Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
23 tài sản gắn thẻ dcg portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $83,082 | -0.09% | +0.12% | -2.69% | $1.67T | $10.33B 0.62% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,506 | -0.10% | -0.27% | -7.35% | $305.34B | $6.87B 2.25% vốn hóa thị trường | 122.12M ETH | ||
| 10 | $1,233 | -0.06% | -0.40% | -7.55% | $20.81B | $467.31M 2.25% vốn hóa thị trường | 16.91M ZEC | ||
| 28 | $0.0922 | +0.27% | -1.37% | -9.57% | $4.05B | $48.38M 1.20% vốn hóa thị trường | 44B HBAR | ||
| 29 | $288.20 | +0.13% | +1.59% | -6.04% | $3.32B | $121.4M 3.66% vốn hóa thị trường | 11.61M TAO | ||
| 56 | $8.37 | +0.27% | +0.12% | -5.73% | $1.32B | $30.23M 2.29% vốn hóa thị trường | 158.74M ETC | ||
| 70 | $1.11 | -0.15% | -1.47% | +4.52% | $919.31M | $93.31M 10.15% vốn hóa thị trường | 834.79M FIL | ||
| 80 | $0.3868 | -0.78% | -5.34% | +0.83% | $700.22M | $29.38M 4.20% vốn hóa thị trường | 1.81B STX | ||
| 117 | $0.0277 | +2.26% | +2.33% | -2.55% | $300.9M | $13.85M 4.60% vốn hóa thị trường | 10.94B GRT | ||
| 139 | $0.1439 | -2.47% | +8.92% | +34.20% | $211.95M | $56.86M 26.83% vốn hóa thị trường | 1.5B BAT | ||
| 146 | $0.0958 | +0.47% | +0.42% | -12.04% | $188.74M | $13.12M 6.95% vốn hóa thị trường | 1.99B MANA | ||
| 186 | $6.54 | +0.87% | +0.09% | -6.44% | $119.89M | $13.92M 11.61% vốn hóa thị trường | 18.41M ZEN | ||
| 197 | $0.001624 | +0.34% | +1.44% | -7.06% | $100.47M | $2.7M 2.68% vốn hóa thị trường | 62.55B RSR | ||
| 268 | $1.81 | +0.52% | -0.93% | +4.54% | $89.71M | $15.49M 17.26% vốn hóa thị trường | 49.69M LPT | ||
| 367 | $0.0327 | -0.44% | +1.99% | +0.27% | $55.05M | $5.68M 10.31% vốn hóa thị trường | 1.69B FLOW | ||
| 607 | $0.3056 | +0.27% | -1.07% | +1.47% | $26.3M | $11.86M 45.10% vốn hóa thị trường | 86.42M API3 | ||
| 614 | $0.0258 | +0.30% | +0.04% | -14.93% | $25.76M | $2.42M 9.39% vốn hóa thị trường | 1B CVC | — | |
| 1155 | $0.006844 | -0.50% | +3.26% | -5.85% | $6.42M | $2.03M 31.66% vốn hóa thị trường | 937.83M HFT | — | |
| 1163 | $0.003482 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $591.94K | $21.7K 3.67% vốn hóa thị trường | 170M TAKER | — | |
| 1224 | $0.007967 | -4.50% | -12.65% | +10.59% | $5.4M | $2.44K 0.05% vốn hóa thị trường | 677.73M HNS | — | |
| 1261 | $0.001686 | +0.00% | -3.78% | -12.73% | $5.06M | $119.82K 2.37% vốn hóa thị trường | 3B IKA | — | |
| 3596 | $0.000005895 | 0.00% | -3.21% | -6.50% | $22.32K | $0.00 | 3.79B SQT | — | |
| 4252 | $0.1434 | +0.13% | +0.14% | -6.11% | $0.00 | $138.64K | 0 OCEAN | — |