Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
11 tài sản gắn thẻ commodities.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 317 | $4,164 | +0.13% | +0.09% | +0.53% | $69.61M | $717.64K 1.03% vốn hóa thị trường | 16,717 XAUM | ||
| 584 | $2.78 | -0.00% | +0.24% | +2.61% | $27.84M | $56.58K 0.20% vốn hóa thị trường | 10M UQC | — | |
| 972 | $0.001264 | +1.10% | +3.55% | -1.39% | $9.9M | $106.35K 1.07% vốn hóa thị trường | 7.83B OGY | — | |
| 1199 | $133.91 | +0.00% | -0.13% | -0.51% | $5.64M | $480.47 0.01% vốn hóa thị trường | 42,100 VNXAU | — | |
| 1360 | $0.002242 | -0.30% | +1.60% | +0.13% | $4.09M | $612.1K 14.97% vốn hóa thị trường | 1.82B RLS | — | |
| 4057 | $6.66 | -0.15% | -0.15% | +1.90% | $0.00 | $1.63M | 0 TCU29 | — | |
| 4209 | $0.1954 | +0.31% | -73.05% | -73.33% | $0.00 | $207.99K | 0 XERA | — | |
| 4526 | $0.2753 | +0.03% | -0.62% | +0.01% | $0.00 | $18.18K | 0 AYNI | — | |
| 4663 | $134.74 | -0.00% | +0.21% | +1.14% | $0.00 | $6.69K | 0 XGZ | — | |
| 4761 | $0.0430 | +0.02% | -0.82% | +3.02% | $0.00 | $2.53K | 0 KULA | — | |
| 4915 | $4,149 | -0.01% | -1.70% | -0.83% | $0.00 | $1.09K | 0 DGLD | — |