Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
23 tài sản gắn thẻ desci.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4995 | $0.000000000001 | -0.55% | +10.33% | -6.63% | $0.00 | $423.69 | 0 MOLECULE | — | |
| 4987 | $0.0002659 | -3.80% | -3.11% | -12.90% | $0.00 | $681.82 | 0 GENOME | — | |
| 4973 | $0.00001703 | +0.23% | +5.02% | -1.14% | $0.00 | $734.83 | 0 NEURON | — | |
| 4933 | $0.00006595 | -7.56% | +1.69% | -15.51% | $0.00 | $910.85 | 0 LAKE | — | |
| 4652 | $17.24 | -1.59% | -1.18% | +2.55% | $0.00 | $11.77K | 0 HAIR | — | |
| 4621 | $0.006220 | +1.95% | -19.28% | -28.85% | $0.00 | $14.02K | 0 AXGT | — | |
| 4157 | $0.8203 | -0.28% | -1.82% | -12.72% | $0.00 | $470.08K | 0 TIG | — | |
| 3211 | $0.006759 | 0.00% | 0.00% | -71.00% | $71.82K | $0.00 | 10.63M GROW | — | |
| 2977 | $0.001147 | +5.88% | -10.95% | -0.03% | $124.03K | $13.18K 10.63% vốn hóa thị trường | 108.14M DNX | — | |
| 2968 | $0.0003773 | 0.00% | -0.79% | -0.30% | $125.65K | $0.00 | 333M AIMX | — | |
| 2860 | $0.0001628 | 0.00% | -3.77% | -12.67% | $162.69K | $0.00 | 999.05M $URO | — | |
| 2818 | $0.0501 | 0.00% | +2.38% | -5.45% | $178.78K | $0.00 | 3.57M SCI | — | |
| 2704 | $0.0002261 | 0.00% | -1.54% | -10.78% | $225.97K | $0.00 | 999.22M $RIF | — | |
| 2641 | $0.005254 | 0.00% | -11.08% | -23.29% | $262.72K | $0.00 | 50M NCDT | — | |
| 2593 | $0.0003814 | -0.33% | -3.97% | -3.33% | $293.34K | $496.65 0.17% vốn hóa thị trường | 769.07M RJV | — | |
| 2554 | $0.0003184 | -1.17% | -20.03% | -77.78% | $317.8K | $24.65K 7.76% vốn hóa thị trường | 998.13M PYTHIA | — | |
| 2545 | $0.2655 | +0.00% | +4.26% | +51.98% | $325.4K | $202.01 0.06% vốn hóa thị trường | 1.23M FACT | — | |
| 1473 | $0.003700 | +2.10% | -26.80% | -30.81% | $3.05M | $12.02K 0.39% vốn hóa thị trường | 824.78M GALEON | — | |
| 1433 | $0.2306 | +0.02% | -71.00% | -14.05% | $3.33M | $800.03 0.02% vốn hóa thị trường | 14.44M VITA | — | |
| 858 | $0.0532 | +0.01% | +0.09% | -2.07% | $12.97M | $120.3K 0.93% vốn hóa thị trường | 243.49M RSC | ||
| 506 | $0.0400 | -0.90% | -6.25% | -17.36% | $34.03M | $4.06M 11.93% vốn hóa thị trường | 850M ALCH | ||
| 316 | $0.0269 | -1.99% | -9.94% | -15.31% | $68.24M | $9.94M 14.57% vốn hóa thị trường | 2.51B BIO | ||
| 142 | $0.3851 | +0.17% | -5.62% | -12.97% | $191.39M | $5.23M 2.73% vốn hóa thị trường | 500M TRAC |