Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
23 tài sản gắn thẻ dcg portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4287 | $0.1433 | +0.27% | -1.37% | -7.32% | $0.00 | $132.77K | 0 OCEAN | — | |
| 3579 | $0.000006124 | 0.00% | +1.63% | +1.62% | $23.19K | $0.00 | 3.79B SQT | — | |
| 1241 | $0.001718 | -0.54% | +1.67% | -9.79% | $5.15M | $449.48K 8.72% vốn hóa thị trường | 3B IKA | — | |
| 1186 | $0.003482 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $591.94K | $21.7K 3.67% vốn hóa thị trường | 170M TAKER | — | |
| 1170 | $0.006552 | +0.43% | -1.97% | -1.06% | $6.15M | $1.62M 26.41% vốn hóa thị trường | 938.46M HFT | — | |
| 1156 | $0.009388 | +0.01% | -5.04% | +4.39% | $6.36M | $149.09 0.00% vốn hóa thị trường | 677.73M HNS | — | |
| 628 | $0.0244 | -0.12% | -1.46% | -22.56% | $24.06M | $2.6M 10.80% vốn hóa thị trường | 1B CVC | — | |
| 598 | $0.3054 | -0.71% | -1.52% | -12.01% | $26.26M | $23.07M 87.87% vốn hóa thị trường | 86.42M API3 | ||
| 357 | $0.0330 | -0.42% | -6.77% | -0.83% | $55.75M | $7.27M 13.04% vốn hóa thị trường | 1.69B FLOW | ||
| 270 | $1.72 | +0.03% | -1.15% | -6.26% | $84.69M | $13.06M 15.42% vốn hóa thị trường | 49.69M LPT | ||
| 187 | $6.20 | +0.38% | -3.92% | -13.67% | $113.38M | $20.72M 18.28% vốn hóa thị trường | 18.41M ZEN | ||
| 174 | $0.002054 | -1.13% | -17.43% | +15.38% | $128.21M | $102.71M 80.12% vốn hóa thị trường | 62.55B RSR | ||
| 147 | $0.0922 | +0.55% | -3.35% | -10.11% | $182.37M | $18.08M 9.92% vốn hóa thị trường | 1.99B MANA | ||
| 122 | $0.1792 | -1.41% | +17.96% | +72.95% | $269.06M | $97.66M 36.30% vốn hóa thị trường | 1.5B BAT | ||
| 119 | $0.0260 | +0.25% | -2.88% | -11.84% | $283.56M | $20.65M 7.28% vốn hóa thị trường | 11B GRT | ||
| 75 | $0.4130 | -0.58% | +8.74% | +7.86% | $743.53M | $131.65M 17.71% vốn hóa thị trường | 1.81B STX | ||
| 68 | $1.16 | -0.07% | -4.89% | +0.40% | $965.6M | $264.63M 27.41% vốn hóa thị trường | 834.93M FIL | ||
| 55 | $8.13 | +0.17% | -2.63% | -9.39% | $1.29B | $45.1M 3.51% vốn hóa thị trường | 158.76M ETC | ||
| 29 | $279.09 | +0.40% | -3.79% | -8.71% | $3.21B | $234.13M 7.29% vốn hóa thị trường | 11.61M TAO | ||
| 28 | $0.0881 | +1.45% | -3.31% | -12.63% | $3.88B | $122.58M 3.16% vốn hóa thị trường | 44B HBAR | ||
| 10 | $1,200 | +0.50% | -6.49% | -13.38% | $20.2B | $1.14B 5.65% vốn hóa thị trường | 16.91M ZEC | ||
| 2 | $2,517 | +0.08% | -0.57% | -7.91% | $305.8B | $14.44B 4.72% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 1 | $83,509 | -0.07% | +0.77% | -3.73% | $1.67T | $31.21B 1.87% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC |