Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
18 tài sản gắn thẻ crypto backed tokens.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | $3,192 | +0.82% | +2.43% | -4.97% | $10.01B | $2.93M 0.03% vốn hóa thị trường | 3.14M WSTETH | ||
| 55 | $749.69 | +0.03% | +0.46% | -5.79% | $975.67M | $5.75M 0.59% vốn hóa thị trường | 1.3M WBNB | ||
| 96 | $2,897 | -0.07% | +1.22% | -6.30% | $366.19M | $982.92K 0.27% vốn hóa thị trường | 125,592 CBETH | ||
| 284 | $0.0661 | +0.04% | -5.28% | +0.83% | $50.11M | $12.08K 0.02% vốn hóa thị trường | 758.19M WCRO | — | |
| 343 | $299.78 | -0.07% | +5.95% | -1.42% | $34.68M | $850.48K 2.45% vốn hóa thị trường | 115,696 WTAO | — | |
| 378 | $2.96 | +0.00% | -0.01% | -0.23% | $70.33M | $717.87 0.00% vốn hóa thị trường | 23.72M TEMPLE | ||
| 646 | $0.0295 | +0.09% | -1.54% | +1.66% | $24.04M | $1.57M 6.53% vốn hóa thị trường | 815M AOP | — | |
| 763 | $14,792 | -0.13% | +4.91% | -14.11% | $4.5M | $18.09K 0.40% vốn hóa thị trường | 305 RENBTC | — | |
| 1125 | $0.008206 | -0.13% | -2.19% | -7.34% | $805.33K | $589.54 0.07% vốn hóa thị trường | 98.14M WPOKT | — | |
| 1137 | $83,589 | -0.13% | +1.24% | -3.56% | $752.31K | $359.3K 47.76% vốn hóa thị trường | 9 TBTC | — | |
| 1222 | $0.3271 | -0.13% | +0.61% | -7.39% | $455.88K | $132.07 0.03% vốn hóa thị trường | 1.39M WAMPL | — | |
| 1254 | $0.0550 | 0.00% | 0.00% | -46.97% | $396.04K | $28.06K 7.08% vốn hóa thị trường | 7.2M WWDOGE | — | |
| 1343 | $0.002325 | 0.00% | +6.23% | +19.24% | $290.65K | $51.84 0.02% vốn hóa thị trường | 125M WMINIMA | — | |
| 1649 | $38.35 | -0.13% | +4.12% | -7.23% | $49.55K | $76.91 0.16% vốn hóa thị trường | 1,292 WVG0 | — | |
| 1875 | $0.000007000 | -0.03% | +8.83% | -9.43% | $962.09 | $111.21 11.56% vốn hóa thị trường | 140.84M WONE | — | |
| 1899 | $0.3286 | -0.57% | -0.45% | -1.81% | — | $11.3K | — | — | |
| 1961 | $0.0004970 | -0.09% | +2.43% | -8.22% | — | $22.52 | — | — | |
| 1969 | $83,031 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | — | $23.85 | — | — |