Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
39 tài sản gắn thẻ chiliz chain ecosystem.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4401 | $0.1010 | -0.47% | -2.14% | -10.40% | $0.00 | $53.95K | 0 SPAIN | — | |
| 4266 | $0.0545 | +0.23% | -0.94% | -13.95% | $0.00 | $150.86K | 0 SAFA | — | |
| 4263 | $0.0547 | -0.98% | -1.84% | -14.64% | $0.00 | $154.76K | 0 BELG | — | |
| 4256 | $0.0593 | -0.16% | -2.62% | -21.50% | $0.00 | $159.62K | 0 SFA | — | |
| 4255 | $0.000000000547 | +1.27% | -1.76% | -0.41% | $0.00 | $161.27K | 0 PEPPER | — | |
| 3248 | $0.0280 | +0.01% | -6.30% | +5.39% | $65.4K | $89.88 0.14% vốn hóa thị trường | 2.34M ALA | — | |
| 3223 | $0.0199 | -0.05% | -2.58% | -8.97% | $69.51K | $55.65K 80.07% vốn hóa thị trường | 3.5M CPFC | — | |
| 3165 | $0.0136 | +0.03% | +0.26% | +21.38% | $84.88K | $476.99 0.56% vốn hóa thị trường | 6.24M VASCO | — | |
| 3129 | $0.0108 | +1.51% | -1.14% | -9.11% | $91.49K | $54.96K 60.08% vốn hóa thị trường | 8.49M SCCP | — | |
| 3020 | $0.0169 | -0.00% | +39.72% | -21.19% | $113.72K | $2.25K 1.98% vốn hóa thị trường | 6.73M GALO | — | |
| 2657 | $0.0905 | +0.00% | -1.12% | -1.26% | $250.84K | $78.46K 31.28% vốn hóa thị trường | 2.77M AM | — | |
| 2622 | $0.0893 | +0.69% | -1.40% | -13.35% | $273.02K | $95.65K 35.03% vốn hóa thị trường | 3.06M SAM | — | |
| 2562 | $0.001006 | -0.49% | +2.72% | +1.18% | $314.12K | $2.03K 0.65% vốn hóa thị trường | 312.24M BLOCK | — | |
| 2550 | $0.1117 | -0.30% | -2.61% | -0.16% | $319.52K | $1.87M 586.81% vốn hóa thị trường | 2.86M SAUBER | — | |
| 2519 | $0.0470 | +0.87% | -0.06% | -1.65% | $341.29K | $8.97K 2.63% vốn hóa thị trường | 7.26M VCF | — | |
| 2462 | $0.0824 | +0.01% | -3.38% | -5.93% | $381.06K | $47.57K 12.48% vốn hóa thị trường | 4.62M GOZ | — | |
| 2458 | $0.0184 | -0.28% | -3.98% | -8.97% | $382.76K | $62.97K 16.45% vốn hóa thị trường | 20.79M MENGO | — | |
| 2420 | $0.0505 | +0.34% | -1.62% | +2.01% | $415.79K | $337.34K 81.13% vốn hóa thị trường | 8.24M EFC | — | |
| 2333 | $0.0604 | +0.01% | +0.28% | -0.38% | $491.97K | $20.44K 4.15% vốn hóa thị trường | 8.15M AVL | — | |
| 2330 | $0.0700 | -0.51% | -0.80% | -10.44% | $493.96K | $211.22K 42.76% vốn hóa thị trường | 7.05M ASM | — | |
| 2176 | $0.0472 | +1.22% | +1.11% | -1.66% | $675.32K | $13.18K 1.95% vốn hóa thị trường | 14.31M SPURS | — | |
| 2036 | $0.0656 | +0.44% | -3.82% | +10.03% | $898.39K | $32.64K 3.63% vốn hóa thị trường | 13.7M ITA | — | |
| 2007 | $0.0697 | +0.30% | -1.41% | -7.05% | $954.74K | $144.6K 15.15% vốn hóa thị trường | 13.69M POR | — | |
| 1865 | $0.0676 | +0.52% | -0.13% | -1.94% | $1.27M | $250.34K 19.69% vốn hóa thị trường | 18.8M ARG | — | |
| 1842 | $0.2151 | +5.62% | +5.14% | +3.92% | $1.34M | $347.09K 25.89% vốn hóa thị trường | 6.23M NAP | — | |
| 1743 | $0.1877 | -0.86% | -1.01% | -1.19% | $1.64M | $66.37K 4.05% vốn hóa thị trường | 8.72M TRA | — | |
| 1705 | $0.003309 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $1.8M | $0.00 | 543.75M GOAL | — | |
| 1536 | $0.2058 | +0.17% | +0.07% | +1.69% | $2.66M | $145.26K 5.46% vốn hóa thị trường | 12.92M INTER | — | |
| 1393 | $0.1485 | +0.35% | -1.34% | -4.40% | $3.71M | $271.51K 7.32% vốn hóa thị trường | 24.98M AFC | — | |
| 1360 | $0.2782 | +0.08% | -2.12% | -3.25% | $4M | $1.47M 36.73% vốn hóa thị trường | 14.37M ACM | — | |
| 1275 | $0.3465 | -0.10% | -1.15% | -2.41% | $4.87M | $2.07M 42.55% vốn hóa thị trường | 14.05M CITY | — | |
| 1231 | $0.3262 | +0.11% | -1.44% | -2.93% | $5.36M | $2.17M 40.45% vốn hóa thị trường | 16.44M JUV | — | |
| 1118 | $0.8003 | +0.55% | -1.55% | -2.48% | $7.1M | $1.76M 24.84% vốn hóa thị trường | 8.87M GAL | — | |
| 1097 | $0.8393 | -0.12% | -3.06% | -4.95% | $7.59M | $2.62M 34.46% vốn hóa thị trường | 9.05M ASR | — | |
| 1090 | $0.4531 | -0.10% | -1.12% | -2.27% | $7.86M | $2.56M 32.60% vốn hóa thị trường | 17.34M PSG | — | |
| 1084 | $0.2782 | -0.38% | -2.05% | -1.92% | $7.97M | $2.98M 37.44% vốn hóa thị trường | 28.65M BAR | — | |
| 997 | $1.04 | +0.74% | +0.16% | -0.53% | $9.39M | $4.06M 43.18% vốn hóa thị trường | 9.07M ATM | — | |
| 851 | $2.76 | -0.11% | -2.34% | -2.90% | $13.44M | $2.45M 18.25% vốn hóa thị trường | 4.86M OG | — | |
| 160 | $0.0148 | -0.32% | -6.74% | -11.31% | $157.29M | $23.86M 15.17% vốn hóa thị trường | 10.56B CHZ |