.12% | — | $13.00 | — | — | |
| 3889 | $0.00006859 | 0.00% | -1.23% | -5.11% | $3.7K | $0.00 | 53.94M SHIA | — | |
| 4427 | $0.1562 | -0.23% | -0.20% | -3.10% | $0.00 | $45.35K | 0 COCO | ||
| 4817 | $0.0277 | -6.05% | -37.62% | -42.72% | $0.00 | $2.72K | 0 DOGECAUCUS | — | |
| 4996 | $0.000000001260 | -0.03% | -24.97% | -37.91% | $0.00 | $576.75 | 0 DOGGO | — |