Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
29 tài sản gắn thẻ cms holdings portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $82,664 | -0.25% | -0.54% | -4.27% | $1.66T | $22.57B 1.36% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,529 | -0.13% | +0.82% | -7.01% | $309.2B | $12.34B 3.99% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 7 | $109.00 | -0.17% | -0.79% | -8.74% | $64.92B | $2.55B 3.93% vốn hóa thị trường | 589.11M SOL | ||
| 21 | $10.71 | -0.60% | +0.74% | -1.02% | $4.82B | $412.67M 8.56% vốn hóa thị trường | 443.35M AVAX | ||
| 43 | $1.24 | -0.38% | -0.16% | +4.13% | $2.15B | $126.75M 5.91% vốn hóa thị trường | 1.71B DOT | ||
| 73 | $7.83 | -0.26% | +1.70% | +4.04% | $790.74M | $117.04M 14.80% vốn hóa thị trường | 99.97M INJ | ||
| 114 | $0.0255 | +0.68% | -2.62% | -18.98% | $305.1M | $36.77M 12.05% vốn hóa thị trường | 11.83B MON | ||
| 259 | $4.90 | -0.86% | -4.29% | -3.89% | $93.92M | $2.75M 2.93% vốn hóa thị trường | 18.97M KSM | ||
| 286 | $0.2507 | -1.09% | -1.07% | -2.36% | $82.6M | $2.63M 3.18% vốn hóa thị trường | 328.9M FTT | ||
| 289 | $0.001656 | -1.63% | +3.37% | +21.45% | $80.5M | $113.47M 140.95% vốn hóa thị trường | 49.69B CKB | ||
| 435 | $1.14 | +0.19% | -2.99% | -6.55% | $42.72M | $2.67M 6.25% vốn hóa thị trường | 37.19M RIVER | — | |
| 633 | $0.004654 | -0.49% | -4.51% | -13.68% | $24.54M | $2.21M 9.02% vốn hóa thị trường | 5.23B FOGO | — | |
| 694 | $0.0206 | -0.44% | -1.72% | -2.91% | $20.71M | $8.62M 41.62% vốn hóa thị trường | 990.91M FIDA | — | |
| 718 | $0.009244 | +0.11% | -0.10% | -6.00% | $19.52M | $6.19M 31.71% vốn hóa thị trường | 2.11B XAI | — | |
| 726 | $0.0193 | +1.27% | +2.45% | +1.65% | $19.29M | $7.68M 39.84% vốn hóa thị trường | 1B DODO | — | |
| 784 | $0.003247 | -0.85% | -0.61% | -5.72% | $16.48M | $2.74M 16.62% vốn hóa thị trường | 5.08B F | — | |
| 892 | $0.009531 | -0.78% | -3.74% | -1.38% | $11.88M | $6.78M 57.08% vốn hóa thị trường | 1.25B BB | — | |
| 943 | $0.004706 | +0.22% | +1.78% | -2.39% | $10.45M | $661.62K 6.33% vốn hóa thị trường | 2.22B BOB | — | |
| 1770 | $0.005936 | -1.72% | -4.66% | -8.36% | $1.56M | $12.01K 0.77% vốn hóa thị trường | 263.24M SRM | — | |
| 1828 | $0.0209 | -0.41% | -0.11% | -2.57% | $1.38M | $20.34K 1.48% vốn hóa thị trường | 66M PERP | — | |
| 2384 | $0.004495 | +28.30% | -10.19% | +136.68% | $448.28K | $36.2K 8.08% vốn hóa thị trường | 99.73M LN | — | |
| 2612 | $0.00003352 | +0.00% | +7.96% | -38.12% | $281.23K | $0.00 | 8.39B DUEL | — | |
| 2850 | $0.003687 | 0.00% | -3.48% | +6.48% | $167.73K | $0.00 | 45.5M MAPS | — | |
| 3150 | $0.000008831 | 0.00% | -2.11% | -64.66% | $88.28K | $0.00 | 10B LINA | — | |
| 3397 | $0.0101 | +0.15% | +0.03% | +0.26% | $42.21K | $25.84 0.06% vốn hóa thị trường | 4.16M OPIUM | — | |
| 3656 | $0.000004345 | -5.48% | -9.80% | -8.53% | $17.31K | $52.79 0.30% vốn hóa thị trường | 3.98B UX | — | |
| 4488 | $0.003788 | -0.30% | -22.96% | -19.36% | $0.00 | $29.6K | 0 MF | — | |
| 4722 | $0.3007 | +0.61% | +0.20% | -1.36% | $0.00 | $6.28K | 0 FLIP | — | |
| 4963 | $0.003742 | -5.89% | -6.07% | -4.24% | $0.00 | $924.63 | 0 HXRO | — |