Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
39 tài sản gắn thẻ chiliz chain ecosystem.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 160 | $0.0146 | +0.25% | -5.01% | -13.38% | $154.17M | $24.65M 15.99% vốn hóa thị trường | 10.56B CHZ | ||
| 855 | $2.72 | +0.04% | -2.12% | -5.26% | $13.23M | $2.28M 17.22% vốn hóa thị trường | 4.86M OG | — | |
| 1006 | $1.02 | -0.04% | -1.32% | -1.94% | $9.24M | $5.55M 60.08% vốn hóa thị trường | 9.07M ATM | — | |
| 1077 | $0.2782 | +1.03% | -1.03% | -2.13% | $7.97M | $3.21M 40.31% vốn hóa thị trường | 28.65M BAR | — | |
| 1092 | $0.4470 | +0.41% | -1.71% | -3.42% | $7.75M | $2.49M 32.07% vốn hóa thị trường | 17.34M PSG | — | |
| 1101 | $0.8319 | +0.54% | -2.74% | -6.27% | $7.52M | $2.69M 35.70% vốn hóa thị trường | 9.05M ASR | — | |
| 1117 | $0.7960 | -0.10% | -2.00% | -2.97% | $7.06M | $1.82M 25.71% vốn hóa thị trường | 8.87M GAL | — | |
| 1229 | $0.3234 | +0.24% | -0.28% | -2.93% | $5.32M | $2M 37.71% vốn hóa thị trường | 16.44M JUV | — | |
| 1276 | $0.3442 | +0.47% | -1.30% | -3.66% | $4.84M | $2.27M 46.90% vốn hóa thị trường | 14.05M CITY | — | |
| 1362 | $0.2756 | +0.58% | -2.44% | -5.04% | $3.96M | $1.65M 41.79% vốn hóa thị trường | 14.37M ACM | — | |
| 1394 | $0.1478 | +0.05% | -1.82% | -4.96% | $3.69M | $249.99K 6.77% vốn hóa thị trường | 24.98M AFC | — | |
| 1543 | $0.2028 | -0.35% | -0.98% | +0.38% | $2.62M | $147.57K 5.63% vốn hóa thị trường | 12.92M INTER | — | |
| 1706 | $0.003309 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $1.8M | $0.00 | 543.75M GOAL | — | |
| 1745 | $0.1863 | +0.11% | -1.32% | -2.00% | $1.63M | $51K 3.14% vốn hóa thị trường | 8.72M TRA | — | |
| 1861 | $0.2044 | -0.52% | -0.14% | -1.49% | $1.27M | $544.53K 42.74% vốn hóa thị trường | 6.23M NAP | — | |
| 1871 | $0.0665 | -0.09% | -1.97% | -3.18% | $1.25M | $268.25K 21.45% vốn hóa thị trường | 18.8M ARG | — | |
| 2016 | $0.0684 | +1.00% | -3.45% | -9.59% | $936.29K | $146.43K 15.64% vốn hóa thị trường | 13.69M POR | — | |
| 2052 | $0.0634 | +0.19% | -9.33% | +6.73% | $869.21K | $27.32K 3.14% vốn hóa thị trường | 13.7M ITA | — | |
| 2181 | $0.0466 | +0.05% | -0.10% | -2.75% | $667.23K | $14.39K 2.16% vốn hóa thị trường | 14.31M SPURS | — | |
| 2328 | $0.0699 | +1.07% | -0.89% | -10.05% | $493.17K | $225.17K 45.66% vốn hóa thị trường | 7.05M ASM | — | |
| 2334 | $0.0602 | -0.00% | -0.41% | -1.38% | $490.29K | $8.95K 1.83% vốn hóa thị trường | 8.15M AVL | — | |
| 2416 | $0.0501 | -0.57% | -3.28% | +1.57% | $413.04K | $327.01K 79.17% vốn hóa thị trường | 8.24M EFC | — | |
| 2457 | $0.0184 | +0.30% | -4.74% | -11.53% | $381.63K | $64.59K 16.92% vốn hóa thị trường | 20.79M MENGO | — | |
| 2462 | $0.0818 | -1.70% | -1.77% | -7.05% | $378.22K | $39.64K 10.48% vốn hóa thị trường | 4.62M GOZ | — | |
| 2515 | $0.0472 | +0.43% | +1.67% | -1.65% | $342.75K | $7.52K 2.19% vốn hóa thị trường | 7.26M VCF | — | |
| 2543 | $0.1122 | +0.17% | -0.62% | +0.68% | $321.1K | $1.71M 532.18% vốn hóa thị trường | 2.86M SAUBER | — | |
| 2553 | $0.001013 | -0.00% | +3.96% | +1.71% | $316.21K | $0.00 | 312.24M BLOCK | — | |
| 2616 | $0.0907 | -1.32% | -0.07% | -10.92% | $277.34K | $96.4K 34.76% vốn hóa thị trường | 3.06M SAM | — | |
| 2658 | $0.0897 | -0.00% | -1.19% | -2.15% | $248.58K | $52.86K 21.26% vốn hóa thị trường | 2.77M AM | — | |
| 3024 | $0.0169 | -0.00% | -28.06% | -21.19% | $113.72K | $2.24K 1.97% vốn hóa thị trường | 6.73M GALO | — | |
| 3134 | $0.0108 | +0.75% | -0.56% | -8.77% | $91.83K | $54.57K 59.43% vốn hóa thị trường | 8.49M SCCP | — | |
| 3229 | $0.0112 | +0.08% | -17.67% | +0.92% | $69.7K | $415.27 0.60% vốn hóa thị trường | 6.24M VASCO | — | |
| 3236 | $0.0196 | -0.20% | -3.50% | -10.02% | $68.63K | $54.54K 79.47% vốn hóa thị trường | 3.5M CPFC | — | |
| 3253 | $0.0280 | -0.00% | -5.48% | -0.02% | $65.4K | $30.55 0.05% vốn hóa thị trường | 2.34M ALA | — | |
| 4266 | $0.000000000545 | +1.12% | -1.03% | -1.08% | $0.00 | $157.58K | 0 PEPPER | — | |
| 4267 | $0.0579 | +0.53% | -4.48% | -21.58% | $0.00 | $157.34K | 0 SFA | — | |
| 4269 | $0.0550 | -0.00% | -0.87% | -11.03% | $0.00 | $156.49K | 0 BELG | — | |
| 4274 | $0.0540 | -0.15% | -2.05% | -14.68% | $0.00 | $150.63K | 0 SAFA | — | |
| 4413 | $0.0993 | -0.00% | -2.90% | -11.73% | $0.00 | $52.86K | 0 SPAIN | — |