Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
27 tài sản gắn thẻ defiance capital portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | $7.28 | +1.88% | -5.36% | -18.36% | $4.55B | $570.07M 12.54% vốn hóa thị trường | 624.92M UNI | ||
| 38 | $157.43 | -0.58% | +2.06% | -5.75% | $2.43B | $337.93M 13.91% vốn hóa thị trường | 15.44M AAVE | ||
| 110 | $0.00004900 | -0.01% | +0.59% | -4.92% | $267.4M | $5.09M 1.90% vốn hóa thị trường | 5.51T LUNC | ||
| 146 | $1.06 | -0.64% | -1.76% | -8.34% | $185.48M | $26.28M 14.17% vốn hóa thị trường | 174.82M AXS | ||
| 180 | $1.99 | +0.35% | +1.32% | -14.86% | $121.19M | $16M 13.21% vốn hóa thị trường | 60.8M ORCA | ||
| 188 | $0.1227 | -0.31% | -4.20% | -6.56% | $103.51M | $6.22M 6.01% vốn hóa thị trường | 846.09M DYDX | ||
| 284 | $0.2273 | -0.54% | -0.91% | -1.98% | $78.21M | $9.6M 12.28% vốn hóa thị trường | 344.52M SNX | ||
| 328 | $0.2273 | -0.78% | -1.30% | +1.14% | $65.25M | $15.28M 23.41% vốn hóa thị trường | 286.84M SUSHI | ||
| 515 | $0.3151 | -0.20% | +0.51% | -0.24% | $32M | $2.44M 7.63% vốn hóa thị trường | 101.48M BNT | — | |
| 522 | $0.0442 | -0.36% | +0.91% | -3.54% | $31.32M | $4.11M 13.12% vốn hóa thị trường | 709.98M LUNA | — | |
| 533 | $1.02 | -0.55% | +0.39% | +0.57% | $30.69M | $1.44M 4.68% vốn hóa thị trường | 30.08M VANA | — | |
| 567 | $0.005053 | -0.55% | +0.75% | -4.82% | $28.18M | $783.03K 2.78% vốn hóa thị trường | 5.58B USTC | — | |
| 665 | $0.0213 | +0.21% | +5.47% | +15.55% | $21.29M | $11.46M 53.81% vốn hóa thị trường | 1B DODO | — | |
| 785 | $0.0342 | -0.39% | -2.88% | -7.34% | $15.64M | $4.81M 30.75% vốn hóa thị trường | 457.18M JOE | — | |
| 805 | $0.001868 | -0.09% | +0.16% | +4.48% | $14.78M | $3.01M 20.37% vốn hóa thị trường | 8.01B ZENT | — | |
| 927 | $0.008598 | -0.24% | -2.60% | -3.66% | $10.72M | $4.95M 46.16% vốn hóa thị trường | 1.25B BB | — | |
| 949 | $0.003770 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $1.89M | $26.05K 1.38% vốn hóa thị trường | 500M PSTAKE | — | |
| 1034 | $0.1237 | +0.10% | +1.42% | -3.50% | $8.63M | $274.37K 3.18% vốn hóa thị trường | 69.79M BAL | — | |
| 1247 | $0.007445 | -0.39% | -3.55% | -6.83% | $5.11M | $74.61K 1.46% vốn hóa thị trường | 685.81M SCRT | — | |
| 1636 | $0.001661 | -0.46% | +0.87% | -4.74% | $53.87K | $496.72 0.92% vốn hóa thị trường | 32.43M RAIDER | — | |
| 1648 | $0.0002090 | +0.15% | -0.01% | -4.19% | $49.54K | $39.43 0.08% vốn hóa thị trường | 237.39M ARMOR | — | |
| 1680 | $0.2690 | +0.03% | +2.04% | +4.52% | $1.9M | $11.45K 0.60% vốn hóa thị trường | 7.07M INDEX | — | |
| 1710 | $0.0320 | -0.51% | +3.01% | +7.38% | $1.77M | $450.06 0.03% vốn hóa thị trường | 55.44M MTA | — | |
| 1791 | $0.001458 | -0.90% | -4.19% | -5.08% | $1.46M | $119.05 0.01% vốn hóa thị trường | 1B BETA | — | |
| 1852 | $0.00003800 | +0.16% | +0.28% | -1.70% | $5.58K | $45.94 0.82% vốn hóa thị trường | 146.05M MEAN | — | |
| 2399 | $0.0004476 | +0.16% | -11.66% | -9.88% | $430.13K | $7.85K 1.82% vốn hóa thị trường | 961M ALPHA | — | |
| 2483 | $0.003526 | +0.11% | -1.48% | -2.66% | $360.52K | $19.05K 5.28% vốn hóa thị trường | 102.24M SUP | — |