Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
29 tài sản gắn thẻ cms holdings portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $83,391 | -0.17% | +0.04% | -0.73% | $1.67T | $25.92B 1.55% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,503 | -0.38% | +0.08% | -3.92% | $304.75B | $8.77B 2.88% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 7 | $106.91 | -0.47% | +0.55% | -9.51% | $62.79B | $2.79B 4.44% vốn hóa thị trường | 589.22M SOL | ||
| 24 | $10.22 | -0.14% | -0.34% | -7.63% | $4.5B | $304.78M 6.77% vốn hóa thị trường | 443.36M AVAX | ||
| 42 | $1.14 | -1.15% | -2.32% | +1.48% | $1.93B | $142.39M 7.37% vốn hóa thị trường | 1.71B DOT | ||
| 74 | $7.94 | -1.14% | +0.93% | +9.82% | $796.52M | $154.17M 19.36% vốn hóa thị trường | 99.97M INJ | ||
| 115 | $0.0247 | -0.82% | +0.93% | -8.35% | $289.48M | $16.17M 5.59% vốn hóa thị trường | 11.83B MON | ||
| 263 | $0.2656 | +1.95% | +5.69% | +8.57% | $87.87M | $7.36M 8.38% vốn hóa thị trường | 328.9M FTT | ||
| 265 | $4.63 | -0.59% | -1.91% | -4.04% | $87.6M | $1.76M 2.01% vốn hóa thị trường | 18.98M KSM | ||
| 296 | $0.001567 | -1.43% | +1.42% | +23.80% | $77.06M | $10.11M 13.12% vốn hóa thị trường | 49.7B CKB | ||
| 428 | $1.15 | +0.10% | +1.50% | -3.95% | $42.55M | $2.97M 6.98% vốn hóa thị trường | 37.19M RIVER | — | |
| 628 | $0.004627 | -1.16% | +0.87% | -8.88% | $24.03M | $1.74M 7.23% vốn hóa thị trường | 5.24B FOGO | — | |
| 688 | $0.0200 | +0.17% | +0.63% | +10.55% | $19.98M | $12.23M 61.20% vốn hóa thị trường | 1B DODO | — | |
| 696 | $0.0199 | -0.84% | +0.56% | -3.64% | $19.59M | $9.36M 47.79% vốn hóa thị trường | 990.91M FIDA | — | |
| 699 | $0.009173 | -0.94% | -1.33% | +1.93% | $19.45M | $6.7M 34.46% vốn hóa thị trường | 2.12B XAI | — | |
| 783 | $0.003095 | -0.57% | -1.12% | -5.53% | $15.71M | $2.01M 12.82% vốn hóa thị trường | 5.08B F | — | |
| 917 | $0.008878 | -0.77% | -2.12% | +0.06% | $11.07M | $2.94M 26.53% vốn hóa thị trường | 1.25B BB | — | |
| 946 | $0.004585 | -0.10% | -1.83% | -1.19% | $10.18M | $646.68K 6.35% vốn hóa thị trường | 2.22B BOB | — | |
| 1771 | $0.005796 | -0.06% | +0.65% | -9.07% | $1.53M | $7.59K 0.50% vốn hóa thị trường | 263.24M SRM | — | |
| 1823 | $0.0210 | -0.94% | -0.97% | -0.58% | $1.39M | $65.33K 4.71% vốn hóa thị trường | 66M PERP | — | |
| 2225 | $0.005717 | -0.31% | +8.53% | +187.76% | $598.74K | $39.31K 6.57% vốn hóa thị trường | 104.73M LN | — | |
| 2620 | $0.00003233 | -0.03% | -0.26% | -22.04% | $271.25K | $0.00 | 8.39B DUEL | — | |
| 2880 | $0.003358 | 0.00% | -4.33% | -7.55% | $152.78K | $0.00 | 45.5M MAPS | — | |
| 3146 | $0.000008744 | 0.00% | -1.81% | -3.63% | $87.41K | $0.00 | 10B LINA | — | |
| 3387 | $0.0101 | +0.25% | -25.10% | -0.10% | $42.17K | $25.31 0.06% vốn hóa thị trường | 4.16M OPIUM | — | |
| 3684 | $0.000003918 | 0.00% | -12.36% | -15.39% | $15.61K | $0.00 | 3.98B UX | — | |
| 4352 | $0.003968 | +1.16% | +0.59% | -20.44% | $0.00 | $68.91K | 0 MF | — | |
| 4562 | $0.2895 | -0.06% | +0.11% | -6.40% | $0.00 | $18.93K | 0 FLIP | — | |
| 4963 | $0.003742 | -5.89% | -6.07% | -4.24% | $0.00 | $924.63 | 0 HXRO | — |